Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư tụy
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư tụy không thường do một nguyên nhân đơn lẻ gây ra. Bệnh thường hình thành khi tế bào tụy tích lũy các thay đổi gen theo thời gian, dưới tác động kết hợp của yếu tố cơ địa, chuyển hóa, lối sống, viêm kéo dài và đôi khi là yếu tố di truyền trong gia đình.
Đa số người có yếu tố nguy cơ sẽ không mắc ung thư tụy, và một số người mắc bệnh lại không nhận thấy yếu tố nguy cơ rõ ràng. Vì vậy, hiểu các yếu tố này chủ yếu giúp mỗi người chủ động giảm nguy cơ có thể thay đổi được và biết khi nào cần trao đổi sớm với bác sĩ.
Ung thư tụy hình thành như thế nào?
Tụy là cơ quan nằm sâu trong ổ bụng, có vai trò tạo men tiêu hóa thức ăn và sản xuất hormon, trong đó có insulin giúp kiểm soát đường huyết. Loại thường gặp nhất là ung thư biểu mô tuyến ống tụy, tức ung thư phát triển từ các tế bào lót trong hệ thống ống dẫn của tụy.
Ở cấp độ tế bào, ung thư xuất hiện khi các gen kiểm soát quá trình sinh trưởng, phân chia và sửa chữa tổn thương ADN bị biến đổi. Một gen đặc biệt quan trọng là KRAS. Các đột biến hoạt hóa KRAS, nghĩa là gen này bị “bật” liên tục, gặp ở phần lớn người bệnh ung thư biểu mô tuyến ống tụy và có liên quan cả đến khởi phát lẫn tiến triển bệnh [1], [5].
Điều quan trọng là đột biến KRAS trong khối u thường là đột biến mắc phải trong đời sống, không đồng nghĩa chắc chắn truyền từ cha mẹ sang con. Những thay đổi gen này có thể tích lũy dần do quá trình lão hóa, tổn thương tế bào, viêm, rối loạn chuyển hóa và tác động môi trường. Một tế bào mang đột biến ban đầu chưa nhất thiết thành ung thư. Bệnh thường cần thêm nhiều biến đổi khác để tế bào thoát khỏi sự kiểm soát bình thường của cơ thể.
Một số người có đột biến gen di truyền làm tăng nguy cơ ung thư tụy, trong đó có các bất thường liên quan đến BRCA1 hoặc BRCA2. Đây là các gen tham gia sửa chữa ADN. Nghiên cứu về điều trị cho thấy thuốc ức chế PARP có thể được sử dụng trong một số trường hợp ung thư tụy mang đột biến BRCA1 hoặc BRCA2 hay tình trạng suy giảm sửa chữa ADN tương đồng [2]. Tuy nhiên, việc có người thân mắc ung thư không tự động có nghĩa một người chắc chắn mang đột biến di truyền. Bác sĩ có thể tư vấn xét nghiệm gen khi tiền sử gia đình hoặc đặc điểm bệnh gợi ý nguy cơ.
Hội chứng chuyển hóa, đường huyết và tình trạng thừa cân
Hội chứng chuyển hóa là tập hợp các bất thường như tăng đường huyết, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và béo bụng. Các tình trạng này thường liên quan đến kháng insulin, nghĩa là cơ thể phản ứng kém với insulin và phải sản xuất nhiều insulin hơn để giữ đường huyết ổn định.
Tổng quan nghiên cứu cho thấy người có hội chứng chuyển hóa có nguy cơ ung thư tụy cao hơn khoảng 25% đến 34% so với người không có hội chứng này. Nguy cơ có xu hướng tăng theo số lượng thành phần rối loạn chuyển hóa đi kèm. Trong các thành phần được xem xét, tăng đường huyết có mối liên quan mạnh nhất, với nguy cơ tương đối là 1,55 [4].
Các cơ chế được đề xuất gồm tăng insulin kéo dài, rối loạn các chất tín hiệu từ mô mỡ, viêm mạn tính mức độ thấp và stress oxy hóa. Những thay đổi này có thể tạo môi trường thuận lợi cho tế bào bất thường phát triển [4]. Tuy vậy, đây chủ yếu là bằng chứng quan sát, nghĩa là nghiên cứu ghi nhận sự liên quan nhưng không thể khẳng định từng thành phần chuyển hóa trực tiếp gây ung thư ở mọi cá thể.
Một điểm cần lưu ý là ung thư tụy cũng có thể làm thay đổi chuyển hóa và gây tăng đường huyết hoặc đái tháo đường mới xuất hiện trước khi được chẩn đoán. Vì thế, không phải mọi trường hợp đái tháo đường đều là nguyên nhân của ung thư tụy, cũng không phải mọi trường hợp đường huyết tăng là dấu hiệu ung thư. Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh cần phân biệt phơi nhiễm chuyển hóa kéo dài với thay đổi chuyển hóa do khối u đã âm thầm hình thành [4].
