Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư vòm họng

Tầm soát và phát hiện sớm ung thư vòm họng như thế nào?

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư vòm họng thường khó phát hiện sớm vì khối u nằm sâu phía sau mũi và giai đoạn đầu có thể ít hoặc không gây triệu chứng rõ ràng. Tầm soát hiệu quả nhất hiện nay là nhận diện người có nguy cơ, xét nghiệm các dấu ấn liên quan virus Epstein Barr, khám tai mũi họng kỹ lưỡng và sinh thiết khi phát hiện tổn thương nghi ngờ.

Vì sao ung thư vòm họng dễ bị phát hiện muộn?

Vòm họng là vùng nằm phía sau hốc mũi, phía trên họng miệng. Do vị trí này khó tự quan sát, những thay đổi nhỏ ở vòm họng thường không gây đau hoặc khó chịu rõ rệt. Nhiều người chỉ đi khám khi đã có hạch ở cổ, nghẹt mũi kéo dài, ù tai hoặc giảm thính lực một bên.

Ung thư vòm họng có mối liên hệ đã được xác lập với virus Epstein Barr, thường viết tắt là EBV [4]. EBV là virus phổ biến, nhiều người từng nhiễm trong đời nhưng không phải ai nhiễm virus cũng mắc ung thư vòm họng. Vì vậy, một xét nghiệm EBV bất thường không đồng nghĩa chắc chắn có ung thư, nhưng có thể giúp bác sĩ xác định người cần được đánh giá kỹ hơn.

Một khó khăn khác là triệu chứng ban đầu dễ nhầm với viêm mũi xoang, viêm tai giữa, viêm họng hoặc hạch viêm. Điều quan trọng là không tự kết luận các biểu hiện kéo dài chỉ là bệnh thông thường, đặc biệt khi triệu chứng xuất hiện lệch một bên hoặc kèm hạch cổ.

Ai nên lưu ý tầm soát và cần đi khám sớm?

Hiện chưa có bằng chứng từ các nguồn cung cấp cho thấy mọi người dân cần làm xét nghiệm sàng lọc ung thư vòm họng định kỳ như nhau. Tuy nhiên, việc đánh giá nguy cơ và khám sớm đặc biệt quan trọng ở người có triệu chứng nghi ngờ, người từng điều trị ung thư vòm họng, hoặc người được bác sĩ đánh giá có nguy cơ cao dựa trên bệnh sử và bối cảnh gia đình.

Bạn nên đi khám chuyên khoa tai mũi họng hoặc ung bướu sớm nếu có một hay nhiều dấu hiệu sau:

  • Nghẹt mũi kéo dài, nhất là nghẹt một bên, chảy mũi có lẫn máu hoặc chảy máu mũi tái diễn.
  • Ù tai, nghe kém, cảm giác đầy tai hoặc viêm tai giữa dịch ở một bên, đặc biệt ở người lớn.
  • Đau đầu dai dẳng, đau vùng mặt, nhìn đôi, tê bì mặt hoặc yếu cơ mặt.
  • Nổi hạch ở cổ, nhất là hạch cứng, to dần, ít đau hoặc không giảm sau một thời gian theo dõi.
  • Khàn tiếng, nuốt vướng, đau họng kéo dài hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.

Các triệu chứng này không đặc hiệu cho ung thư vòm họng. Chẳng hạn, hạch cổ có thể do nhiễm trùng thông thường hoặc lao hạch. Một nghiên cứu ở người có hạch cổ hoại tử đã cho thấy siêu âm và phân tích mức độ khác biệt thang xám có thể hỗ trợ phân biệt hạch di căn từ ung thư vòm họng với lao hạch cổ, nhưng chẩn đoán cuối cùng vẫn cần sinh thiết dưới hướng dẫn siêu âm [2]. Vì vậy, không nên dựa vào việc sờ hạch hoặc một kết quả siêu âm đơn lẻ để tự chẩn đoán.

Các phương pháp tầm soát và chẩn đoán sớm

Xét nghiệm dấu ấn EBV

Các dấu ấn EBV trong máu đang là hướng tiếp cận quan trọng nhất để hỗ trợ phát hiện sớm ung thư vòm họng. Hai nhóm được nhắc đến nhiều là kháng thể EBV trong huyết thanh và DNA EBV trong huyết tương [4].

Kháng thể là protein do hệ miễn dịch tạo ra khi cơ thể tiếp xúc với virus. DNA EBV trong huyết tương là vật liệu di truyền của virus được phát hiện trong phần dịch của máu. Theo tổng quan nghiên cứu, các dấu ấn này có độ nhạy và độ đặc hiệu tốt trong hỗ trợ phát hiện sớm ung thư vòm họng [4]. Nói đơn giản, xét nghiệm có thể giúp nhận ra nhiều trường hợp cần kiểm tra thêm, đồng thời hạn chế một phần kết quả dương tính giả.

