Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư vú
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư vú không thường do một nguyên nhân duy nhất gây ra. Bệnh hình thành khi các tế bào ở vú tích lũy thay đổi bất thường trong vật chất di truyền, phát triển mất kiểm soát và có thể xâm lấn mô xung quanh hoặc lan đến cơ quan khác. Nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng hoặc giảm khả năng mắc bệnh, nhưng có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ bị ung thư vú.
Ung thư vú hình thành như thế nào?
Cơ thể thường có cơ chế kiểm soát việc tế bào sinh ra, trưởng thành, sửa chữa tổn thương và chết đi khi đã già hoặc bất thường. Ung thư có thể bắt đầu khi những cơ chế này bị rối loạn. Tại mô vú, tế bào bất thường có thể xuất phát từ ống tuyến sữa hoặc tiểu thùy tuyến sữa, rồi tăng sinh dần theo thời gian.
Các thay đổi trong gene có thể xảy ra ngẫu nhiên trong quá trình sống, do ảnh hưởng của nội tiết tố, tuổi tác, môi trường hoặc do được di truyền từ cha mẹ. Gene là “bản hướng dẫn” giúp tế bào hoạt động bình thường. Khi những gene kiểm soát sự phát triển tế bào hoặc sửa chữa DNA bị lỗi, tế bào có thể dễ trở thành ác tính hơn.
Cần phân biệt rõ giữa nguyên nhân gây bệnh và yếu tố ảnh hưởng đến diễn tiến bệnh. Ví dụ, một số đặc điểm sinh học của tế bào ung thư có thể liên quan đến nguy cơ kháng thuốc sau khi đã mắc bệnh, chứ không phải là nguyên nhân khiến một người ban đầu bị ung thư vú. Nghiên cứu về BCL11B cho thấy một nhóm tế bào ung thư có thể dễ chuyển sang trạng thái kháng hóa trị hơn, liên quan với tái phát sớm ở một số người bệnh đã điều trị hóa chất [2].
Ung thư vú cũng không phải lúc nào chỉ xuất hiện ở một bên vú. Có trường hợp ung thư nguyên phát ở cả hai bên, nhưng đây là tình huống có đặc điểm sinh học và nguy cơ riêng, cần được bác sĩ đánh giá từng bên vú độc lập [4].
Những yếu tố nguy cơ không thể thay đổi
Giới tính và tuổi. Phụ nữ mắc ung thư vú nhiều hơn nam giới vì mô vú chịu tác động mạnh hơn của hormone sinh dục nữ. Tuy nhiên, nam giới vẫn có thể mắc bệnh. Nguy cơ nhìn chung tăng theo tuổi do tế bào có thêm thời gian tích lũy tổn thương DNA và biến đổi gene.
Tiền sử gia đình và gene di truyền. Có mẹ, chị em gái, con gái hoặc nhiều người thân mắc ung thư vú, đặc biệt khi mắc ở tuổi trẻ, có thể làm nguy cơ tăng lên. Một số biến đổi gene di truyền như BRCA1, BRCA2 và các gene liên quan đến sửa chữa DNA có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú, đồng thời có thể liên quan đến một số ung thư khác. Dù vậy, phần lớn người mắc ung thư vú không có tiền sử gia đình rõ ràng, và không phải mọi người mang gene nguy cơ đều sẽ phát bệnh.
Tiền sử bệnh ở vú. Người từng bị ung thư vú có nguy cơ xuất hiện ung thư mới ở vú còn lại hoặc tại vùng vú đã điều trị, tùy loại điều trị và đặc điểm khối u. Một số tổn thương lành tính nhưng có tăng sinh tế bào không điển hình cũng có thể làm nguy cơ về sau cao hơn. Đây là lý do người từng có bất thường ở vú cần tái khám theo lịch bác sĩ đề nghị.
Mật độ mô vú cao. Vú có tỷ lệ mô tuyến và mô xơ nhiều hơn mô mỡ được gọi là vú có mật độ cao. Tình trạng này vừa liên quan đến nguy cơ ung thư vú cao hơn, vừa có thể khiến tổn thương khó nhìn thấy hơn trên một số phương tiện chụp hình. Mật độ vú thường được nhận biết qua kết quả chụp nhũ ảnh, không thể tự xác định bằng cách sờ nắn.
Tiếp xúc bức xạ vùng ngực khi còn trẻ. Những người từng được xạ trị vùng ngực để điều trị một bệnh khác, nhất là ở giai đoạn còn trẻ, có thể có nguy cơ ung thư vú cao hơn sau này. Điều này không có nghĩa các xét nghiệm chẩn đoán thông thường như chụp X quang sẽ gây ung thư vú. Bác sĩ luôn cân nhắc lợi ích và nguy cơ khi chỉ định các kỹ thuật có bức xạ.
