Tầm soát và phát hiện sớm ung thư thận như thế nào?
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 3 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Hiện chưa có chương trình tầm soát ung thư thận đại trà áp dụng cho mọi người khỏe mạnh. Phát hiện sớm chủ yếu dựa vào việc nhận biết đúng nhóm nguy cơ, không bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo và thực hiện siêu âm hoặc chẩn đoán hình ảnh theo chỉ định của bác sĩ.
Nhiều ung thư thận giai đoạn sớm không gây triệu chứng, vì vậy một số trường hợp được phát hiện tình cờ khi người bệnh siêu âm hoặc chụp chiếu ổ bụng vì lý do khác. Mỗi người có nguy cơ và hoàn cảnh sức khỏe khác nhau, do đó cách theo dõi cũng cần được cá thể hóa.
Tầm soát ung thư thận là gì và ai cần lưu ý hơn?
Tầm soát là tìm bệnh ở người chưa có triệu chứng, với mục tiêu phát hiện tổn thương khi còn nhỏ và có thể điều trị thuận lợi hơn. Tuy nhiên, khác với một số ung thư thường gặp khác, hiện thông tin cung cấp không cho thấy có xét nghiệm tầm soát chuẩn áp dụng rộng rãi cho toàn dân đối với ung thư thận.
Ở người nguy cơ trung bình, việc tự đi chụp cắt lớp vi tính định kỳ chỉ để tìm ung thư thận thường không phải lựa chọn phù hợp. Chụp cắt lớp có thể dùng tia X và thuốc cản quang trong một số trường hợp. Ngoài ra, chụp chiếu quá mức có thể phát hiện các tổn thương rất nhỏ chưa chắc gây hại, từ đó dẫn đến lo lắng, xét nghiệm thêm hoặc can thiệp không cần thiết. Việc cân nhắc lợi ích và rủi ro nên do bác sĩ thực hiện.
Một số người nên chủ động trao đổi với bác sĩ về nhu cầu theo dõi sát hơn, gồm:
- Người có người thân gần mắc ung thư thận, nhất là khi bệnh xuất hiện ở tuổi còn trẻ hoặc có nhiều thành viên trong gia đình mắc bệnh.
- Người đã được chẩn đoán hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ u thận.
- Người có bệnh thận mạn nặng, đang lọc máu lâu dài, có nang thận mắc phải, hoặc có bất thường cấu trúc thận.
- Người đã từng bị u thận hoặc ung thư thận, cần theo dõi tái phát theo kế hoạch của bác sĩ điều trị.
- Người ghép thận hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch lâu dài.
Riêng ở người ghép thận, nguy cơ ung thư là vấn đề quan trọng trong toàn bộ quá trình từ đánh giá trước ghép đến theo dõi sau ghép. Thuốc ức chế miễn dịch cần thiết để bảo vệ thận ghép, nhưng cũng có thể làm giảm khả năng giám sát ung thư của cơ thể. Các chuyên gia nhấn mạnh việc theo dõi ung thư ở nhóm này cần phối hợp giữa bác sĩ thận, bác sĩ ghép tạng và bác sĩ ung bướu [1]. Dù vậy, cách tầm soát có thể khác nhau giữa từng nơi, và dữ liệu nghiên cứu vẫn còn hạn chế [1], [2].
Những dấu hiệu nào cần đi khám sớm?
Ung thư thận sớm thường không có biểu hiện rõ. Khi khối u lớn hơn hoặc ảnh hưởng đến đường tiết niệu, người bệnh có thể gặp các dấu hiệu sau:
- Tiểu ra máu, nước tiểu có màu hồng, đỏ hoặc nâu sẫm.
- Đau âm ỉ hoặc đau kéo dài vùng hông lưng, thường ở một bên.
- Sờ thấy khối vùng bụng hoặc hông lưng.
- Mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân, chán ăn, sút cân không chủ ý hoặc sốt dai dẳng.
- Thiếu máu hoặc huyết áp tăng khó kiểm soát được phát hiện khi khám bệnh.
Các triệu chứng này không đồng nghĩa chắc chắn là ung thư thận. Chẳng hạn, tiểu máu có thể do sỏi tiết niệu, nhiễm trùng đường tiểu, bệnh tuyến tiền liệt, bệnh cầu thận hoặc nhiều nguyên nhân khác. Nhưng tiểu máu, đặc biệt khi nhìn thấy bằng mắt thường, cần được khám sớm thay vì tự dùng thuốc cầm máu hay thuốc kháng sinh.
Đau hông lưng đột ngột dữ dội kèm sốt, rét run, tiểu ít, bí tiểu hoặc có cục máu đông trong nước tiểu là những tình huống cần đi khám cấp cứu. Mục tiêu trước tiên là tìm nguyên nhân và xử trí tắc nghẽn, nhiễm trùng hay suy giảm chức năng thận nếu có.
