Ung Thư Info
Theo dõi & chăm sóc

Dinh dưỡng trong và sau điều trị ung thư

Ăn thế nào để giữ sức khi điều trị, xử lý chán ăn, buồn nôn, và những lời đồn cần tránh.

Dinh dưỡng không thay thế điều trị ung thư, nhưng là một phần quan trọng giúp cơ thể có sức chịu đựng phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, miễn dịch trị liệu hoặc các phương pháp khác. Khi ăn uống phù hợp, người bệnh có thể hạn chế sụt cân, duy trì cơ bắp, hồi phục tốt hơn và giảm bớt một số khó chịu trong quá trình điều trị.

Vì sao dinh dưỡng quan trọng trong điều trị ung thư?

Ung thư và điều trị ung thư có thể làm cơ thể mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, thay đổi vị giác, đau miệng, tiêu chảy hoặc táo bón. Nếu ăn quá ít hoặc kiêng quá nhiều nhóm thực phẩm, người bệnh có nguy cơ sụt cân, mất khối cơ, chậm lành vết thương và khó dung nạp điều trị hơn [2].

Mất cơ không chỉ là gầy đi về hình thể. Cơ bắp cần cho việc đi lại, hô hấp, tự chăm sóc bản thân và hồi phục sau bệnh. Ở người bệnh u lympho, giảm cơ thường đi kèm với ăn ít gần đây, thiếu đạm và nguy cơ suy dinh dưỡng cao hơn [14]. Vì vậy, sụt cân hoặc ăn kém không nên bị xem là chuyện phải cố chịu trong quá trình chữa bệnh.

Nhu cầu dinh dưỡng thay đổi theo loại ung thư, vị trí khối u, phương pháp điều trị và các bệnh đi kèm. Chẳng hạn, người bị ung thư thực quản, dạ dày, đầu cổ hoặc vòm họng có thể cần thức ăn mềm vì đau khi nuốt hay nuốt nghẹn [1] [4] [5]. Người điều trị ung thư đại trực tràng có thể gặp tiêu chảy hoặc táo bón [6]. Người có đái tháo đường, bệnh thận, bệnh gan, tăng huyết áp hoặc rối loạn mỡ máu cũng cần được điều chỉnh khẩu phần riêng [11].

Mục tiêu chính thường là duy trì thể trạng, đủ năng lượng và đạm, chứ không phải tìm một món ăn được quảng cáo là có thể “chống ung thư”.

Nguyên tắc ăn uống chung: đủ sức trước, trong và sau điều trị

Không có một thực đơn duy nhất phù hợp cho mọi người bệnh ung thư [3]. Tuy nhiên, đa số có thể bắt đầu từ những nguyên tắc cơ bản sau.

  • Ăn đa dạng và cân đối. Mỗi bữa nên cố gắng có nguồn tinh bột, nguồn đạm và thực phẩm chế biến phù hợp từ rau củ, trái cây. Tinh bột như cơm, cháo, khoai, yến mạch, bánh mì, bún hoặc phở cung cấp năng lượng. Người đang sụt cân hoặc ăn kém thường không nên tự bỏ hoàn toàn tinh bột, vì cơ thể có thể phải sử dụng cơ bắp để tạo năng lượng [2].

  • Ưu tiên thực phẩm giàu đạm. Đạm là chất cần thiết để duy trì cơ bắp, hỗ trợ lành vết mổ và phục hồi. Có thể chọn cá, thịt gia cầm bỏ da, thịt nạc, trứng, sữa hoặc sữa chua đã tiệt trùng, đậu hũ, các loại đậu và hạt [2]. Không nên tự cắt hoàn toàn thịt, trứng hay sữa nếu không có chỉ định y khoa cụ thể.

  • Bổ sung năng lượng vừa phải khi ăn ít. Với người nhanh no hoặc sụt cân, có thể thêm một lượng phù hợp dầu thực vật, quả bơ, bơ hạt, mè hoặc sữa vào món ăn để tăng năng lượng mà không phải ăn quá nhiều [2]. Ví dụ, cháo có thể thêm trứng, cá xay hoặc đậu hũ; súp có thể thêm thịt băm hay sữa nếu dung nạp được.

  • Chia nhỏ bữa ăn. Thay vì cố ăn nhiều trong ba bữa chính, có thể ăn nhiều bữa nhỏ hơn trong ngày. Cách này thường hữu ích khi buồn nôn, nhanh no, đau miệng hoặc mệt [3] [12].

  • Uống dịch đều đặn. Uống từng ngụm nước thường xuyên có thể dễ chịu hơn uống nhiều một lúc, nhất là khi buồn nôn. Tuy nhiên, người có bệnh cần hạn chế dịch theo hướng dẫn riêng của bác sĩ thì không nên tự tăng lượng nước [6].