Về mặt thực hành, kiểm soát đường huyết, cân nặng, huyết áp và mỡ máu vẫn rất có lợi cho sức khỏe tổng thể. Đây không phải cách bảo đảm phòng tránh ung thư tụy, nhưng có thể giúp giảm các nguy cơ chuyển hóa có thể can thiệp.
Những yếu tố nguy cơ thường được bác sĩ lưu ý
Ngoài các bằng chứng về gen và chuyển hóa nêu trên, thông tin y khoa phổ thông cũng thường xem các yếu tố sau là có thể làm tăng nguy cơ ung thư tụy. Đây là hướng dẫn chung, vì các nguồn nghiên cứu hiện có không trình bày số liệu cụ thể cho từng yếu tố.
Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi quan trọng. Khói thuốc chứa nhiều chất gây tổn thương ADN và có thể thúc đẩy quá trình hình thành ung thư. Không hút thuốc và bỏ thuốc nếu đang hút có lợi cho nhiều cơ quan, không chỉ riêng tụy.
Viêm tụy mạn là tình trạng tụy bị viêm lặp lại hoặc kéo dài. Viêm lâu ngày có thể làm tổn thương mô tụy, thay đổi cấu trúc cơ quan và tạo điều kiện cho biến đổi tế bào. Người từng bị viêm tụy cần theo dõi theo kế hoạch của bác sĩ, đặc biệt khi xuất hiện triệu chứng mới.
Tuổi cao có liên quan đến nguy cơ vì các đột biến tế bào thường tích lũy theo thời gian. Tuy nhiên, tuổi không phải là điều một người có thể thay đổi, và người trẻ vẫn có thể mắc bệnh dù ít gặp hơn.
Tiền sử gia đình và hội chứng di truyền cần được chú ý nếu nhiều người thân gần mắc ung thư tụy hoặc một số ung thư khác trong gia đình. Trong tình huống này, tư vấn di truyền có thể giúp đánh giá liệu có cần xét nghiệm gen hoặc theo dõi chuyên biệt hay không.
Chế độ ăn, rượu và mức độ vận động có thể ảnh hưởng gián tiếp thông qua cân nặng, sức khỏe chuyển hóa và nguy cơ viêm tụy. Không nên tự quy kết một món ăn hay một thói quen đơn lẻ là nguyên nhân gây ung thư tụy. Điều hợp lý hơn là hướng đến lối sống bền vững gồm ăn đa dạng thực phẩm tươi, hạn chế thuốc lá, vận động phù hợp và kiểm soát bệnh mạn tính.
Điều gì nên làm để chủ động hơn?
Không có biện pháp nào loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ung thư tụy. Dù vậy, mỗi người có thể giảm bớt các nguy cơ có thể thay đổi bằng cách không hút thuốc, duy trì cân nặng phù hợp, kiểm soát đường huyết và các thành phần của hội chứng chuyển hóa, điều trị viêm tụy theo hướng dẫn, cũng như hạn chế rượu nếu bác sĩ khuyên cần hạn chế.
Nếu gia đình có nhiều người mắc ung thư tụy, ung thư vú, buồng trứng hoặc ung thư liên quan đến đột biến gen, nên hỏi bác sĩ về tư vấn di truyền. Trường hợp có đái tháo đường mới xuất hiện, sụt cân không rõ lý do, đau vùng thượng vị lan ra sau lưng, vàng da, nước tiểu sẫm màu hoặc phân nhạt màu, người bệnh cần đi khám thay vì tự suy đoán nguyên nhân.
Người đã mắc ung thư tụy cũng thường đối mặt với suy giảm chức năng tiết men tiêu hóa, tiêu hóa kém, sụt cân, mất cơ và tình trạng suy kiệt. Các vấn đề dinh dưỡng và thể trạng này có thể ảnh hưởng khả năng chịu đựng phẫu thuật hoặc điều trị ung thư [3]. Vì vậy, đánh giá dinh dưỡng sớm và phối hợp với bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng là phần quan trọng trong chăm sóc người bệnh.
Mỗi trường hợp ung thư tụy có đặc điểm gen, bệnh nền và hoàn cảnh khác nhau. Để đánh giá nguy cơ cá nhân hoặc lựa chọn xét nghiệm phù hợp, bạn nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa, ung bướu.
Nguồn tham khảo
- MEK inhibitor–based genomically matched combinatorial targeted therapies in metastatic pancreatic adenocarcinoma with KRAS alterations. PMC
- XYL-1 and Olaparib Synergistically Inhibit the Growth of Pancreatic Cancer by Suppressing the SCD1/BRCA1 Signaling Pathway. PMC
- Microbiome Disturbance, Nutritional Vulnerability, and Treatment Tolerance in Pancreatic Ductal Adenocarcinoma: Mechanistic Links and Clinical Readiness. PMC
- Metabolic Syndrome and Pancreatic Cancer: Linking Insulin Resistance, Inflammation, and Carcinogenesis. PMC
- Daraxonrasib: A Breakthrough in Pancreatic Ductal Adenocarcinoma. PMC
