Ung Thư Info
Thông tin các loại thuốc

Thuốc nhắm trúng đích

Encorafenib (Braftovi)

Nhóm:
Thuốc nhắm trúng đích
Đích tác động:
BRAF V600
Đường dùng:
uống
Dùng cho:
Ung thư da (u hắc tố), Ung thư đại trực tràng, Ung thư phổi

Bài viết tổng hợp từ thông tin thuốc của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và các thử nghiệm lâm sàng. Không nêu liều dùng: liều và cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Thuốc này là gì và hoạt động thế nào

Encorafenib là thuốc nhắm trúng đích dùng đường uống dạng viên nang, biệt dược gốc là Braftovi, do Array BioPharma phát triển và hiện thuộc hãng Pfizer. [1] [2] Thuốc thuộc nhóm thuốc ức chế kinase, cụ thể là thuốc ức chế BRAF. [3]

Gen BRAF tạo ra một protein trong chuỗi truyền tín hiệu điều khiển sự phát triển của tế bào. Khi gen này có đột biến V600E hoặc V600K, protein BRAF luôn ở trạng thái "bật" và liên tục thúc đẩy tế bào ung thư phân chia. Encorafenib chặn hoạt động của protein BRAF bất thường này, giúp làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của khối u. [3] [2]

Encorafenib không được dùng đơn độc mà luôn nằm trong một phác đồ phối hợp: cùng binimetinib (thuốc ức chế MEK, chặn điểm tiếp theo trên cùng con đường tín hiệu) trong u hắc tố và ung thư phổi, hoặc cùng cetuximab (kháng thể chặn thụ thể EGFR) trong ung thư đại trực tràng. [2] Ở đại trực tràng, khi chỉ chặn BRAF, tế bào ung thư nhanh chóng "đi đường vòng" qua thụ thể EGFR, vì vậy cần phối hợp cetuximab để chặn lối thoát này.

Dùng cho ai

Encorafenib chỉ dành cho người bệnh có đột biến gen BRAF V600 được xác định bằng xét nghiệm đã được phê duyệt. Theo nhãn thuốc được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt, thuốc được dùng cho: [1] [2]

  • U hắc tố (melanoma) không mổ được hoặc đã di căn, có đột biến BRAF V600E hoặc V600K: phối hợp với binimetinib. [2]
  • Ung thư đại trực tràng di căn có đột biến BRAF V600E ở người lớn: phối hợp với cetuximab và hoá trị có fluorouracil ở bước đầu, hoặc phối hợp với cetuximab sau khi đã điều trị trước đó. [2]
  • Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) di căn có đột biến BRAF V600E ở người lớn: phối hợp với binimetinib. [3] [2]

Khối u không có đột biến BRAF không được dùng encorafenib, vì thuốc ức chế BRAF có thể kích thích tế bào ở những khối u này phát triển. [2] Xét nghiệm gen trên mẫu mô khối u là bước bắt buộc trước khi dùng thuốc.

Hiệu quả theo nghiên cứu

  • Nghiên cứu COLUMBUS (u hắc tố): phối hợp encorafenib và binimetinib kéo dài thời gian bệnh không tiến triển so với vemurafenib, một thuốc ức chế BRAF thế hệ trước dùng đơn độc. [2]
  • Nghiên cứu BEACON (ung thư đại trực tràng đã điều trị): phối hợp encorafenib và cetuximab kéo dài thời gian sống toàn bộ so với phác đồ cetuximab cùng irinotecan do bác sĩ lựa chọn. [2]
  • Nghiên cứu BREAKWATER (ung thư đại trực tràng chưa điều trị): thêm encorafenib và cetuximab vào hoá trị có fluorouracil làm tăng tỷ lệ khối u đáp ứng so với phác đồ hoá trị chuẩn. [2]
  • Nghiên cứu PHAROS (ung thư phổi): phối hợp encorafenib và binimetinib làm khối u thu nhỏ ở một tỷ lệ đáng kể người bệnh, cả người chưa và đã điều trị. [2]

Ung thư đại trực tràng có đột biến BRAF V600E thường tiến triển nhanh và kém đáp ứng với hoá trị đơn thuần, nên các phác đồ có encorafenib là một bước tiến đáng kể với nhóm này. Mức lợi ích cụ thể khác nhau tùy từng người.

Tác dụng phụ thường gặp và khi nào cần báo bác sĩ ngay

Khi dùng cùng binimetinib, tác dụng phụ thường gặp gồm mệt mỏi, buồn nôn, tiêu chảy, nôn, đau bụng, đau khớp. Khi dùng cùng cetuximab, thường gặp mệt mỏi, buồn nôn, tiêu chảy, phát ban dạng mụn trứng cá, đau bụng, chán ăn, đau khớp. [2] Người bệnh cũng có thể gặp khô da, rụng tóc, dày sừng da lòng bàn tay bàn chân. [3]

Hãy báo bác sĩ ngay nếu có:

  • Thay đổi trên da: nốt mới, vết loét lâu lành, nốt ruồi đổi màu hoặc kích thước. Thuốc ức chế BRAF có thể làm xuất hiện ung thư da mới và cả ung thư ngoài da. [3] [2]
  • Khó thở, phù chân, tim đập nhanh hoặc không đều, ngất: có thể là bệnh cơ tim hoặc rối loạn nhịp do kéo dài khoảng QT. [2]
  • Đau mắt, đỏ mắt, nhìn mờ, sợ ánh sáng: có thể là viêm màng bồ đào. [3] [2]
  • Chảy máu bất thường: phân đen hoặc có máu, nôn ra máu, đau đầu dữ dội. [2]
  • Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu: có thể là tổn thương gan. [2]

