Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư dạ dày

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư dạ dày

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 3 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư dạ dày thường hình thành do sự kết hợp lâu dài giữa nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori, tổn thương viêm mạn tính ở niêm mạc dạ dày, yếu tố di truyền và môi trường sống. Không phải ai có yếu tố nguy cơ cũng mắc bệnh, và một số người vẫn có thể bị ung thư dạ dày dù không nhận diện được yếu tố nguy cơ rõ ràng.

Nguyên nhân chính: tổn thương niêm mạc kéo dài

Phần lớn ung thư dạ dày bắt đầu từ các tế bào lót mặt trong dạ dày. Khi những tế bào này bị viêm, tổn thương và phải tái tạo trong thời gian dài, các biến đổi bất thường trong vật chất di truyền có thể tích lũy. Nếu các cơ chế sửa chữa của cơ thể không kiểm soát được, tế bào có thể tăng sinh không kiểm soát và trở thành tế bào ung thư.

Nhiễm Helicobacter pylori, thường gọi là vi khuẩn HP, là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất của ung thư dạ dày. Vi khuẩn này có thể sống trong lớp nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày, gây viêm kéo dài và làm thay đổi môi trường tại đây. Theo tổng quan về phòng ngừa ung thư dạ dày, nhiễm HP là nguyên nhân lớn của bệnh; điều trị tiệt trừ trước khi xuất hiện các thay đổi tiền ung thư tiến triển có cơ sở sinh học để giúp phòng bệnh [2].

Tuy nhiên, nhiễm HP không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc ung thư. Nhiều người nhiễm nhưng không phát triển ung thư, trong khi nguy cơ phụ thuộc vào chủng vi khuẩn, thời gian nhiễm, cơ địa, chế độ ăn uống, hút thuốc và các bệnh lý dạ dày đi kèm. Nguy cơ đáng lưu ý hơn khi nhiễm HP kéo dài dẫn đến viêm teo niêm mạc, biến đổi chuyển sản ruột hoặc các tổn thương tiền ung thư khác.

Ngoài HP, ung thư dạ dày còn liên quan đến sự phối hợp phức tạp giữa viêm, hệ miễn dịch, vi khuẩn đường tiêu hóa và các thay đổi trong gen. Các nghiên cứu hiện nay cho thấy ung thư dạ dày có tính không đồng nhất cao, nghĩa là đặc điểm sinh học có thể khác nhau giữa từng người bệnh, thậm chí giữa các vùng khác nhau trong cùng một khối u [3].

Những yếu tố nguy cơ thường gặp

Một số yếu tố có thể làm tăng khả năng xuất hiện ung thư dạ dày gồm:

Tuổi cao. Nguy cơ thường tăng theo tuổi do các tổn thương tế bào và biến đổi gen có thời gian tích lũy. Dù vậy, người trẻ vẫn có thể mắc bệnh, đặc biệt khi có yếu tố di truyền hoặc bệnh lý dạ dày đáng kể.

Tiền sử gia đình và yếu tố di truyền. Người có cha mẹ, anh chị em ruột hoặc người thân gần mắc ung thư dạ dày có thể có nguy cơ cao hơn. Một số hội chứng di truyền hiếm gặp cũng liên quan đến ung thư dạ dày. Nếu gia đình có nhiều người mắc ung thư dạ dày, mắc bệnh ở tuổi còn trẻ hoặc có nhiều loại ung thư khác nhau, nên thông báo cho bác sĩ để được đánh giá phù hợp.

Viêm dạ dày mạn tính và tổn thương tiền ung thư. Viêm teo niêm mạc, chuyển sản ruột, loạn sản hoặc một số dạng polyp dạ dày có thể làm tăng nguy cơ. Đây không phải là ung thư, nhưng có thể là các bước trung gian trong quá trình niêm mạc dạ dày biến đổi. Người đã được phát hiện những tổn thương này cần tuân thủ lịch theo dõi và điều trị được bác sĩ chỉ định.

Hút thuốc lá. Các chất trong khói thuốc có thể gây tổn thương tế bào, thúc đẩy viêm và làm tăng nguy cơ nhiều loại ung thư, trong đó có ung thư dạ dày. Nguy cơ có thể liên quan đến thời gian và mức độ hút. Bỏ thuốc là biện pháp có lợi cho dạ dày, tim mạch và toàn bộ sức khỏe, dù không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ung thư.

Chế độ ăn nhiều muối và thực phẩm bảo quản không phù hợp. Ăn mặn thường xuyên, dùng nhiều thực phẩm ướp muối, hun khói hoặc bảo quản lâu có thể gây kích ứng và tổn thương niêm mạc dạ dày. Một chế độ ăn ít rau quả tươi cũng có thể làm giảm lượng chất chống oxy hóa bảo vệ tế bào. Đây là thông tin sức khỏe tổng quát; mức độ ảnh hưởng cụ thể còn phụ thuộc tổng thể chế độ ăn và các yếu tố khác của từng người.

