Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư nội mạc tử cung

Người bệnh ung thư nội mạc tử cung nên ăn gì và kiêng gì?

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 1 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Người bệnh ung thư nội mạc tử cung nên ưu tiên chế độ ăn đa dạng, giàu rau quả, ngũ cốc nguyên hạt, đạm lành mạnh và hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, nhiều đường, nhiều muối hoặc nhiều chất béo bão hòa. Không có một món ăn hay thực phẩm chức năng nào được chứng minh có thể chữa ung thư nội mạc tử cung; ăn uống cần được điều chỉnh theo giai đoạn điều trị, cân nặng, bệnh đi kèm và triệu chứng của từng người.

Vì sao dinh dưỡng và cân nặng đáng được quan tâm?

Ung thư nội mạc tử cung là ung thư xuất phát từ lớp niêm mạc lót bên trong tử cung. Thừa cân, béo phì và các rối loạn chuyển hóa như đái tháo đường, tăng huyết áp có liên quan quan trọng với nguy cơ mắc bệnh cũng như sức khỏe lâu dài của người bệnh. Một tổng quan nghiên cứu cho thấy ở những phụ nữ mắc bệnh giai đoạn sớm, nguy cơ tử vong do các bệnh lý liên quan béo phì có thể lớn hơn nguy cơ tử vong do ung thư tái phát [1].

Điều này không có nghĩa người bệnh bị ung thư là do ăn uống sai, cũng không nên tự trách bản thân. Ung thư nội mạc tử cung chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, gồm tuổi, nội tiết, di truyền, thể trạng và bệnh lý nền. Tuy nhiên, chăm sóc dinh dưỡng và kiểm soát cân nặng hợp lý có thể giúp cải thiện thể lực, chất lượng sống và giảm gánh nặng của các bệnh đi kèm liên quan đến béo phì về lâu dài [1].

Mục tiêu dinh dưỡng không phải là ép cân cấp tốc. Trong lúc phẫu thuật, xạ trị, hóa trị hoặc điều trị nội tiết, cơ thể cần đủ năng lượng và protein để hồi phục. Nếu người bệnh sụt cân không chủ ý, ăn kém, buồn nôn hoặc tiêu chảy, ưu tiên trước hết là duy trì dinh dưỡng. Giảm cân, nếu cần, nên được thực hiện từ từ và có kế hoạch sau khi trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nên ăn gì để hỗ trợ sức khỏe trong và sau điều trị?

Một chế độ ăn lành mạnh nên dựa trên thực phẩm tươi, ít chế biến và phù hợp với khả năng ăn uống thực tế.

Rau củ và trái cây đa dạng màu sắc. Rau xanh, các loại củ, quả và trái cây cung cấp chất xơ, vitamin, khoáng chất và các hợp chất chống ôxy hóa. Có thể chọn rau luộc, hấp, nấu canh, xào ít dầu; trái cây nên dùng nguyên quả thay vì uống nước ép. Nếu đang tiêu chảy hoặc viêm ruột do xạ trị, rau sống và thực phẩm quá nhiều chất xơ có thể làm khó chịu hơn. Khi đó, người bệnh có thể chuyển tạm sang rau củ nấu mềm, bỏ vỏ, chọn trái cây chín mềm và hỏi bác sĩ về mức chất xơ phù hợp.

Ngũ cốc nguyên hạt và tinh bột ít tinh chế. Có thể dùng gạo lứt, yến mạch, khoai, bắp, bánh mì nguyên cám, bún hoặc mì từ ngũ cốc nguyên hạt nếu tiêu hóa tốt. Các thực phẩm này thường giúp no lâu hơn và có lợi cho kiểm soát đường huyết. Tuy vậy, không bắt buộc phải thay toàn bộ cơm trắng bằng gạo lứt. Với người đang mệt, ăn kém, đau bụng hoặc tiêu chảy, cơm trắng, cháo, khoai nghiền hay mì mềm đôi khi lại dễ dung nạp hơn.

Đạm chất lượng tốt trong mỗi bữa. Protein cần thiết cho hồi phục vết mổ, duy trì cơ bắp và sức đề kháng. Nguồn đạm phù hợp gồm cá, thịt gia cầm bỏ da, trứng, sữa hoặc sữa chua tiệt trùng, đậu phụ, đậu đỗ, tôm cua và thịt nạc. Nếu ăn chay, cần phối hợp đa dạng các loại đậu, sản phẩm từ đậu nành, hạt và ngũ cốc để bảo đảm đủ đạm. Người có bệnh thận cần hỏi bác sĩ về lượng đạm phù hợp.

Chất béo lành mạnh. Ưu tiên dầu thực vật như dầu ô liu, dầu cải, dầu đậu nành, dầu mè với lượng vừa phải; dùng thêm các loại hạt không tẩm muối, quả bơ và cá. Đây là lựa chọn thay thế tốt hơn cho mỡ động vật, da gà, đồ chiên ngập dầu và các món nhiều kem béo.

Uống đủ nước và chọn đồ uống an toàn. Nước lọc là lựa chọn chính. Canh, súp, sữa tiệt trùng hoặc dung dịch bù nước theo hướng dẫn có thể hữu ích khi người bệnh ăn uống kém. Nếu có nôn, tiêu chảy, sốt hoặc đang xạ trị, nhu cầu nước có thể thay đổi. Người suy tim hoặc suy thận không nên tự tăng lượng nước quá mức mà cần theo chỉ định điều trị.

Nên hạn chế hoặc tránh những gì?