Nội tiết, lối sống và các yếu tố có thể thay đổi
Hormone estrogen và progesterone có vai trò quan trọng đối với mô vú. Các tình huống kéo dài thời gian mô vú tiếp xúc với estrogen có thể ảnh hưởng đến nguy cơ, chẳng hạn có kinh sớm, mãn kinh muộn, không sinh con hoặc sinh con muộn. Đây là các yếu tố liên quan về mặt thống kê, không phải lỗi hay lựa chọn sai của bất kỳ ai.
Thừa cân và béo phì là yếu tố đáng chú ý, đặc biệt sau mãn kinh. Mô mỡ không chỉ dự trữ năng lượng mà còn là cơ quan có hoạt động nội tiết. Ở người béo phì, các tế bào mỡ và tế bào miễn dịch trong mô mỡ có thể hoạt động bất thường, làm thay đổi các chất truyền tin gọi là adipokine. Những thay đổi này có thể thúc đẩy viêm, hỗ trợ tế bào ung thư tăng trưởng, sống sót, lan tràn và giảm đáp ứng với một số điều trị [3]. Vì vậy, duy trì cân nặng phù hợp là một mục tiêu sức khỏe quan trọng, dù không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ung thư.
Rượu bia có liên quan đến tăng nguy cơ ung thư vú. Nếu không uống rượu bia, không cần bắt đầu uống vì lý do sức khỏe. Nếu đang uống, nên trao đổi với bác sĩ về việc giảm hoặc ngừng, nhất là khi có thêm yếu tố nguy cơ gia đình.
Ít vận động và chế độ ăn quá nhiều năng lượng có thể góp phần vào tăng cân, rối loạn chuyển hóa và tình trạng viêm kéo dài. Thông tin chung an toàn là nên vận động đều đặn phù hợp với tuổi, sức khỏe tim mạch, xương khớp và khả năng cá nhân; ăn đa dạng rau quả, thực phẩm giàu chất xơ, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và đồ uống nhiều đường. Không có một món ăn, thực phẩm chức năng hay thảo dược nào được chứng minh có thể phòng ngừa chắc chắn ung thư vú.
Liệu pháp hormone sau mãn kinh và một số thuốc nội tiết có thể ảnh hưởng nguy cơ tùy loại thuốc, thời gian dùng, tuổi và tiền sử bệnh. Không nên tự ngừng thuốc đang điều trị. Người đang cân nhắc dùng hormone nên trao đổi kỹ với bác sĩ về lợi ích, nguy cơ và các lựa chọn khác.
Điều gì nên làm để phát hiện sớm và giảm nguy cơ?
Không thể thay đổi tuổi tác, gene hay tiền sử gia đình, nhưng mỗi người vẫn có thể chủ động giảm các nguy cơ có thể kiểm soát. Các bước thực tế gồm duy trì cân nặng hợp lý, vận động thường xuyên, hạn chế rượu bia, không hút thuốc, ngủ đủ và khám sức khỏe định kỳ.
Cần đi khám sớm nếu phát hiện khối cứng ở vú hoặc nách, núm vú tụt mới xuất hiện, tiết dịch máu ở núm vú, da vú lõm như da cam, vú thay đổi hình dạng, đỏ kéo dài hoặc có vết loét. Phần lớn khối ở vú không phải ung thư, nhưng không nên tự chẩn đoán hay chờ khối đau mới đi khám.
Phát hiện sớm và chẩn đoán kịp thời có ý nghĩa lớn đối với kết quả điều trị. Các nghiên cứu về chăm sóc ung thư vú cho thấy khó khăn trong phát hiện sớm, chẩn đoán chậm và tiếp cận điều trị có thể góp phần làm kết quả bệnh kém hơn [1]. Nếu gia đình có nhiều người mắc ung thư vú, ung thư buồng trứng hoặc ung thư liên quan, bạn nên hỏi bác sĩ về tư vấn di truyền và kế hoạch tầm soát phù hợp.
Mỗi người có mức nguy cơ riêng dựa trên tuổi, tiền sử cá nhân, gia đình, nội tiết và lối sống. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ chuyên khoa vú để được đánh giá nguy cơ và lựa chọn cách theo dõi phù hợp nhất.
Nguồn tham khảo
- Gap analysis of breast cancer care at tertiary facilities in Armenia. PMC
- BCL11B predetermines a persister state in breast cancer that is reversed by TNFα. PMC
- Obesity-driven adipokine signaling in breast cancer: mechanistic insights, therapeutic challenges, and opportunities for precision oncology. PMC
- Bilateral Primary Breast Cancer: Current Evidence and Future Perspectives. PMC
