Cách phòng ngừa ung thư máu (bạch cầu)
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Hiện chưa có cách nào phòng ngừa hoàn toàn bệnh bạch cầu, vì nhiều trường hợp xuất hiện do những thay đổi gen trong tế bào tạo máu mà người bệnh không thể kiểm soát. Tuy vậy, có thể giảm một số nguy cơ có thể tránh được, nhận biết dấu hiệu cần đi khám sớm và, nếu đã điều trị, chủ động phòng ngừa biến chứng theo hướng dẫn của bác sĩ.
Hiểu đúng về “phòng ngừa” bệnh bạch cầu
Ung thư máu, thường được gọi là bệnh bạch cầu, là nhóm bệnh ác tính xảy ra khi các tế bào máu, chủ yếu là bạch cầu, tăng sinh bất thường trong tủy xương. Tủy xương là mô mềm bên trong xương, nơi sản xuất hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Khi tế bào bạch cầu bất thường phát triển quá mức, chúng có thể lấn át quá trình tạo máu bình thường, gây thiếu máu, dễ nhiễm trùng hoặc chảy máu.
Bệnh bạch cầu không phải là một bệnh duy nhất. Có thể gặp thể cấp tính hoặc mạn tính, thuộc dòng tủy hoặc dòng lympho. Ví dụ, bạch cầu cấp dòng lympho là bệnh ung thư thường gặp ở trẻ em trên thế giới [2]. Mỗi thể bệnh có nguyên nhân, diễn biến và cách điều trị khác nhau. Vì vậy, không nên tự suy luận rằng một yếu tố nào đó chắc chắn gây bệnh cho mình hoặc một biện pháp nào đó có thể bảo đảm không mắc bệnh.
Về mặt y học, phòng ngừa ban đầu nghĩa là giảm khả năng mắc bệnh trước khi bệnh xuất hiện. Với bạch cầu, phần lớn trường hợp hiện chưa xác định được nguyên nhân trực tiếp. Một số yếu tố nguy cơ đã được ghi nhận, nhưng có yếu tố không thể thay đổi như tuổi, một số hội chứng di truyền hoặc tiền sử đã điều trị ung thư. Điều quan trọng là tập trung vào những lựa chọn an toàn, thiết thực và tránh các tiếp xúc độc hại không cần thiết.
Giảm những phơi nhiễm có thể làm tăng nguy cơ
Không phải mọi trường hợp bạch cầu đều liên quan đến lối sống. Tuy nhiên, giảm tiếp xúc với các tác nhân có khả năng gây hại cho tủy xương và ADN vẫn là hướng phòng ngừa hợp lý.
Trước hết, nên không hút thuốc lá và tránh hít khói thuốc thụ động. Thuốc lá chứa nhiều chất độc có thể làm tổn thương tế bào trong cơ thể. Nếu đang hút, việc cai thuốc không chỉ có lợi cho nguy cơ ung thư mà còn giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, hô hấp và khả năng hồi phục khi mắc bệnh khác. Người đã từng cai không nên mặc cảm nếu tái hút, mà nên tìm hỗ trợ từ nhân viên y tế hoặc chương trình cai thuốc phù hợp.
Tiếp theo, cần hạn chế tiếp xúc nghề nghiệp hoặc không bảo hộ với hóa chất độc hại, đặc biệt là dung môi công nghiệp và các sản phẩm có chứa benzen. Benzen có thể hiện diện trong một số môi trường sản xuất, sửa chữa, in ấn, xăng dầu hoặc hóa chất. Người lao động nên tuân thủ quy định an toàn nơi làm việc, dùng phương tiện bảo hộ đúng cách, làm việc ở khu vực thông khí tốt và khám sức khỏe nghề nghiệp định kỳ. Không nên tự pha trộn, ngửi hoặc dùng hóa chất tẩy rửa, dung môi trong không gian kín.
Cũng nên tránh chụp chiếu bức xạ không cần thiết. Điều này không có nghĩa là từ chối các xét nghiệm như X quang hay chụp cắt lớp khi bác sĩ chỉ định. Các kỹ thuật này có thể rất cần để chẩn đoán và theo dõi bệnh. Nguyên tắc phù hợp là chỉ thực hiện khi có lợi ích y khoa rõ ràng, thông báo cho nhân viên y tế nếu đã chụp nhiều lần gần đây, và lưu lại thông tin các lần chụp quan trọng nếu có thể.
Một chế độ sinh hoạt lành mạnh không được chứng minh là ngăn ngừa hoàn toàn bạch cầu, nhưng vẫn có ý nghĩa cho sức khỏe chung. Nên ăn đa dạng thực phẩm, ưu tiên rau quả, ngũ cốc nguyên hạt, nguồn đạm phù hợp; duy trì vận động theo thể trạng; ngủ đủ; hạn chế rượu bia; và giữ cân nặng hợp lý. Đây là thông tin chăm sóc sức khỏe chung, không thay thế cho tư vấn cá thể hóa từ bác sĩ.