Rượu bia nên tránh. Rượu bia có thể làm tăng nguy cơ mất nước, kích ứng đường tiêu hóa, ảnh hưởng giấc ngủ và tương tác với một số thuốc. Người đang dùng thuốc giảm đau, thuốc chống nôn, thuốc an thần, hóa trị hoặc có bệnh gan càng không nên tự uống rượu bia.

Hạn chế thịt chế biến sẵn và thực phẩm chế biến quá mức. Xúc xích, thịt xông khói, giăm bông, thịt hộp, mì ăn liền, đồ ăn nhanh, bánh kẹo đóng gói và đồ chiên thường chứa nhiều muối, đường hoặc chất béo không có lợi. Không nhất thiết phải cấm tuyệt đối trong mọi hoàn cảnh, nhưng nên dùng ít và không nên là món ăn thường xuyên.

Giảm đồ uống ngọt và thực phẩm nhiều đường. Nước ngọt, trà sữa, nước tăng lực, bánh ngọt, chè nhiều đường có thể làm tăng lượng năng lượng mà ít tạo cảm giác no. Với người thừa cân, béo phì hoặc đái tháo đường, việc giảm nhóm thực phẩm này đặc biệt quan trọng. Nên nhớ rằng trái cây nguyên quả khác với nước ép hoặc sinh tố thêm đường.

Không tự dùng thuốc giảm cân hoặc thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc. Tổng quan nghiên cứu đề cập các can thiệp giảm cân, bao gồm phẫu thuật chuyển hóa và một số thuốc điều trị béo phì, đang được quan tâm trong chăm sóc người bệnh ung thư nội mạc tử cung [1]. Tuy nhiên, đây là quyết định y khoa cá thể hóa, không phải lời khuyên để người bệnh tự mua thuốc. Các thuốc tác động chuyển hóa, kể cả thuốc tác động lên thụ thể GLP 1, có thể gây tác dụng phụ đường tiêu hóa và cần được bác sĩ đánh giá kỹ trong bối cảnh ung thư, phẫu thuật, hóa trị và các bệnh nền.

Thận trọng với “thuốc nam chữa ung thư” và chế độ kiêng cực đoan. Không nên nhịn ăn kéo dài, chỉ uống nước ép, chỉ ăn một loại thực phẩm, cắt hoàn toàn tinh bột hoặc dùng liều cao vitamin, chất chống ôxy hóa khi chưa hỏi bác sĩ. Những cách này có thể gây thiếu năng lượng, mất cơ, rối loạn đường huyết hoặc ảnh hưởng đến điều trị. “Tự nhiên” không đồng nghĩa với an toàn, vì thảo dược và thực phẩm bổ sung vẫn có thể tương tác thuốc.

Điều chỉnh ăn uống theo triệu chứng điều trị

Nếu buồn nôn, nên chia nhỏ bữa, ăn thức ăn nguội hoặc ấm nhẹ, ít mùi, như cháo thịt nạc, bánh mì, khoai, sữa chua nếu dung nạp được. Tránh món quá béo, cay, có mùi nồng và không nằm ngay sau ăn.

Nếu đầy bụng hoặc nhanh no, có thể ăn nhiều bữa nhỏ, thêm thực phẩm giàu năng lượng và đạm vào lượng ăn ít, chẳng hạn trứng, cá, đậu phụ, sữa tiệt trùng hoặc sữa dinh dưỡng theo tư vấn. Uống nước giữa các bữa thay vì uống quá nhiều ngay trong bữa.

Nếu tiêu chảy, cần bù nước, ăn mềm, giảm thực phẩm nhiều dầu mỡ, cay, rượu bia và các món sống. Một số người tạm thời không dung nạp sữa; khi đó có thể trao đổi bác sĩ về lựa chọn thay thế. Nếu tiêu chảy kéo dài, có máu trong phân, sốt, đau bụng tăng hoặc dấu hiệu mất nước, cần liên hệ cơ sở điều trị sớm.

Nếu táo bón, thông tin chung là nên tăng nước, vận động nhẹ nếu được phép và tăng chất xơ từ rau quả, ngũ cốc nguyên hạt một cách từ từ. Tuy nhiên, người có nguy cơ tắc ruột, đau bụng nhiều hoặc đang dùng thuốc giảm đau mạnh cần hỏi bác sĩ trước khi tự tăng chất xơ.

Lời khuyên thực tế để duy trì lâu dài

Hãy cố gắng xây dựng mỗi bữa theo nguyên tắc đơn giản: có rau hoặc trái cây, có nguồn đạm, có tinh bột phù hợp và một lượng nhỏ chất béo lành mạnh. Nên theo dõi cân nặng, mức ăn, triệu chứng tiêu hóa và đường huyết nếu có đái tháo đường. Vận động nhẹ đều đặn, trong khả năng cho phép sau điều trị, cũng hỗ trợ kiểm soát cân nặng và duy trì khối cơ.

Mỗi người bệnh ung thư nội mạc tử cung có thể đang ở giai đoạn rất khác nhau: mới phẫu thuật, đang hóa trị, xạ trị, điều trị nội tiết, theo dõi sau điều trị hoặc có bệnh tái phát. Vì vậy, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị và chuyên gia dinh dưỡng để có thực đơn phù hợp nhất với tình trạng của bạn.

Nguồn tham khảo

  1. Beyond Weight Loss: A Comprehensive Review of Integrated Pharmacotherapy and Metabolic Bariatric Surgery in Endometrial Cancer Care. PMC