Thừa cân, béo phì và uống rượu nhiều. Các yếu tố này có thể liên quan đến nguy cơ ung thư đường tiêu hóa, nhưng nguy cơ ở mỗi người không giống nhau. Việc duy trì cân nặng hợp lý, hạn chế rượu và ăn uống đa dạng nhìn chung có lợi cho sức khỏe, không chỉ nhằm phòng ung thư dạ dày.

Bệnh lý và tình huống cần được chú ý

Một số bệnh lý có thể làm tăng nguy cơ gồm thiếu máu ác tính do thiếu vitamin B12, từng phẫu thuật dạ dày, trào ngược dịch mật kéo dài hoặc một số bệnh polyp dạ dày. Những tình trạng này không phải lúc nào cũng dẫn đến ung thư, nhưng có thể làm thay đổi niêm mạc và cần được bác sĩ xem xét trong bối cảnh cụ thể.

Một điểm quan trọng là phân biệt ung thư dạ dày nguyên phát với tổn thương di căn từ cơ quan khác. Ung thư đại trực tràng di căn đến dạ dày được mô tả là rất hiếm và đôi khi có thể bị nhầm với ung thư dạ dày nguyên phát. Để phân biệt, bác sĩ thường cần phối hợp nội soi, sinh thiết, hình ảnh học và các dấu ấn hóa mô miễn dịch [1]. Vì vậy, kết luận nguyên nhân không nên chỉ dựa vào hình ảnh nội soi hoặc một triệu chứng đơn lẻ.

Các nghiên cứu về dấu ấn sinh học cũng cho thấy ung thư dạ dày có nhiều biến đổi gen, biểu sinh và đường truyền tín hiệu khác nhau. Điều này giải thích vì sao biểu hiện bệnh, tốc độ tiến triển và đáp ứng điều trị có thể rất khác nhau giữa các người bệnh [3]. Hiện nay, xét nghiệm dấu ấn sinh học chủ yếu hỗ trợ chẩn đoán, phân tầng nguy cơ và lựa chọn điều trị trong những trường hợp phù hợp, chứ không thay thế việc đánh giá toàn diện.

Có thể làm gì để giảm nguy cơ?

Không thể phòng ngừa tuyệt đối ung thư dạ dày, nhưng có thể giảm một phần nguy cơ bằng cách:

Thứ nhất, trao đổi với nhân viên y tế nếu có triệu chứng kéo dài như đau hoặc khó chịu vùng thượng vị, đầy bụng, nhanh no, buồn nôn, nôn, sụt cân không chủ ý, thiếu máu, đi ngoài phân đen hoặc khó nuốt. Nhiều triệu chứng trong số này có thể do bệnh lành tính, nhưng cần được kiểm tra nếu kéo dài hoặc nặng dần.

Thứ hai, nếu được chẩn đoán nhiễm HP, người bệnh nên điều trị theo phác đồ bác sĩ kê và kiểm tra xem vi khuẩn đã được tiệt trừ hay chưa. Việc tự mua kháng sinh có thể làm tăng kháng thuốc và khiến điều trị thất bại. Các chương trình sàng lọc HP ở tuổi vị thành niên đã được nghiên cứu, nhưng bằng chứng hiện tại chưa chứng minh rằng sàng lọc ở nhóm tuổi này làm giảm chắc chắn tỷ lệ mắc hoặc tử vong do ung thư dạ dày trong tương lai [2].

Thứ ba, không hút thuốc, hạn chế rượu, giảm thức ăn quá mặn hoặc bảo quản lâu, tăng rau quả trong khẩu phần và duy trì cân nặng phù hợp. Đây là các khuyến nghị chung, không thay thế đánh giá nguy cơ cá nhân.

Cuối cùng, người có tiền sử gia đình, bệnh dạ dày mạn tính hoặc tổn thương tiền ung thư nên hỏi bác sĩ về kế hoạch nội soi và theo dõi riêng. Mỗi trường hợp ung thư dạ dày có nguyên nhân và mức nguy cơ khác nhau. Nếu bạn lo lắng về triệu chứng hoặc tiền sử gia đình, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để được tư vấn và kiểm tra phù hợp.

Nguồn tham khảo

  1. Gastric metastasis from colorectal cancer: an updated comprehensive review of epidemiology, mechanisms, diagnosis, and management. PMC
  2. Adolescent Helicobacter pylori Screening for Gastric Cancer Prevention: Current Evidence and Future Perspectives. PMC
  3. From Tumor Biology to Clinical Perspectives: Novel Biomarkers and Therapeutic Insights in Gastric Cancer. PMC