Theo dõi trong quá trình dùng thuốc

Bác sĩ thường khám da trước khi bắt đầu, định kỳ trong khi dùng thuốc và cả sau khi ngừng thuốc. [2] Khi dùng cùng binimetinib, chức năng tim (phân suất tống máu thất trái) được đánh giá bằng siêu âm tim trước điều trị, sau tháng đầu và định kỳ sau đó. [2] Men gan, điện giải và điện tâm đồ cũng được theo dõi, cùng với khám mắt khi có triệu chứng. [2]

Uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày, lúc no hoặc lúc đói đều được, nuốt nguyên viên. Nếu thuốc phối hợp (binimetinib hoặc cetuximab) bị tạm ngừng, bác sĩ thường phải điều chỉnh cả encorafenib; không tự ý ngừng hay đổi thuốc. [3] [2]

Tương tác và lưu ý khi dùng

  • Các thuốc ức chế mạnh men gan CYP3A4 làm tăng nồng độ encorafenib; các thuốc gây cảm ứng mạnh men này làm giảm hiệu quả. Nên tránh dùng cùng hoặc để bác sĩ điều chỉnh. Tránh bưởi chùm. [3] [2]
  • Encorafenib có thể làm giảm hiệu quả thuốc tránh thai nội tiết. Phụ nữ cần dùng biện pháp tránh thai không nội tiết hiệu quả trong khi điều trị và một thời gian sau liều cuối theo hướng dẫn của bác sĩ. [3] [2]
  • Tránh các thuốc khác làm kéo dài khoảng QT khi có thể. [2]
  • Thuốc có thể gây hại cho thai nhi và có thể ảnh hưởng khả năng sinh sản ở nam giới; không cho con bú. [2]

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Khối u của tôi có đột biến BRAF loại nào, và encorafenib được phối hợp với thuốc nào trong phác đồ của tôi?
  • Tôi cần khám da, siêu âm tim, khám mắt và xét nghiệm máu theo lịch như thế nào?
  • Nếu bị phát ban dạng mụn hoặc tiêu chảy, tôi xử trí tại nhà ra sao?
  • Tôi nên tránh thai bằng biện pháp nào khi dùng thuốc này?
  • Những thuốc tôi đang dùng có tương tác với encorafenib hoặc làm kéo dài khoảng QT không?
  • Nếu bệnh tiến triển trong khi dùng thuốc, lựa chọn tiếp theo cho tôi là gì?
  • Chi phí mỗi tháng cho cả phác đồ là bao nhiêu, bảo hiểm y tế chi trả thế nào?

Nguồn tham khảo

  1. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Encorafenib
  2. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Braftovi (Encorafenib) Capsule [Array Biopharma Inc.]
  3. MedlinePlus (Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ): Encorafenib

Thuốc chính hãng và thuốc generic

Biệt dược gốc (chính hãng): Braftovi (Pfizer).

Một số thuốc generic cùng hoạt chất đang được sản xuất ở nước ngoài. Danh sách chỉ để bạn biết tên, mỗi mục có đường dẫn tới nguồn thông tin của nhà sản xuất hoặc cơ quan đăng ký:

Tên thuốcNhà sản xuấtNướcDạngNguồn
EncorafEverest Pharmaceuticals Ltd.Bangladeshviên nang 75 mgXem
LuciEncorLucius Pharmaceuticals (Lao) Co., Ltd.Làoviên nang 75 mgXem

Nếu chi phí thuốc chính hãng là rào cản

Nhiều người bệnh đã tiếp cận được phác đồ phù hợp nhờ thuốc generic cùng hoạt chất với chi phí thấp hơn nhiều. Đừng vì chi phí mà bỏ lỡ một hướng điều trị tốt: hãy tìm hiểu kỹ và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị về khả năng chi trả, bác sĩ có thể tư vấn lựa chọn phù hợp và theo dõi hiệu quả cho bạn.

Nếu cân nhắc thuốc generic, hãy chọn nơi mua uy tín, có hoá đơn, nguồn gốc và hạn dùng rõ ràng; kiểm tra tên hoạt chất, hàm lượng, nhà sản xuất trên bao bì; không mua thuốc trôi nổi hoặc giá rẻ bất thường. Báo bác sĩ khi đổi sang thuốc khác để được theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ.

Lưu ý: Ung Thư Info không bán thuốc, không giới thiệu nơi mua và không nhận lợi ích từ bất kỳ nhà sản xuất nào. Chất lượng và hiệu quả của từng thuốc generic chưa được kiểm chứng tại Việt Nam, nhiều thuốc chưa được cấp phép lưu hành trong nước. Thuốc giả rất phổ biến ở nhóm thuốc ung thư đắt tiền và bao bì có thể bị làm giả rất giống thật, vì vậy việc chọn nơi mua uy tín và theo dõi cùng bác sĩ là rất quan trọng.

Thuốc cùng nhóm

Thuốc ức chế BRAF và MEK

Xem hướng dẫn cho: Ung thư da (u hắc tố), Ung thư đại trực tràng, Ung thư phổi