Ung Thư Info
Thông tin các loại thuốc

Thuốc miễn dịch

Tebentafusp (Kimmtrak)

Nhóm:
Thuốc miễn dịch
Đích tác động:
gp100 x CD3
Đường dùng:
truyền tĩnh mạch
Dùng cho:
Ung thư da (u hắc tố)

Bài viết tổng hợp từ thông tin thuốc của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và các thử nghiệm lâm sàng. Không nêu liều dùng: liều và cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Thuốc này là gì và hoạt động thế nào

Tebentafusp (tên đầy đủ trên nhãn Hoa Kỳ là tebentafusp-tebn) là thuốc miễn dịch trị liệu, biệt dược gốc là Kimmtrak của hãng Immunocore. Đây là một phân tử hai đầu (kháng thể kết nối tế bào T hai đặc hiệu): một đầu gắn vào protein CD3 trên tế bào T khoẻ mạnh, đầu kia gắn vào protein gp100 nằm trên tế bào u hắc tố. [1] [2]

Bằng cách "kéo" tế bào T đến sát tế bào ung thư, tebentafusp giúp tế bào T nhận ra và tiêu diệt tế bào u hắc tố hiệu quả hơn. [1] [3] Điểm đặc biệt là thuốc chỉ nhận ra gp100 khi protein này được "trình diện" bởi một dạng phân tử miễn dịch nhất định gọi là HLA-A*02:01. Vì vậy, thuốc chỉ có tác dụng ở người mang kiểu gen HLA này. [2] Thuốc được truyền chậm vào tĩnh mạch, thường mỗi tuần một lần, tại cơ sở y tế. [3]

Dùng cho ai

Theo nhãn thuốc được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt, tebentafusp dùng cho người trưởng thành bị u hắc tố màng bồ đào (một loại ung thư ở mắt, khác với u hắc tố ở da) không mổ được hoặc đã di căn, và có kết quả xét nghiệm HLA-A*02:01 dương tính. [1] [2]

Trước khi dùng thuốc, người bệnh cần làm xét nghiệm máu để xác định kiểu gen HLA. Trong nghiên cứu then chốt, kiểu gen này được xác định bằng một xét nghiệm tập trung. [2] Những người có bệnh tim đáng kể hoặc di căn não có triệu chứng hay chưa điều trị không được đưa vào nghiên cứu. [2]

Hiệu quả theo nghiên cứu

Thử nghiệm then chốt IMCgp100-202 gồm 378 người bệnh u hắc tố màng bồ đào di căn chưa từng điều trị toàn thân, phần lớn (94%) có di căn gan. Người bệnh được chia ngẫu nhiên dùng tebentafusp hoặc một thuốc do bác sĩ chọn (pembrolizumab, ipilimumab hoặc dacarbazine). [2]

Điều này cho thấy một đặc điểm quan trọng: tebentafusp có thể giúp người bệnh sống lâu hơn ngay cả khi phim chụp không cho thấy khối u nhỏ đi. Vì vậy, bác sĩ thường cân nhắc nhiều yếu tố chứ không chỉ dựa vào kích thước khối u để quyết định có tiếp tục thuốc hay không. Trong nghiên cứu, người bệnh có thể tiếp tục dùng thuốc dù bệnh tiến triển nếu bác sĩ thấy vẫn còn lợi ích. [2]

Tác dụng phụ thường gặp và khi nào cần báo bác sĩ ngay

Tác dụng phụ thường gặp nhất gồm hội chứng giải phóng cytokine, phát ban, sốt, ngứa, mệt mỏi, buồn nôn, rét run, đau bụng, phù, tụt huyết áp, khô da, đau đầu và nôn. [2] Xét nghiệm máu hay thấy giảm tế bào lympho, tăng creatinine, tăng đường huyết, tăng men gan, giảm huyết sắc tố và giảm phosphate. [2] Một số người thấy da sáng hoặc sẫm màu đi, tóc đổi màu hoặc rụng tóc. [3]

Hội chứng giải phóng cytokine là phản ứng viêm toàn thân do hệ miễn dịch bị kích hoạt mạnh, được nhãn thuốc cảnh báo đóng khung (mức cảnh báo cao nhất). Phản ứng mức độ vừa trở lên gặp ở khoảng 77% người bệnh trong nghiên cứu, phần lớn bắt đầu ngay trong ngày truyền và thường hết sau khoảng 2 ngày; một số ít người cần thở oxy hoặc dùng corticoid. [2] Vì vậy, người bệnh được theo dõi tại cơ sở y tế ít nhất 16 giờ sau ba lần truyền đầu tiên, và ít nhất 30 phút sau các lần truyền tiếp theo. [3] [2]

Hãy báo bác sĩ hoặc điều dưỡng ngay nếu trong hoặc sau khi truyền có:

