Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư não
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư não không thường có một nguyên nhân duy nhất, rõ ràng ở từng người bệnh. Phần lớn trường hợp u não nguyên phát xuất hiện do sự thay đổi bất thường của tế bào não hoặc hệ thần kinh trung ương, nhưng y học chưa xác định được vì sao những thay đổi này xảy ra ở đa số người bệnh.
Cần phân biệt ung thư bắt đầu từ não với ung thư từ cơ quan khác lan đến não. Yếu tố nguy cơ của hai nhóm này không hoàn toàn giống nhau, vì vậy việc bác sĩ xác định chính xác loại u có ý nghĩa rất quan trọng.
Ung thư não là gì và vì sao cần phân biệt u nguyên phát với di căn não?
“Ung thư não” là cách gọi phổ biến, nhưng trên thực tế có nhiều loại khối u khác nhau. Một số bắt đầu ngay trong mô não, màng não, dây thần kinh hoặc các tế bào nâng đỡ của hệ thần kinh trung ương. Đây được gọi là u não nguyên phát. Trong đó, glioma ác tính là nhóm u xuất phát từ tế bào thần kinh đệm và có thể phát triển xâm lấn. Glioblastoma là một dạng đặc biệt ác tính trong nhóm này, thường có tính không đồng nhất cao, nghĩa là các tế bào trong cùng một khối u có thể mang đặc điểm sinh học khác nhau [2].
Nhóm còn lại là di căn não. Đây là tình trạng ung thư đã xuất hiện ở cơ quan khác rồi tế bào ung thư theo đường máu đến não, phát triển thành ổ u mới. Ung thư phổi có thể di căn đến não và quá trình này chịu ảnh hưởng bởi sự tương tác phức tạp giữa tế bào ung thư, tế bào thần kinh, mạch máu, tế bào miễn dịch và hàng rào máu não [5]. Vì thế, khi một người được phát hiện có khối u trong não, bác sĩ thường cần đánh giá liệu đó là u nguyên phát hay có nguồn gốc từ ung thư nơi khác trong cơ thể.
Ở trẻ em, các khối u hệ thần kinh trung ương có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. U não là nhóm ung thư đặc phổ biến nhất ở trẻ và cũng là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở lứa tuổi này [3]. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa cha mẹ đã làm gì sai hoặc có thể luôn tìm ra nguyên nhân cụ thể cho con.
Cơ chế chung: tế bào thay đổi và phát triển ngoài kiểm soát
Cơ thể liên tục tạo tế bào mới để thay thế tế bào già hoặc tổn thương. Bình thường, quá trình này được kiểm soát chặt chẽ. Ung thư hình thành khi một tế bào tích lũy các thay đổi trong vật chất di truyền, còn gọi là đột biến, khiến nó tăng sinh quá mức, không chết theo chương trình bình thường hoặc né tránh sự kiểm soát của hệ miễn dịch.
Đối với u não nguyên phát, các thay đổi này có thể xảy ra ở tế bào thần kinh đệm, tế bào màng não, tế bào tuyến yên hoặc nhiều loại tế bào khác. Khối u sau đó có thể chèn ép mô não lành, gây phù não, cản trở dòng lưu thông dịch não tủy hoặc làm tổn thương các đường dẫn truyền thần kinh. Do não kiểm soát nhiều chức năng quan trọng, triệu chứng rất phụ thuộc vào vị trí khối u, loại u và giai đoạn bệnh [1].
Ví dụ, u ở vùng liên quan đến thị giác có thể gây nhìn mờ hoặc khuyết một phần trường nhìn. Một báo cáo cho thấy khi u chèn ép đường thần kinh thị giác, người bệnh có thể xuất hiện kiểu mất thị trường giống với bệnh lý thiếu máu nuôi thần kinh thị giác [1]. Đây không phải là dấu hiệu chỉ riêng ung thư não, nhưng nhắc nhở rằng các triệu chứng thần kinh mới xuất hiện cần được khám sớm và đánh giá đầy đủ.
Điều quan trọng là đột biến gây ung thư thường không phải do một hành động đơn lẻ trong đời sống hằng ngày. Có thể là sự kết hợp giữa yếu tố di truyền, tác động môi trường, tuổi tác, bệnh nền và những thay đổi ngẫu nhiên xảy ra khi tế bào phân chia.
Những yếu tố nguy cơ đã được ghi nhận hoặc cần lưu ý
Yếu tố nguy cơ là điều làm khả năng mắc bệnh tăng lên, không phải là nguyên nhân chắc chắn. Có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa một người sẽ bị ung thư não, và nhiều người mắc bệnh lại không có yếu tố nguy cơ rõ ràng.
