Ung Thư Info
Thông tin các loại thuốc

Thuốc nhắm trúng đích

Capmatinib (Tabrecta)

Nhóm:
Thuốc nhắm trúng đích
Đích tác động:
MET exon 14
Đường dùng:
uống
Dùng cho:
Ung thư phổi

Bài viết tổng hợp từ thông tin thuốc của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và các thử nghiệm lâm sàng. Không nêu liều dùng: liều và cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Thuốc này là gì và hoạt động thế nào

Capmatinib (dạng muối capmatinib hydrochloride) là thuốc nhắm trúng đích dạng viên uống, biệt dược gốc là Tabrecta. Thuốc thuộc nhóm thuốc ức chế kinase, cụ thể là thuốc ức chế MET. [1][2]

MET là một gen tạo ra protein thụ thể trên bề mặt tế bào, tham gia truyền tín hiệu cho tế bào phát triển và di chuyển. Ở một số người bệnh ung thư phổi, gen MET có một kiểu biến đổi gọi là đột biến bỏ qua exon 14 (MET exon 14 skipping). Biến đổi này làm protein MET không bị phân hủy như bình thường, tồn tại lâu hơn và phát tín hiệu quá mức, thúc đẩy tế bào ung thư sinh sôi. Capmatinib chặn hoạt động của protein bất thường này, giúp làm chậm hoặc ngừng sự lan rộng của tế bào ung thư. [2]

Đột biến bỏ qua exon 14 của gen MET chỉ gặp ở một tỷ lệ nhỏ người bệnh ung thư phổi, thường ở người lớn tuổi hơn. Để phát hiện, người bệnh cần làm xét nghiệm gen, thường là giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) trên mô u hoặc mẫu máu. Nếu không làm xét nghiệm gen, đột biến này dễ bị bỏ sót.

Dùng cho ai

Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI), capmatinib được phê duyệt để điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có một đột biến nhất định ở gen MET, ở người lớn có bệnh đã lan sang các phần khác của cơ thể (di căn). [1][2]

Thuốc có thể được bác sĩ cân nhắc ở bước đầu hoặc sau các điều trị khác, tùy tình trạng bệnh, thể trạng và các lựa chọn có sẵn. Một thuốc cùng nhóm là tepotinib cũng được dùng cho cùng đối tượng; bác sĩ sẽ chọn thuốc phù hợp dựa trên tác dụng phụ, cách dùng và khả năng tiếp cận. Capmatinib cũng đang được nghiên cứu ở các loại ung thư khác. [1]

Hiệu quả theo nghiên cứu

Capmatinib được phê duyệt dựa trên các nghiên cứu lâm sàng ở người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn có đột biến bỏ qua exon 14 của gen MET. [1] Trong các nghiên cứu này, một tỷ lệ đáng kể người bệnh có khối u thu nhỏ, và đáp ứng thường rõ hơn ở người chưa từng điều trị trước đó so với người đã dùng nhiều phác đồ.

Mức lợi ích với từng người khác nhau. Bác sĩ sẽ dựa trên kết quả chụp chiếu định kỳ để đánh giá thuốc có đang hiệu quả hay không, và giải thích cho bạn các số liệu cụ thể phù hợp với hoàn cảnh của bạn.

Tác dụng phụ thường gặp và khi nào cần báo bác sĩ ngay

Tác dụng phụ thường gặp theo MedlinePlus gồm: nôn, buồn nôn, tiêu chảy, táo bón, đau cơ, đau xương hoặc đau lưng, chán ăn, mệt mỏi và yếu người, chóng mặt, phù tay chân, phát ban. [2] Phù tay chân là tác dụng phụ đặc trưng của nhóm thuốc ức chế MET; hãy báo bác sĩ nếu phù tăng dần.

Một số tác dụng phụ nghiêm trọng cần lưu ý: [2]

  • Bệnh phổi kẽ hoặc viêm phổi do thuốc: khó thở, ho, sốt.
  • Tổn thương gan: vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau bụng trên bên phải.
  • Viêm tụy: đau bụng kéo dài có thể lan ra sau lưng.
  • Nhạy cảm với ánh nắng: da dễ bị bỏng nắng hơn.

Hãy gọi bác sĩ ngay hoặc đi cấp cứu nếu có: khó thở, ho, sốt hoặc dấu hiệu nhiễm trùng khác; đau ngực; đau vùng bụng trên bên phải, bụng chướng, dễ bầm tím hoặc chảy máu, nước tiểu sẫm màu, vàng da, vàng mắt, phân bạc màu, chán ăn; đau bụng kéo dài bắt đầu ở vùng bụng và lan ra sau lưng, kèm buồn nôn, nôn, sụt cân. [2]

Theo dõi trong quá trình dùng thuốc

Trong quá trình dùng capmatinib, bác sĩ thường cho xét nghiệm máu định kỳ để kiểm tra chức năng gan và men tụy, và hỏi về các triệu chứng hô hấp mới. Người có khả năng mang thai cần thử thai trước khi bắt đầu điều trị. [2]

Tùy mức độ đáp ứng và tác dụng phụ, bác sĩ có thể tạm ngừng, ngừng hẳn hoặc giảm liều thuốc. Hãy kể với bác sĩ cảm giác của mình trong suốt quá trình điều trị. [2] Chụp chiếu định kỳ giúp đánh giá khối u có đáp ứng hay không.