  • Điều chỉnh độ mềm và nhiệt độ thức ăn. Cháo, súp, trứng hấp, cá mềm, thức ăn xay nhỏ hoặc hầm nhừ thường phù hợp hơn khi đau miệng, khô miệng hay nuốt khó. Người ung thư thực quản có thể cần ưu tiên thức ăn mềm, ẩm, giàu năng lượng và đạm, đồng thời tránh món khô cứng gây đau khi nuốt [1].

Xử trí các vấn đề ăn uống thường gặp

Chán ăn, buồn nôn, nôn và thay đổi vị giác

Buồn nôn, nôn và chán ăn có thể gặp khi hóa trị, xạ trị hoặc do chính bệnh. Nếu bác sĩ đã kê thuốc chống nôn, cần dùng đúng lịch hướng dẫn, không chờ đến khi nôn nhiều mới sử dụng [8] [9].

Một số cách có thể thử gồm:

  • Ăn lượng ít, ăn nhiều lần.
  • Chọn món mềm, dễ tiêu, ít mùi hoặc để nguội bớt.
  • Tránh món quá nhiều dầu mỡ, quá béo hoặc quá cay nếu làm buồn nôn hơn.
  • Giữ phòng thoáng, hạn chế mùi nấu nướng nồng.
  • Uống từng ngụm nước đều trong ngày [8] [9].

Khi miệng có vị kim loại, một số người thấy thức ăn nguội dễ dùng hơn, hoặc dễ chịu hơn khi dùng đũa thìa không phải kim loại và súc miệng nhẹ trước bữa ăn [8]. Hiệu quả của các mẹo này khác nhau ở từng người, vì vậy có thể thử và giữ lại cách phù hợp nhất.

Nếu nôn nhiều, không giữ được nước hoặc không uống được thuốc, cần liên hệ cơ sở điều trị để tránh mất nước [9].

Loét miệng, khô miệng và đau khi nuốt

Loét miệng là tổn thương đau rát ở niêm mạc miệng, có thể khiến người bệnh ngại ăn uống. Nên dùng bàn chải mềm, vệ sinh răng miệng nhẹ nhàng và súc miệng bằng dung dịch được cơ sở điều trị hướng dẫn. Tránh nước súc miệng có cồn nếu gây rát [8].

Thức ăn mềm, nguội hoặc ấm vừa thường dễ dung nạp hơn. Nên tránh thức ăn quá nóng, quá chua, cay, cứng hoặc sắc cạnh. Ví dụ, người điều trị ung thư vú bị khô miệng hay loét miệng có thể ưu tiên cháo, súp, trứng hấp, cá mềm, sữa chua [11]. Với ung thư đầu cổ, vòm họng hoặc thực quản, cần điều chỉnh độ mềm theo khả năng nhai nuốt và mức độ đau [1] [4] [5].

Không tự dùng thuốc bôi miệng, thuốc nam hoặc nước súc miệng không rõ thành phần, vì chúng có thể làm niêm mạc tổn thương nặng hơn [8]. Cần báo bác sĩ khi đau nhiều, có mảng trắng trong miệng, sốt hoặc không thể ăn uống [9].

Tiêu chảy và táo bón

Tiêu chảy có thể dẫn đến mất nước và rối loạn điện giải. Người bệnh nên uống từng ngụm dịch thường xuyên, chọn thức ăn mềm, dễ tiêu và trao đổi với đội ngũ điều trị trước khi tự dùng thuốc cầm tiêu chảy [6]. Khi đang tiêu chảy, đau bụng, tắc ruột hoặc mới phẫu thuật đường tiêu hóa, bác sĩ có thể hướng dẫn tạm giảm chất xơ thô, dùng rau nấu mềm, trái cây chín hoặc xay nhuyễn [2].

Táo bón có thể liên quan đến thuốc giảm đau, thuốc chống nôn, ít vận động hoặc ăn uống kém [6]. Nếu không có tiêu chảy, tắc ruột hay chống chỉ định khác, có thể tăng dịch, dùng rau quả mềm và vận động nhẹ theo sức [7] [11]. Nếu táo bón kéo dài hoặc đau bụng, chướng bụng, cần hỏi bác sĩ thay vì tự dùng nhiều thuốc hoặc sản phẩm nhuận tràng.

An toàn thực phẩm khi bạch cầu thấp

Bạch cầu là một loại tế bào máu giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng. Một số phác đồ hóa trị có thể làm giảm bạch cầu, khiến nguy cơ nhiễm trùng tăng [9]. Trong giai đoạn này, an toàn thực phẩm đặc biệt quan trọng.

