Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư buồng trứng

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư buồng trứng

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư buồng trứng không thường xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất. Bệnh hình thành khi tế bào ở buồng trứng, vòi trứng hoặc lớp phúc mạc lân cận tích lũy những thay đổi bất thường về gen, rồi tăng sinh mất kiểm soát. Nhiều người mắc bệnh không có yếu tố nguy cơ rõ ràng, vì vậy có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ bị ung thư.

Ung thư buồng trứng hình thành như thế nào?

Buồng trứng là cơ quan sinh sản nằm ở hai bên tử cung, có chức năng sản xuất trứng và hormone nữ. Tuy nhiên, thuật ngữ “ung thư buồng trứng” thực tế bao gồm nhiều nhóm bệnh khác nhau. Một số ung thư có thể bắt đầu từ bề mặt buồng trứng, một số được cho là liên quan đến vòi trứng, và một số liên quan đến phúc mạc, tức lớp màng lót ổ bụng.

Cơ chế chung là tổn thương vật liệu di truyền trong tế bào, còn gọi là DNA. DNA giống như “bản hướng dẫn” kiểm soát sự phát triển và sửa chữa của tế bào. Khi các gen kiểm soát phân chia tế bào hoặc sửa chữa DNA bị thay đổi, tế bào có thể không còn tự điều chỉnh đúng cách, tiếp tục sống và nhân lên dù đã có sai sót. Theo thời gian, các tế bào bất thường này có thể tạo thành khối u.

Ung thư buồng trứng có tính không đồng nhất, nghĩa là các khối u ở những người khác nhau có thể khác nhau về loại tế bào, thay đổi gen, môi trường miễn dịch xung quanh khối u và đáp ứng điều trị [2]. Đây là một lý do không thể quy mọi trường hợp về một nguyên nhân chung.

Các nghiên cứu về điều trị cũng cho thấy tế bào ung thư buồng trứng có thể thay đổi cách sửa chữa tổn thương DNA và cách tránh chết theo chương trình. Ví dụ, những cơ chế này có thể liên quan đến việc ung thư giảm đáp ứng với thuốc platin hoặc cisplatin sau một thời gian điều trị [1], [6]. Đây chủ yếu là kiến thức giúp hiểu về diễn tiến và điều trị bệnh, không có nghĩa thuốc điều trị là nguyên nhân gây ung thư buồng trứng.

Yếu tố di truyền và tiền sử gia đình

Yếu tố di truyền là một trong những nguy cơ quan trọng nhất cần lưu ý, nhất là khi trong gia đình có nhiều người mắc ung thư vú, ung thư buồng trứng, ung thư vòi trứng, ung thư tụy, ung thư đại trực tràng hoặc ung thư nội mạc tử cung.

Các biến thể gây bệnh ở gen BRCA1 và BRCA2 có liên quan rõ rệt với ung thư buồng trứng. Hai gen này tham gia sửa chữa DNA. Nếu một người sinh ra đã mang biến thể có hại ở các gen này, tế bào có thể dễ tích lũy tổn thương DNA hơn trong cuộc đời. Một báo cáo ca bệnh đã ghi nhận thay đổi gây bệnh ở BRCA1 trong mô u của người bệnh ung thư buồng trứng độ ác tính cao, đồng thời nêu vai trò trung tâm của BRCA1 và BRCA2 trong quá trình hình thành ung thư và lựa chọn điều trị đích [5].

Ngoài BRCA1 và BRCA2, hội chứng Lynch cũng là một tình trạng di truyền cần quan tâm. Hội chứng này liên quan đến các gen sửa chữa lỗi DNA, trong đó có MSH6. Báo cáo về một người bệnh trẻ tuổi mắc ung thư buồng trứng tiến triển đã phát hiện hội chứng Lynch do biến thể mầm bệnh MSH6, nhấn mạnh giá trị của đánh giá di truyền trong nhóm người bệnh trẻ hoặc có đặc điểm gia đình gợi ý [4].

Cần phân biệt hai khái niệm:

  1. Đột biến di truyền trong dòng mầm là thay đổi gen có từ khi sinh ra, có thể truyền trong gia đình và có thể tìm thấy qua xét nghiệm máu hoặc nước bọt.

  2. Đột biến chỉ có trong khối u là thay đổi phát sinh trong tế bào ung thư khi bệnh đã hình thành. Thay đổi này có thể hữu ích cho điều trị nhưng không nhất thiết truyền cho con cái.

Nếu bạn có mẹ, chị em gái, con gái hoặc nhiều người thân mắc các ung thư kể trên, đặc biệt khi mắc ở tuổi trẻ, hãy trao đổi với bác sĩ về tư vấn di truyền. Xét nghiệm gen không phải ai cũng cần làm, nhưng có thể rất hữu ích cho một số gia đình.

Các yếu tố nguy cơ không do gen

Thông tin dưới đây là kiến thức y khoa chung về các yếu tố nguy cơ đã được ghi nhận trong thực hành lâm sàng. Mỗi yếu tố chỉ làm thay đổi xác suất mắc bệnh ở mức độ khác nhau, không thể dùng để dự đoán chắc chắn cho từng cá nhân.

