Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư máu (bạch cầu)

Dấu hiệu ung thư máu (bạch cầu) giai đoạn đầu là gì?

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 2 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư máu, còn gọi là bệnh bạch cầu, ở giai đoạn đầu có thể gây mệt mỏi kéo dài, da xanh, dễ bầm tím hoặc chảy máu, sốt hay nhiễm trùng tái diễn, sụt cân và đau xương khớp. Tuy nhiên, các dấu hiệu này thường không đặc hiệu, nghĩa là cũng có thể do nhiều bệnh lành tính khác gây ra; một số người gần như không có triệu chứng và chỉ tình cờ phát hiện qua xét nghiệm máu.

Bệnh bạch cầu không phải là một bệnh duy nhất. Có các thể cấp tính và mạn tính, bao gồm bạch cầu cấp dòng tủy, bạch cầu cấp dòng lympho, bạch cầu mạn dòng tủy và bạch cầu mạn dòng lympho [2]. Mỗi thể có tốc độ tiến triển, biểu hiện và cách điều trị khác nhau, vì vậy không nên tự kết luận chỉ dựa vào một triệu chứng.

Vì sao ung thư máu có thể gây nhiều triệu chứng?

Tủy xương là “nhà máy” tạo máu bên trong xương, sản xuất hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Khi bị bệnh bạch cầu, các tế bào máu bất thường tăng sinh trong tủy xương và máu. Chúng có thể làm giảm chỗ phát triển của các tế bào máu khỏe mạnh.

Từ đó có thể xuất hiện ba nhóm vấn đề chính:

Thứ nhất, thiếu hồng cầu dẫn đến thiếu máu. Hồng cầu mang oxy đi nuôi cơ thể, nên khi thiếu hồng cầu người bệnh có thể mệt nhiều, hụt hơi khi gắng sức, chóng mặt, da niêm nhợt hoặc hồi hộp.

Thứ hai, giảm tiểu cầu làm cơ thể dễ chảy máu. Tiểu cầu có vai trò hỗ trợ cầm máu, vì vậy người bệnh có thể dễ bầm tím, chảy máu chân răng, chảy máu mũi, có nhiều chấm đỏ tím nhỏ dưới da hoặc kinh nguyệt nhiều bất thường.

Thứ ba, bạch cầu bất thường không thực hiện tốt chức năng chống nhiễm trùng. Dù một số người có số lượng bạch cầu tăng trên xét nghiệm, các tế bào đó vẫn có thể hoạt động không hiệu quả. Vì vậy, sốt, viêm họng, ho, nhiễm trùng da hoặc nhiễm trùng tái diễn có thể là dấu hiệu cần được đánh giá.

Điều quan trọng là các biểu hiện này không đồng nghĩa chắc chắn với ung thư máu. Ví dụ, thiếu sắt, sốt virus, bệnh tuyến giáp, bệnh gan, rối loạn đông máu, tác dụng phụ của thuốc hay stress kéo dài cũng có thể gây một phần triệu chứng tương tự.

Những dấu hiệu sớm cần lưu ý

Mệt mỏi không rõ nguyên nhân là than phiền thường gặp. Người bệnh có thể thấy kiệt sức kéo dài dù đã nghỉ ngơi, giảm khả năng làm việc hoặc học tập, dễ hụt hơi khi leo cầu thang hay làm việc nhà. Nếu mệt mỏi đi cùng da xanh, tim đập nhanh, chóng mặt hoặc xét nghiệm từng cho thấy thiếu máu, cần đi khám sớm.

Dễ bầm tím hoặc chảy máu bất thường cũng đáng lưu ý. Có thể là các vết bầm xuất hiện mà không nhớ va chạm, vết bầm to dần, chấm xuất huyết nhỏ màu đỏ hoặc tím dưới da, chảy máu chân răng khi đánh răng, chảy máu mũi lặp lại, tiểu máu, phân đen hoặc rong kinh. Chảy máu nhiều, kéo dài hoặc kèm choáng váng là tình huống cần được xử trí khẩn.

Sốt không rõ nguyên nhân hoặc nhiễm trùng tái phát có thể gặp trong bệnh bạch cầu. Người bệnh có thể sốt kéo dài, sốt trở lại nhiều lần, viêm họng dai dẳng, loét miệng, ho kéo dài, áp xe da hoặc nhiễm trùng khó khỏi. Đây không phải là dấu hiệu đặc hiệu, nhưng đặc biệt cần chú ý nếu đi kèm mệt lả, xanh xao, bầm tím hoặc sụt cân.

Một số người có thể sụt cân ngoài ý muốn, chán ăn, đổ mồ hôi ban đêm hoặc cảm giác sốt âm ỉ. Các biểu hiện toàn thân này cũng có thể xảy ra ở nhiều bệnh nhiễm trùng, nội tiết hoặc bệnh lý khác. Điều đáng quan tâm là triệu chứng kéo dài, tăng dần hoặc xuất hiện thành nhiều dấu hiệu cùng lúc.