Tiếp xúc với bức xạ ion hóa liều điều trị vào vùng đầu là yếu tố nguy cơ được y học thừa nhận đối với một số u não. Bức xạ ion hóa là loại bức xạ có đủ năng lượng làm tổn thương vật chất di truyền của tế bào. Ví dụ, một số người từng phải xạ trị sọ não vì bệnh ung thư khác có thể cần được theo dõi lâu dài. Xạ trị sọ não vẫn là điều trị thiết yếu cho nhiều u não ác tính và u não phôi ở trẻ, thường phối hợp với phẫu thuật hoặc hóa trị [4]. Tuy vậy, chỉ định xạ trị luôn được cân nhắc kỹ vì lợi ích kiểm soát ung thư có thể lớn hơn nguy cơ lâu dài.
Yếu tố di truyền cũng có vai trò ở một tỷ lệ nhỏ người bệnh. Một số hội chứng di truyền hiếm có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện u ở não hoặc hệ thần kinh. Người có nhiều người thân ruột thịt mắc u não, ung thư xuất hiện ở tuổi trẻ bất thường, hoặc trong gia đình có hội chứng ung thư di truyền nên trao đổi với bác sĩ về tư vấn di truyền. Tư vấn này giúp đánh giá nguy cơ cá nhân và quyết định có cần xét nghiệm phù hợp hay không.
Suy giảm miễn dịch kéo dài, do bệnh lý hoặc do sử dụng thuốc ức chế miễn dịch trong một số hoàn cảnh đặc biệt, có thể liên quan đến nguy cơ tăng của một vài loại u hệ thần kinh trung ương. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa người dùng bất kỳ thuốc nào cũng có nguy cơ đáng kể. Không nên tự ý ngừng thuốc chống thải ghép, thuốc điều trị bệnh tự miễn hoặc thuốc khác vì lo lắng về ung thư.
Với di căn não, nguy cơ chính nằm ở việc đã có ung thư tại cơ quan khác. Khả năng di căn phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn, đặc điểm sinh học của khối u và đáp ứng điều trị. Trong di căn não từ ung thư phổi, hàng rào máu não cùng môi trường miễn dịch và mạch máu đặc thù của não có thể ảnh hưởng đến việc tế bào ung thư đến, tồn tại và phát triển tại đây [5].
Những điều chưa được chứng minh rõ và cách giảm lo lắng không cần thiết
Hiện chưa có bằng chứng đáng tin cậy để kết luận rằng sử dụng điện thoại di động thông thường, dùng máy tính, căng thẳng, ăn đồ ngọt, đội mũ bảo hiểm hoặc va đập đầu nhẹ là nguyên nhân trực tiếp gây ung thư não. Chấn thương đầu nặng cần được cấp cứu và theo dõi vì có thể gây tổn thương não cấp tính, nhưng không nên tự kết luận rằng một lần va đập là nguyên nhân của u não.
Tương tự, không có chế độ ăn hay thực phẩm nào được chứng minh có thể ngăn ngừa hoàn toàn ung thư não. Đây là thông tin sức khỏe chung: duy trì không hút thuốc, hạn chế rượu, ăn đa dạng thực phẩm, vận động phù hợp và kiểm soát bệnh mạn tính có lợi cho sức khỏe tổng thể cũng như giảm nguy cơ của nhiều ung thư khác. Với người đang mắc ung thư, các thay đổi ăn uống hoặc việc dùng thực phẩm bổ sung nên được trao đổi với bác sĩ, đặc biệt khi đang hóa trị, xạ trị hoặc dùng thuốc chống co giật.
Không thể phòng ngừa hoàn toàn đa số u não nguyên phát vì nguyên nhân thường chưa xác định. Tuy nhiên, phát hiện sớm triệu chứng đáng ngờ có thể giúp người bệnh được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Cần đi khám sớm nếu đau đầu mới xuất hiện và tăng dần, nôn không rõ nguyên nhân, co giật lần đầu, yếu liệt, thay đổi lời nói, rối loạn thăng bằng, thay đổi tính cách, nhìn mờ hoặc mất một phần thị trường.
Mỗi trường hợp u não có đặc điểm rất khác nhau về vị trí, mức độ ác tính và nguyên nhân có thể liên quan. Nếu bạn hoặc người thân có triệu chứng thần kinh, tiền sử xạ trị vùng đầu, ung thư ở cơ quan khác hoặc lo lắng về nguy cơ gia đình, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ chuyên khoa thần kinh, ung bướu để được đánh giá phù hợp.
Nguồn tham khảo
- Altitudinal Visual Field Defect as the Presenting Sign of a Brain Tumor: A Case Report. PMC
- Oncolytic bacteria therapy for malignant glioma. PMC
- Cellular and Immunotherapy for Pediatric Brain Tumors: A Primer. PMC
- Lithium for Radiation-Induced Damage in Pediatric Brain Tumors: Preclinical Evidence and Clinical Perspectives. PMC
- The neuro–immune–vascular landscape of lung cancer brain metastasis: insights from organoid models. PMC