Không có xét nghiệm sàng lọc đại trà, nhưng cần đi khám khi có dấu hiệu đáng chú ý
Hiện không có xét nghiệm sàng lọc bạch cầu áp dụng thường quy cho toàn bộ người khỏe mạnh giống như một số chương trình sàng lọc ung thư khác. Xét nghiệm công thức máu có thể phát hiện bất thường về số lượng tế bào máu, nhưng không thể tự xác định chẩn đoán chỉ bằng một kết quả bất thường. Nhiễm trùng thông thường, thiếu dinh dưỡng, thuốc hoặc nhiều bệnh lý khác cũng có thể làm thay đổi chỉ số máu.
Bạn nên đi khám nếu có những biểu hiện kéo dài hoặc không rõ nguyên nhân như mệt nhiều, xanh xao, sốt tái diễn, nhiễm trùng thường xuyên, đổ mồ hôi đêm, sụt cân, dễ bầm tím, chảy máu chân răng, chấm xuất huyết dưới da, đau xương khớp, nổi hạch hoặc cảm giác đầy bụng. Các triệu chứng này không đồng nghĩa là bị ung thư máu, nhưng cần được đánh giá đúng lúc.
Đặc biệt, cần khám sớm hơn nếu có tiền sử điều trị hóa trị hoặc xạ trị vì ung thư trước đó, tiếp xúc nghề nghiệp lâu dài với hóa chất độc hại, bệnh di truyền liên quan đến rối loạn tạo máu, hoặc người thân đã được bác sĩ xác định có hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ ung thư. Bác sĩ sẽ quyết định có cần xét nghiệm máu, soi tủy hay tư vấn di truyền hay không.
Nếu đã mắc bệnh, phòng biến chứng là phần rất quan trọng
Với người đang điều trị bạch cầu, “phòng ngừa” thường tập trung vào nhiễm trùng, tác dụng phụ của thuốc và tái khám đúng lịch, thay vì chỉ nói về phòng bệnh ban đầu. Hóa trị mạnh hoặc ghép tế bào gốc tạo máu có thể làm suy giảm miễn dịch, khiến nguy cơ nhiễm nấm xâm lấn tăng lên [3].
Tùy loại bệnh, mức độ suy giảm miễn dịch và phác đồ điều trị, bác sĩ có thể chỉ định thuốc chống nấm dự phòng. Một tổng quan cho biết dự phòng bằng thuốc có tác dụng với nấm mốc thường được khuyến nghị cho nhóm nguy cơ cao, như người bạch cầu cấp dòng tủy trong giai đoạn điều trị tấn công hoặc người có biến chứng ghép chống chủ sau ghép tế bào gốc đồng loài [3]. Khảo sát tại các trung tâm huyết học nhi của Ý cũng cho thấy thực hành dự phòng thuốc chống nấm thay đổi tùy nhóm bệnh và nguy cơ, phản ánh việc điều trị phải được cá thể hóa [4].
Người bệnh không nên tự mua thuốc chống nấm, thuốc kháng sinh hay thực phẩm chức năng để “tăng miễn dịch”. Một số thuốc có thể tương tác với thuốc điều trị ung thư, đòi hỏi bác sĩ điều chỉnh liều cẩn thận [3]. Trong quá trình hóa trị, tê bì, châm chích, yếu tay chân hoặc đau kiểu thần kinh cũng cần báo sớm. Nghiên cứu ở trẻ em, thiếu niên và người trẻ điều trị bạch cầu hoặc lymphoma cho thấy nồng độ một protein phản ánh tổn thương thần kinh có liên quan với mức độ triệu chứng thần kinh do hóa trị [1]. Điều này nhấn mạnh giá trị của việc theo dõi và báo triệu chứng sớm.
Tóm lại, không ai có thể bảo đảm phòng ngừa hoàn toàn ung thư máu. Điều thiết thực là tránh khói thuốc và hóa chất độc hại, sử dụng bức xạ y tế đúng chỉ định, duy trì sức khỏe chung, đi khám khi có dấu hiệu bất thường và tuân thủ sát kế hoạch điều trị nếu đã được chẩn đoán. Mỗi người có nguy cơ và hoàn cảnh khác nhau, vì vậy hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ huyết học để được tư vấn phù hợp nhất.
Nguồn tham khảo
- Neurofilament Light Chain: A Potential Biomarker for Chemotherapy-Induced Peripheral Neuropathy in Pediatric and Adolescent Young Adults with Leukemia or Lymphoma. PMC
- BSLD-09 EXPLORING THE ROLE OF CXCL12 IN T CELL ACUTE LYMPHOBLASTIC LEUKEMIA INFILTRATION OF THE CENTRAL NERVOUS SYSTEM. PMC
- Antifungal Management in Patients with Hematological Malignancies: From Primary Prophylaxis to Empirical and Diagnosis-Driven Treatment. PMC
- Practices of Antifungal Prophylaxis Among Italian Pediatric Oncology–Hematology Centers. PMC