Việc trì hoãn khám có thể làm giảm cơ hội phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu tại Hoa Kỳ cho thấy số ca ung thư thận mới được chẩn đoán trong năm 2020 giảm, đồng thời người được chẩn đoán trong năm này có khả năng ở giai đoạn tiến triển cao hơn so với trước đó, với tỷ số chênh là 1,08 [3]. Kết quả này không khẳng định mọi trường hợp chậm khám đều dẫn tới ung thư tiến triển, nhưng cho thấy việc duy trì tiếp cận y tế khi có dấu hiệu đáng ngờ là rất quan trọng.
Bác sĩ thường phát hiện và chẩn đoán bằng những cách nào?
Khi có triệu chứng hoặc thuộc nhóm nguy cơ, bác sĩ sẽ hỏi kỹ bệnh sử, khám lâm sàng và chỉ định xét nghiệm phù hợp. Xét nghiệm nước tiểu có thể giúp phát hiện hồng cầu, tức máu vi thể trong nước tiểu, hoặc dấu hiệu nhiễm trùng. Xét nghiệm máu giúp đánh giá chức năng thận, tình trạng thiếu máu và khả năng sử dụng thuốc cản quang nếu cần. Tuy nhiên, không có xét nghiệm máu đơn lẻ nào có thể khẳng định hay loại trừ ung thư thận.
Siêu âm bụng là phương pháp thường được dùng ban đầu vì không gây đau, không dùng tia X và có thể phát hiện nhiều khối bất thường ở thận. Siêu âm cũng thường là lý do khiến một số khối u thận được tìm thấy tình cờ. Dù vậy, siêu âm có giới hạn, nhất là với tổn thương nhỏ hoặc vị trí khó quan sát.
Nếu siêu âm cho thấy bất thường, hoặc bác sĩ nghi ngờ cao dù siêu âm chưa kết luận rõ, người bệnh có thể cần chụp cắt lớp vi tính hoặc chụp cộng hưởng từ. Các phương pháp này giúp xác định khối u là nang hay u đặc, đánh giá kích thước, mức độ lan rộng và tình trạng thận còn lại. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào chức năng thận, tiền sử dị ứng thuốc cản quang, tình trạng mang thai và các bệnh đi kèm.
Sinh thiết thận, tức lấy một mảnh mô nhỏ để xét nghiệm, không phải lúc nào cũng cần trước điều trị u thận. Bác sĩ sẽ cân nhắc sinh thiết khi kết quả có thể làm thay đổi hướng xử trí, ví dụ khi chưa rõ bản chất khối u hoặc cần lựa chọn điều trị toàn thân. Người bệnh không nên tự suy diễn ung thư chỉ dựa vào một kết quả siêu âm có ghi “nang thận” hoặc “khối ở thận”, vì nhiều nang thận là lành tính.
Làm gì để tăng cơ hội phát hiện sớm?
Thông tin chung an toàn là hãy khám sức khỏe định kỳ theo nhu cầu cá nhân, đo huyết áp, kiểm soát bệnh thận và mang theo các kết quả chụp chiếu cũ khi đi khám. Nếu từng có siêu âm phát hiện nang hoặc khối ở thận, cần hỏi rõ bác sĩ về bản chất tổn thương, có cần theo dõi hay không và khi nào nên tái khám. Không nên tự ấn định lịch chụp lặp lại nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn.
Bỏ thuốc lá, duy trì cân nặng phù hợp, vận động đều đặn, kiểm soát huyết áp và tránh lạm dụng thuốc giảm đau có thể giúp bảo vệ sức khỏe thận nói chung. Đây là các khuyến nghị sức khỏe chung, không thay thế tầm soát hoặc điều trị chuyên khoa. Người có bệnh thận mạn cũng cần dùng thuốc theo đơn và tái khám đều với bác sĩ thận học.
Với người ghép thận, việc tái khám đúng hẹn đặc biệt quan trọng. Các nghiên cứu và thảo luận chuyên gia cho thấy thực hành tầm soát ung thư ở người ghép thận còn khác biệt giữa các cơ sở, đồng thời việc ghi nhận ung thư, giai đoạn bệnh và tái phát chưa thật sự đồng nhất [2]. Vì vậy, người bệnh nên hỏi trực tiếp đội ngũ ghép thận về kế hoạch theo dõi phù hợp với thuốc ức chế miễn dịch, tiền sử ung thư và các yếu tố nguy cơ của chính mình.
Tóm lại, không có một cách tầm soát ung thư thận duy nhất phù hợp cho tất cả mọi người. Nếu bạn có tiểu máu, đau hông lưng kéo dài, bất thường trên siêu âm, tiền sử gia đình đáng lưu ý hoặc đang có bệnh thận, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được đánh giá và chọn phương pháp theo dõi phù hợp.
Nguồn tham khảo
- Onco-nephrology in kidney transplant recipients: challenges and evolving strategies. PMC
- Establishing a core outcome measure for cancer in trials in kidney transplantation: a standardized outcomes in nephrology-kidney transplantation consensus workshop report. PMC
- The impact of the COVID-19 pandemic in 2020 on the diagnosis, treatment, and cancer-specific survival of major urological cancers: An observational study. PMC
