Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư thực quản

Tác dụng phụ khi điều trị ung thư thực quản và cách giảm nhẹ

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Tác dụng phụ của điều trị ung thư thực quản phụ thuộc vào phương pháp đang dùng, giai đoạn bệnh, vị trí khối u và sức khỏe từng người. Những vấn đề thường gặp gồm khó nuốt, mệt mỏi, sụt cân, buồn nôn, khô miệng, đau, ho hoặc trào ngược; phẫu thuật còn có thể gây biến chứng sau mổ. Phần lớn triệu chứng có thể được theo dõi và giảm nhẹ nếu người bệnh báo sớm cho ê kíp điều trị.

Những tác dụng phụ thường gặp theo từng phương pháp

Hóa trị và xạ trị

Hóa trị có thể gây buồn nôn, nôn, chán ăn, mệt mỏi, thiếu máu, giảm tế bào máu, viêm niêm mạc miệng và thay đổi vị giác. Xạ trị vùng ngực và thực quản có thể làm đau rát khi nuốt, khó nuốt tăng lên trong một thời gian, khô miệng, ho, mệt mỏi hoặc kích ứng da tại vùng chiếu xạ. Khi hóa trị kết hợp xạ trị, các triệu chứng có thể chồng lấp và rõ hơn.

Một nghiên cứu trên 289 người bệnh ung thư thực quản đang xạ trị hoặc hóa xạ trị ghi nhận các triệu chứng phổ biến gồm khó nuốt, mệt mỏi, sụt cân, rối loạn giấc ngủ, khô miệng, khó thở, buồn nôn và ngứa [2]. Nghiên cứu cũng cho thấy mức độ triệu chứng liên quan đến giai đoạn bệnh, vị trí tổn thương và phương thức điều trị. Điều này giải thích vì sao hai người cùng được điều trị một phác đồ vẫn có thể cảm thấy rất khác nhau.

Phẫu thuật cắt thực quản

Cắt thực quản là một cuộc mổ lớn. Sau mổ, người bệnh có thể đau, mệt, ăn uống khó khăn, đầy bụng, trào ngược, ho khi ăn hoặc thay đổi thói quen đi tiêu. Một số trường hợp có thể gặp viêm phổi, nhiễm trùng, rò tại vị trí nối, chảy máu hoặc cần can thiệp lại. Nguy cơ cụ thể phụ thuộc vào tuổi, bệnh nền, dinh dưỡng, chức năng tim phổi, vị trí khối u và kinh nghiệm của cơ sở phẫu thuật.

Tổng quan về kết quả sau cắt thực quản cho thấy đây là phẫu thuật có tỷ lệ biến chứng và tử vong quanh mổ đáng lưu ý, đồng thời thời gian nằm viện thường dài hơn so với một số phẫu thuật ung thư đường tiêu hóa khác [3]. Vì vậy, chăm sóc hô hấp, vận động sớm theo hướng dẫn, kiểm soát đau và theo dõi khả năng ăn uống có vai trò quan trọng.

Điều trị giảm nghẹt thực quản

Ở bệnh tiến triển, bác sĩ có thể cân nhắc đặt stent kim loại tự nở, xạ trị ngoài hoặc một số kỹ thuật tại chỗ để giúp người bệnh nuốt dễ hơn. Stent có thể gây đau ngực, cảm giác vướng, trào ngược, chảy máu, di lệch hoặc tái nghẹt. Xạ trị thường không làm thông ngay lập tức và có thể gây đau rát khi nuốt, mệt mỏi hoặc kích ứng tại vùng điều trị.

Một nghiên cứu hồi cứu cho thấy cả xạ trị ngoài và stent đều cải thiện khó nuốt ở mức tương đương sau thời gian theo dõi từ ba đến bốn tháng. Điểm khó nuốt trung bình ở cả hai nhóm đều còn ở mức 1 sau điều trị [4]. Đau cũng giảm, nhưng mức giảm ở nhóm xạ trị ngoài nhiều hơn nhóm stent trong phân tích này [4]. Kết quả này không có nghĩa một phương pháp phù hợp cho tất cả mọi người. Bác sĩ sẽ cân nhắc tốc độ cần cải thiện khả năng nuốt, tuổi thọ dự kiến, vị trí hẹp, nguy cơ biến chứng và mục tiêu chăm sóc.

Liệu pháp quang động

Liệu pháp quang động sử dụng thuốc nhạy sáng, sau đó chiếu ánh sáng vào vùng tổn thương để phá hủy mô ung thư gây hẹp. Trong một thử nghiệm giai đoạn hai trên người bệnh ung thư thực quản tiến triển và khó nuốt, tác dụng không mong muốn được ghi nhận gồm đau ngực không do tim và thiếu máu; một số người có đau vùng bụng trên hoặc đau ngực mức độ đáng kể [1].