Một số lưu ý khi dùng thuốc: [2]

  • Uống thuốc vào khoảng cùng thời điểm mỗi ngày, có thể uống lúc no hoặc lúc đói, theo đúng lịch trên đơn thuốc.
  • Nuốt nguyên viên, không bẻ, nhai hay nghiền.
  • Nếu nôn sau khi uống, không uống bù; tiếp tục lịch như bình thường.
  • Nếu quên một liều, bỏ qua liều đó, không uống gấp đôi.
  • Bảo quản thuốc trong lọ gốc, đóng kín, không bỏ gói hút ẩm ra khỏi lọ; bỏ các viên chưa dùng sau 6 tuần kể từ khi mở lọ.

Tương tác và lưu ý khi dùng

  • Thuốc khác và thảo dược: báo bác sĩ và dược sĩ mọi thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin, thực phẩm chức năng, thảo dược. Cỏ St. John có thể tương tác với capmatinib. Không tự bắt đầu thuốc mới khi chưa hỏi bác sĩ. [2]
  • Tiền sử bệnh: báo bác sĩ nếu từng có bệnh phổi hoặc khó thở không do ung thư phổi, từng viêm tụy hoặc có bệnh gan. [2]
  • Ánh nắng: tránh phơi nắng lâu hoặc không cần thiết; đội mũ, mặc quần áo che chắn, đeo kính râm và dùng kem chống nắng. [2]
  • Mang thai: cần thử thai trước khi điều trị. Phụ nữ cần tránh thai trong khi điều trị và ít nhất 1 tuần sau liều cuối; nam giới có bạn đời có thể mang thai cũng cần tránh thai trong thời gian này. Thuốc có thể gây hại cho thai nhi. [2]
  • Cho con bú: không cho con bú trong khi điều trị và ít nhất 1 tuần sau liều cuối. [2]
  • Chế độ ăn: nếu không có chỉ dẫn khác, giữ chế độ ăn bình thường. [2]

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Khối u của tôi có đột biến bỏ qua exon 14 của gen MET được phát hiện bằng xét nghiệm nào?
  • Vì sao bác sĩ chọn capmatinib cho tôi thay vì tepotinib, thuốc miễn dịch hoặc hóa trị?
  • Tôi nên làm gì khi bị phù chân, và khi nào cần báo bác sĩ?
  • Lịch xét nghiệm gan, tụy và chụp chiếu của tôi như thế nào?
  • Những thuốc tôi đang dùng có tương tác với capmatinib không?
  • Nếu thuốc không còn hiệu quả, bước điều trị tiếp theo là gì?
  • Thuốc này có sẵn tại Việt Nam không, bảo hiểm y tế có chi trả không?

Nguồn tham khảo

  1. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Capmatinib
  2. MedlinePlus (Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ): Capmatinib

Thuốc chính hãng và thuốc generic

Biệt dược gốc (chính hãng): Tabrecta (Novartis).

Một số thuốc generic cùng hoạt chất đang được sản xuất ở nước ngoài. Danh sách chỉ để bạn biết tên, mỗi mục có đường dẫn tới nguồn thông tin của nhà sản xuất hoặc cơ quan đăng ký:

Tên thuốcNhà sản xuấtNướcDạngNguồn
CapmaxenEverest Pharmaceuticals Ltd.Bangladeshviên 200 mgXem
Cabani 200Ziska Pharmaceuticals LimitedBangladeshdạng uống 200 mgXem
Capnib-200Drug International LimitedBangladeshviên nén bao phim 200 mgXem
LuciCapmaLucius Pharmaceuticals (Lao) Co., Ltd.Làoviên nén bao phim 200 mgXem

Nếu chi phí thuốc chính hãng là rào cản

Nhiều người bệnh đã tiếp cận được phác đồ phù hợp nhờ thuốc generic cùng hoạt chất với chi phí thấp hơn nhiều. Đừng vì chi phí mà bỏ lỡ một hướng điều trị tốt: hãy tìm hiểu kỹ và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị về khả năng chi trả, bác sĩ có thể tư vấn lựa chọn phù hợp và theo dõi hiệu quả cho bạn.

Nếu cân nhắc thuốc generic, hãy chọn nơi mua uy tín, có hoá đơn, nguồn gốc và hạn dùng rõ ràng; kiểm tra tên hoạt chất, hàm lượng, nhà sản xuất trên bao bì; không mua thuốc trôi nổi hoặc giá rẻ bất thường. Báo bác sĩ khi đổi sang thuốc khác để được theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ.

Lưu ý: Ung Thư Info không bán thuốc, không giới thiệu nơi mua và không nhận lợi ích từ bất kỳ nhà sản xuất nào. Chất lượng và hiệu quả của từng thuốc generic chưa được kiểm chứng tại Việt Nam, nhiều thuốc chưa được cấp phép lưu hành trong nước. Thuốc giả rất phổ biến ở nhóm thuốc ung thư đắt tiền và bao bì có thể bị làm giả rất giống thật, vì vậy việc chọn nơi mua uy tín và theo dõi cùng bác sĩ là rất quan trọng.

Thuốc cùng nhóm

Thuốc nhắm trúng đích gen MET

Xem hướng dẫn cho: Ung thư phổi