Tuy nhiên, xét nghiệm EBV không thay thế việc khám trực tiếp. Kết quả bất thường cần được bác sĩ diễn giải cùng với triệu chứng, yếu tố nguy cơ và hình ảnh nội soi. Một số người có thể cần xét nghiệm lại hoặc làm thêm khảo sát khác trước khi kết luận.

DNA EBV trong huyết tương còn có vai trò theo dõi tiên lượng và đáp ứng điều trị ở người đã được chẩn đoán ung thư vòm họng [4]. Điều này khác với tầm soát ở người chưa có bệnh. Người bệnh nên hỏi bác sĩ xem bản thân có phù hợp với xét nghiệm này hay không, thay vì tự làm xét nghiệm nhiều lần rồi lo lắng vì chưa hiểu ý nghĩa kết quả.

Nội soi vòm họng

Nội soi tai mũi họng là bước rất quan trọng khi có triệu chứng hoặc xét nghiệm nguy cơ bất thường. Bác sĩ sử dụng ống soi mềm hoặc cứng có gắn camera để quan sát trực tiếp hốc mũi, vùng vòm họng và các cấu trúc lân cận.

Nội soi có thể phát hiện các vùng niêm mạc gồ lên, loét, chảy máu, không đối xứng hoặc khối bất thường. Nếu nhìn thấy tổn thương nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết. Sinh thiết là lấy một mẩu mô nhỏ để bác sĩ giải phẫu bệnh soi dưới kính hiển vi. Đây là bước có ý nghĩa quyết định để xác định có ung thư hay không.

Trong thực tế, một khối ở vòm họng không phải lúc nào cũng là ung thư. Có những bệnh lành tính hiếm gặp cũng có thể tạo tổn thương tại vùng này, như lắng đọng amyloid tại vòm họng [3]. Chính vì vậy, kết luận cần dựa trên mô bệnh học, không chỉ dựa trên hình ảnh.

Chẩn đoán hình ảnh khi cần thiết

Nếu nội soi, khám hạch cổ hoặc xét nghiệm gợi ý bất thường, bác sĩ có thể chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) vùng đầu cổ. Chụp cộng hưởng từ giúp đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương tại vòm họng, nền sọ, hạch cổ và những cấu trúc sâu khó quan sát bằng nội soi.

Ở người đã điều trị bằng xạ trị, chụp cộng hưởng từ còn giúp theo dõi nguy cơ tái phát. Tuy nhiên, việc phân biệt ung thư tái phát với hoại tử xương do tia xạ có thể khó vì cả hai đều tạo thay đổi trên hình ảnh. Một nghiên cứu dùng mô hình trí tuệ nhân tạo kết hợp chuỗi ảnh chụp cộng hưởng từ cho kết quả tốt trong phân biệt hai tình trạng này, với độ chính xác 84% trên nhóm kiểm tra [1]. Dù đầy hứa hẹn, đây là công cụ hỗ trợ chuyên môn, chưa phải xét nghiệm tầm soát thường quy cho cộng đồng.

Làm gì để không bỏ lỡ cơ hội phát hiện sớm?

Nếu bạn có triệu chứng kéo dài hoặc hạch cổ bất thường, ưu tiên là đi khám sớm thay vì tự dùng thuốc kéo dài. Khi khám, hãy nói rõ thời điểm khởi phát, triệu chứng xuất hiện một hay hai bên, tình trạng chảy máu mũi, ù tai, giảm nghe, sụt cân và tiền sử bệnh của gia đình nếu có.

Người đã từng điều trị ung thư vòm họng cần tái khám đúng lịch. Việc theo dõi thường bao gồm hỏi triệu chứng, khám vùng đầu cổ, nội soi và xét nghiệm hoặc chụp hình khi bác sĩ thấy cần thiết. Phát hiện sớm tái phát có thể khó do thay đổi mô sau xạ trị, nên không nên bỏ qua triệu chứng mới xuất hiện.

Thông tin chung để giảm rủi ro ung thư là tránh thuốc lá, hạn chế rượu bia, duy trì vệ sinh răng miệng, ăn uống đa dạng và đi khám khi có biểu hiện bất thường. Các biện pháp này có lợi cho sức khỏe nói chung nhưng không thể thay thế tầm soát hay chẩn đoán y khoa. Mỗi người có nguy cơ và hoàn cảnh khác nhau, vì vậy hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ tai mũi họng hoặc bác sĩ ung bướu để được chọn cách kiểm tra phù hợp.

Nguồn tham khảo

  1. Multi‐Sequence Fusion MRI Deep Learning Models for Discrimination of Recurrent Nasopharyngeal Carcinoma and Osteoradionecrosis. PMC
  2. The application of grayscale quantitative analysis in the differential diagnosis of necrosis between cervical lymph node metastases in nasopharyngeal carcinoma and tuberculous lymphadenitis. PMC
  3. A novel combined approach: trans-nasal endoscopic and transoral robotic-assisted resection of nasopharyngeal amyloidosis. PMC
  4. Epstein–Barr virus based biomarkers and targeted therapies in nasopharyngeal carcinoma: a narrative review. PMC