  • Sốt, rét run, run người, tim đập nhanh hoặc không đều, chóng mặt, choáng váng. [3]
  • Khó thở, hụt hơi, ho, lú lẫn, đau đầu, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, mệt lả. [3]
  • Phát ban, ngứa, sưng phù da lan rộng hoặc nặng. [3] [2]
  • Đau hoặc khó chịu vùng bụng trên bên phải, vàng da, vàng mắt: có thể là tổn thương gan. [3] [2]

Theo dõi trong quá trình dùng thuốc

Trước khi truyền, bác sĩ đảm bảo người bệnh đủ nước; trong và sau khi truyền, nhân viên y tế theo dõi dịch, mạch, huyết áp và độ bão hoà oxy. [2] Cơ sở truyền thuốc cần có sẵn thuốc và thiết bị cấp cứu. [2]

Bác sĩ sẽ xét nghiệm men gan (ALT, AST) và bilirubin định kỳ. [2] Tuỳ mức độ và thời gian kéo dài của phản ứng, bác sĩ có thể tạm ngừng hoặc ngừng hẳn thuốc. [2] Hãy giữ đúng các lịch hẹn khám và xét nghiệm. [3]

Tương tác và lưu ý khi dùng

  • Hãy báo bác sĩ nếu bạn đang có bệnh viêm hoặc đang nhiễm trùng (hay nghi ngờ nhiễm trùng), vì điều này liên quan đến nguy cơ hội chứng giải phóng cytokine. [3]
  • Hãy báo bác sĩ nếu bạn từng bị bệnh gan. [3]
  • Kể đủ các thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin và thực phẩm chức năng đang dùng; bác sĩ có thể cần chỉnh thuốc hoặc theo dõi sát hơn. [3]
  • Thuốc có thể gây hại cho thai nhi. Cần thử thai trước khi điều trị, tránh thai hiệu quả trong khi điều trị và ít nhất 1 tuần sau liều cuối; không cho con bú trong thời gian này. [3] [2]
  • Không cần chế độ ăn đặc biệt nếu bác sĩ không dặn khác. [3]

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Tôi đã được xét nghiệm HLA-A*02:01 chưa, và kết quả có phù hợp để dùng tebentafusp không?
  • Nếu tôi không mang kiểu gen này, lựa chọn điều trị khác cho tôi là gì?
  • Tôi cần nằm theo dõi ở bệnh viện bao lâu sau mỗi lần truyền trong những tuần đầu?
  • Những dấu hiệu nào của hội chứng giải phóng cytokine tôi cần báo ngay khi đã về nhà?
  • Nếu phim chụp chưa thấy khối u nhỏ đi, làm sao biết thuốc vẫn đang có ích?
  • Di căn gan của tôi có cần điều trị thêm tại chỗ không?
  • Thuốc có sẵn ở Việt Nam không, chi phí thế nào và có chương trình hỗ trợ nào không?

Nguồn tham khảo

  1. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Tebentafusp
  2. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Kimmtrak (Tebentafusp) Injection, Solution, Concentrate [Immunocore Commercial Llc]
  3. MedlinePlus (Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ): Tebentafusp

Thuốc chính hãng và thuốc generic

Biệt dược gốc (chính hãng): Kimmtrak (Immunocore).

Chưa có thông tin thuốc generic đã được kiểm chứng cho hoạt chất này.

Nếu chi phí thuốc chính hãng là rào cản

Nhiều người bệnh đã tiếp cận được phác đồ phù hợp nhờ thuốc generic cùng hoạt chất với chi phí thấp hơn nhiều. Đừng vì chi phí mà bỏ lỡ một hướng điều trị tốt: hãy tìm hiểu kỹ và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị về khả năng chi trả, bác sĩ có thể tư vấn lựa chọn phù hợp và theo dõi hiệu quả cho bạn.

Nếu cân nhắc thuốc generic, hãy chọn nơi mua uy tín, có hoá đơn, nguồn gốc và hạn dùng rõ ràng; kiểm tra tên hoạt chất, hàm lượng, nhà sản xuất trên bao bì; không mua thuốc trôi nổi hoặc giá rẻ bất thường. Báo bác sĩ khi đổi sang thuốc khác để được theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ.

Lưu ý: Ung Thư Info không bán thuốc, không giới thiệu nơi mua và không nhận lợi ích từ bất kỳ nhà sản xuất nào. Chất lượng và hiệu quả của từng thuốc generic chưa được kiểm chứng tại Việt Nam, nhiều thuốc chưa được cấp phép lưu hành trong nước. Thuốc giả rất phổ biến ở nhóm thuốc ung thư đắt tiền và bao bì có thể bị làm giả rất giống thật, vì vậy việc chọn nơi mua uy tín và theo dõi cùng bác sĩ là rất quan trọng.

Thuốc cùng nhóm

Kháng thể hai đặc hiệu kết nối tế bào T trong ung thư

Xem hướng dẫn cho: Ung thư da (u hắc tố)