Nguyên tắc đơn giản là giữ vệ sinh tay, lựa chọn thực phẩm sạch và ăn chín uống sôi [9]. Rau củ và trái cây cần được rửa kỹ, chế biến phù hợp. Sữa chua, sữa và các sản phẩm tương tự nên được tiệt trùng [2]. Hạn chế thực phẩm sống, tái, thực phẩm không rõ nguồn gốc hoặc chế biến không bảo đảm vệ sinh.

Ngoài ăn uống, cần tránh tiếp xúc gần với người đang có bệnh lây nhiễm và theo dõi nhiệt độ khi thấy ớn lạnh hay sốt [9]. Không tự dùng thuốc hạ sốt để che lấp tình trạng sốt khi đang hóa trị mà chưa liên hệ bác sĩ, vì sốt có thể là dấu hiệu nhiễm trùng cần được đánh giá sớm.

Những lời đồn thường gặp về chế độ ăn ung thư

Một quan niệm phổ biến là phải “bỏ đói tế bào ung thư” bằng cách cắt hoàn toàn tinh bột, đường hoặc nhiều nhóm thức ăn. Tuy nhiên, tài liệu hiện có nhấn mạnh rằng người bệnh đang sụt cân hoặc ăn kém không nên tự bỏ hoàn toàn tinh bột, vì cơ thể vẫn cần năng lượng và có thể lấy năng lượng từ cơ bắp khi ăn không đủ [2]. Kiêng quá mức có thể làm người bệnh yếu hơn và khó dung nạp điều trị [2] [4].

Cũng không có cơ sở trong các thông tin này để cho rằng một món ăn riêng lẻ có thể điều trị ung thư. Mục tiêu là duy trì ăn uống được, đủ sức và xử trí triệu chứng, thay vì tìm một loại thực phẩm “chống ung thư” đặc biệt [4].

Không nên kiêng tuyệt đối thịt, trứng hoặc sữa khi chưa có chỉ định. Đây có thể là nguồn đạm hữu ích cho nhiều người bệnh [2]. Ngược lại, rượu bia, thuốc lá, thực phẩm chế biến sẵn, đồ sống tái và sản phẩm bổ sung không rõ tác dụng nên được hạn chế hoặc tránh [5] [11].

Thực phẩm chức năng, thuốc nam hay sản phẩm bổ sung không rõ thành phần không nên được tự dùng với mục đích thay thế điều trị hoặc cải thiện loét miệng. Chúng có thể không phù hợp với phác đồ đang dùng hoặc làm tổn thương niêm mạc [8] [11]. Nếu ăn uống không đủ, bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng có thể cân nhắc sản phẩm bổ sung dinh dưỡng y học phù hợp với tình trạng cụ thể [12].

Khi nào nên gặp bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng?

Nên báo sớm cho đội ngũ điều trị nếu có sụt cân không chủ ý, ăn kém kéo dài, yếu rõ, giảm khả năng đi lại hoặc khó tự chăm sóc [11] [14]. Cũng cần liên hệ sớm khi nôn nhiều, không giữ được nước, tiêu chảy kéo dài, đau miệng nặng, không thể nuốt, sốt, khó thở, chóng mặt hoặc mệt tăng nhanh [6] [9].

Chuyên gia dinh dưỡng có thể hỗ trợ xây dựng khẩu phần theo cân nặng, mức ăn hiện tại, xét nghiệm, bệnh đi kèm và tác dụng phụ. Điều này đặc biệt hữu ích với người ung thư dạ dày, thực quản, đại trực tràng, đầu cổ, hoặc người đã phẫu thuật đường tiêu hóa vì nhu cầu ăn uống có thể thay đổi đáng kể.

Mỗi người bệnh ung thư là một trường hợp riêng, với loại bệnh, giai đoạn, phác đồ và khả năng ăn uống khác nhau. Hãy trao đổi thường xuyên với bác sĩ điều trị và chuyên gia dinh dưỡng để lựa chọn chế độ ăn an toàn, thực tế và phù hợp nhất.

Nguồn tham khảo

Nội dung tổng hợp từ các bài đã biên soạn trên Ung Thư Info (gốc từ Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ và tài liệu y khoa):

Đang ở giai đoạn này? Đừng đi một mình

Tạo hồ sơ để lưu tình trạng, theo dõi hành trình và được Trợ lý AI hỗ trợ theo đúng tình huống của bạn. Tải ảnh xét nghiệm để Trợ lý AI đọc và điền sẵn.

Trong bài này