Nguy cơ ung thư buồng trứng thường tăng theo tuổi. Phần lớn trường hợp được phát hiện ở phụ nữ đã lớn tuổi, nhưng bệnh vẫn có thể xảy ra ở người trẻ hơn, đặc biệt khi có yếu tố di truyền.

Một số đặc điểm liên quan đến thời gian rụng trứng trong đời có thể ảnh hưởng nguy cơ. Ví dụ, có kinh sớm, mãn kinh muộn, chưa từng mang thai hoặc hiếm muộn có thể liên quan đến nguy cơ cao hơn ở một số nhóm. Giả thuyết thường được nhắc đến là rụng trứng lặp lại có thể tạo ra quá trình tổn thương và sửa chữa mô kéo dài. Tuy vậy, đây không phải là lời giải thích đầy đủ cho mọi trường hợp.

Lạc nội mạc tử cung cũng có thể liên quan với một số dạng ung thư buồng trứng. Đây là bệnh lý trong đó mô giống niêm mạc tử cung phát triển ngoài tử cung, có thể gây đau bụng kinh nhiều, đau khi quan hệ hoặc khó có thai. Người có lạc nội mạc tử cung không nên quá lo lắng vì đa số không phát triển thành ung thư, nhưng cần khám phụ khoa đều đặn theo hướng dẫn.

Một số phụ nữ sử dụng hormone sau mãn kinh có thể cần được bác sĩ cân nhắc riêng về lợi ích và nguy cơ. Quyết định dùng hormone phụ thuộc vào triệu chứng mãn kinh, tiền sử cá nhân, tiền sử gia đình và các bệnh đi kèm, không nên tự mua hoặc tự ngừng thuốc.

Béo phì có liên quan với nguy cơ của nhiều loại ung thư và có thể ảnh hưởng sức khỏe chuyển hóa, nội tiết nói chung. Duy trì vận động, ăn uống cân đối và cân nặng phù hợp là biện pháp tốt cho sức khỏe tổng thể, dù không thể bảo đảm phòng ngừa hoàn toàn ung thư buồng trứng.

Những điều không nên hiểu nhầm và cách chủ động bảo vệ sức khỏe

Không có bằng chứng cho thấy căng thẳng, một món ăn cụ thể, va chạm vùng bụng hay sử dụng sản phẩm vệ sinh thông thường là nguyên nhân trực tiếp gây ung thư buồng trứng. Người bệnh không nên tự trách bản thân hoặc cho rằng mình “đã làm sai điều gì đó”. Phần lớn trường hợp là kết quả của nhiều yếu tố sinh học và môi trường tích lũy theo thời gian.

Hiện chưa có phương pháp sàng lọc hiệu quả ở quy mô cộng đồng cho mọi phụ nữ không có triệu chứng. Các phương pháp như siêu âm và xét nghiệm CA125 có thể được bác sĩ dùng trong bối cảnh phù hợp, nhưng không phải xét nghiệm phát hiện sớm đáng tin cậy cho tất cả mọi người. Một tổng quan gần đây cũng nêu rằng các chiến lược phát hiện sớm ở cộng đồng vẫn còn hạn chế; các mô hình mới kết hợp xét nghiệm máu, siêu âm và tín hiệu phân tử đang được nghiên cứu nhưng cần được kiểm chứng thêm [3].

Bạn nên đi khám sớm nếu có các triệu chứng kéo dài hoặc lặp lại như chướng bụng, nhanh no, đau hoặc tức vùng bụng chậu, tiểu nhiều lần, táo bón mới xuất hiện, mệt mỏi không rõ nguyên nhân, sụt cân hoặc tăng vòng bụng bất thường. Những triệu chứng này rất thường gặp trong các bệnh lành tính, nhưng nếu không cải thiện thì cần được đánh giá.

Nếu có tiền sử gia đình đáng ngờ, từng được chẩn đoán ung thư vú, lạc nội mạc tử cung, hoặc lo lắng về nguy cơ cá nhân, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ sản phụ khoa, bác sĩ ung bướu hoặc chuyên gia tư vấn di truyền. Mỗi trường hợp có đặc điểm riêng, và bác sĩ điều trị sẽ giúp bạn xác định có cần theo dõi, xét nghiệm gen hay thực hiện biện pháp giảm nguy cơ phù hợp hay không.

Nguồn tham khảo

  1. Context-dependent roles of HtrA2/Omi in ovarian cancer: mitochondrial apoptotic function linking platinum sensitivity and acquired chemoresistance—a narrative review. PMC
  2. The evolving role of immunotherapy in ovarian cancer. PMC
  3. Artificial intelligence in ovarian cancer prevention and control: a brief review of detection, treatment, and equity (2021–2026). PMC
  4. Clinical Benefit of Pembrolizumab in Lynch Syndrome‐Associated Advanced Ovarian Cancer With Germline MSH6 Variant: A Case Report. PMC
  5. A Novel BRCA1 Pathogenic Variant in Tunisian Patient With High Grade Ovarian Cancer: Favorable Therapeutic Response to Olaparib. PMC
  6. PKM2 Inhibitors Induce Autophagic Cell Death Through Suppression of PKM2-Mediated Glycolysis in Cisplatin-Resistant Ovarian Cancer Cells. PMC