Thuốc nhạy sáng có thể làm da và mắt nhạy với ánh sáng. Trong nghiên cứu này, xét nghiệm nhạy sáng âm tính dần theo thời gian, với phần lớn người bệnh âm tính vào ngày thứ bảy và tất cả âm tính vào ngày thứ 28 [1]. Người bệnh cần tuân thủ thời gian tránh ánh nắng và ánh sáng mạnh theo hướng dẫn của bệnh viện, không tự ý rút ngắn thời gian bảo vệ.

Cách giảm nhẹ triệu chứng tại nhà

Khi khó nuốt, nên ăn chậm, chia thành nhiều bữa nhỏ và ngồi thẳng trong lúc ăn cũng như một thời gian sau ăn. Chọn thức ăn mềm, ẩm, giàu năng lượng và dễ nuốt như cháo đặc, súp có thịt cá xay, trứng, sữa hoặc sản phẩm dinh dưỡng được bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng tư vấn. Tránh cố nuốt miếng thức ăn lớn, thức ăn khô cứng, quá cay hoặc quá nóng nếu chúng làm đau hơn. Không nên tự ý nhịn ăn kéo dài vì sụt cân và thiếu dinh dưỡng có thể làm cơ thể yếu hơn, khó hồi phục sau điều trị.

Nếu khô miệng, có thể nhấp từng ngụm nước, súc miệng theo hướng dẫn và giữ vệ sinh răng miệng nhẹ nhàng. Nếu buồn nôn, ăn lượng nhỏ, tránh mùi thức ăn gây khó chịu và dùng thuốc chống nôn đúng đơn. Không tự mua thuốc giảm đau, thuốc chống nôn, thuốc bổ hoặc thảo dược vì có thể tương tác với điều trị.

Mệt mỏi thường cần được cân bằng giữa nghỉ ngơi và vận động nhẹ. Đi bộ ngắn, tập thở hoặc vận động theo khả năng có thể giúp duy trì sức cơ, nhưng không nên cố gắng khi chóng mặt, khó thở hoặc sốt. Với mất ngủ, nên giữ giờ ngủ tương đối ổn định, hạn chế dùng điện thoại trước khi ngủ và báo bác sĩ nếu lo âu, đau hoặc buồn nôn khiến mất ngủ kéo dài.

Sau phẫu thuật, người bệnh cần tuân thủ cách ăn do nhóm điều trị hướng dẫn. Một số người phải ăn nhiều bữa nhỏ, theo dõi tình trạng trào ngược và nâng cao đầu khi nằm. Chương trình tập thở, ho khạc đờm và vận động sớm chỉ nên thực hiện theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

Khi nào cần liên hệ bác sĩ ngay?

Hãy báo ngay cho cơ sở điều trị khi không thể nuốt nước bọt hoặc nước, bị sặc nhiều, khó thở, đau ngực dữ dội hoặc tăng nhanh, nôn liên tục, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, sốt, rét run, lơ mơ, đau bụng nhiều hoặc tiểu rất ít. Người đang hóa trị cần đặc biệt lưu ý sốt và các dấu hiệu nhiễm trùng vì sức đề kháng có thể giảm. Sau đặt stent hoặc làm thủ thuật tại thực quản, đau tăng đột ngột, khó nuốt trở lại hoặc nôn nhiều cũng cần được đánh giá sớm.

Người bệnh nên ghi lại triệu chứng, thời điểm xuất hiện, mức độ đau, lượng ăn uống và cân nặng nếu có thể. Thông tin này giúp bác sĩ điều chỉnh thuốc, truyền dịch, hỗ trợ dinh dưỡng, lịch xạ trị hoặc lựa chọn phương pháp giảm nghẹt phù hợp hơn. Mỗi ca ung thư thực quản là khác nhau, vì vậy không nên tự ngừng điều trị hoặc áp dụng mẹo truyền miệng. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị và nhóm chăm sóc giảm nhẹ để được lựa chọn cách kiểm soát tác dụng phụ an toàn, phù hợp với mục tiêu và thể trạng của bạn.

Nguồn tham khảo

  1. Efficacy and Safety of DVDMS ‐Photodynamic Therapy for Dysphagia in Advanced Esophageal Cancer: A Phase II Clinical Trial. PMC
  2. Identification of symptom clusters and associated factors based on disease characteristics in patients with esophageal cancer undergoing radiotherapy or chemoradiotherapy. PMC
  3. Textbook Outcome After Esophagectomy for Esophageal Cancer: Current Evidence and Future Perspectives. PMC
  4. A Retrospective Comparison of Radiotherapy and Stenting for the Relief of Dysphagia and Pain in Advanced Esophageal Cancer. PMC