Đau xương hoặc đau khớp có thể gặp, nhất là ở trẻ em bị bệnh bạch cầu cấp. Trẻ có thể than đau chân, đau tay, đi khập khiễng, lười vận động, hay quấy khóc hoặc đau về đêm. Ở người lớn, cảm giác đau nhức xương, đau vùng lưng, ngực hoặc các chi cũng cần được đánh giá khi đi kèm những dấu hiệu rối loạn máu khác.

Một số trường hợp có hạch to, thường ở cổ, nách hoặc bẹn; cảm giác tức bụng, nhanh no, hoặc bụng to do gan hay lách lớn. Hạch do viêm nhiễm thường có thể đau và giảm dần sau khi khỏi bệnh, nhưng hạch tồn tại, to dần, cứng, kèm sốt kéo dài, sụt cân hoặc ra mồ hôi đêm cần được khám.

Khác biệt giữa bệnh bạch cầu cấp và mạn

Các bệnh bạch cầu cấp thường diễn tiến nhanh hơn. Triệu chứng có thể xuất hiện trong thời gian ngắn và rõ dần, như mệt nhiều, sốt, nhiễm trùng, thiếu máu, bầm tím hoặc chảy máu. Bạch cầu cấp dòng lympho và bạch cầu cấp dòng tủy thuộc nhóm bệnh cấp; trong một tổng quan tại châu Phi hạ Sahara, các trường hợp bệnh bạch cầu cấp được báo cáo nhiều hơn nhóm mạn [2]. Tuy nhiên, số liệu này không dùng để dự đoán nguy cơ của một cá nhân tại Việt Nam.

Ngược lại, bệnh bạch cầu mạn có thể tiến triển âm thầm hơn. Một số người không thấy khó chịu ở giai đoạn đầu và chỉ phát hiện khi khám sức khỏe hoặc làm công thức máu vì một lý do khác. Khi có triệu chứng, người bệnh có thể mệt, sụt cân, đổ mồ hôi đêm, đầy tức vùng bụng trái trên hoặc dễ nhiễm trùng.

Không thể phân biệt chính xác thể bệnh chỉ bằng triệu chứng. Ngay cả trong bệnh bạch cầu cấp, mức độ nguy cơ và tiên lượng còn phụ thuộc vào đặc điểm tế bào, nhiễm sắc thể và gen của từng người bệnh [1]. Vì vậy, việc chẩn đoán đúng cần dựa vào bác sĩ huyết học và xét nghiệm chuyên sâu.

Khi nào nên đi khám và cần làm xét nghiệm gì?

Bạn nên đi khám sớm nếu có một hoặc nhiều dấu hiệu kéo dài hay tăng dần, đặc biệt là mệt mỏi kèm da xanh, sốt tái diễn, bầm tím không rõ nguyên nhân, chảy máu bất thường, sụt cân hoặc nổi hạch. Không nên chờ đến khi triệu chứng nặng mới kiểm tra.

Cần đến cơ sở cấp cứu ngay nếu sốt cao kèm lừ đừ, khó thở, chảy máu không cầm, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, đau đầu dữ dội, yếu liệt, lú lẫn hoặc đau ngực. Đây là thông tin an toàn chung, bởi các biểu hiện này có thể liên quan đến nhiều tình trạng nghiêm trọng chứ không chỉ riêng ung thư máu.

Bước đầu thường là khám lâm sàng và làm công thức máu. Xét nghiệm này đánh giá số lượng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Nếu có bất thường, bác sĩ có thể chỉ định soi phết máu ngoại vi, xét nghiệm sinh hóa, siêu âm khi cần, hoặc chọc hút và sinh thiết tủy xương để xác định chẩn đoán. Các xét nghiệm miễn dịch, nhiễm sắc thể và gen có thể giúp phân loại bệnh và lựa chọn điều trị phù hợp.

Không nên tự mua thuốc bổ máu, thuốc cầm máu, kháng sinh hoặc thuốc nam để điều trị khi chưa rõ nguyên nhân. Một số sản phẩm có thể che lấp triệu chứng, làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc ảnh hưởng tới xét nghiệm. Mỗi trường hợp đều khác nhau, nên nếu bạn hoặc người thân có dấu hiệu đáng ngờ, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ chuyên khoa huyết học để được đánh giá kịp thời.

Nguồn tham khảo

  1. High-risk features in adult patients with B-cell acute lymphoblastic leukemia: redefining risk in the era of targeted immunotherapy. PMC
  2. Acute and Chronic Leukemia in Sub‐Saharan Africa: A Systematic Review. PMC