Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư nội mạc tử cung

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư nội mạc tử cung

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư nội mạc tử cung thường phát triển khi lớp niêm mạc lót bên trong tử cung chịu tác động kéo dài của tình trạng mất cân bằng nội tiết, đặc biệt là estrogen không được đối kháng đầy đủ bởi progesterone. Thừa cân, béo phì và các rối loạn chuyển hóa liên quan là những yếu tố nguy cơ nổi bật, nhưng không phải ai có yếu tố nguy cơ cũng sẽ mắc bệnh và mỗi người có hoàn cảnh khác nhau.

Ung thư nội mạc tử cung hình thành như thế nào?

Nội mạc tử cung là lớp mô lót bên trong buồng tử cung, có nhiệm vụ dày lên rồi bong ra trong kỳ kinh nguyệt. Estrogen kích thích lớp nội mạc này phát triển, còn progesterone giúp điều hòa quá trình phát triển đó. Khi estrogen tác động kéo dài trong lúc progesterone không đủ để cân bằng, nội mạc có thể tăng sinh quá mức, xuất hiện những thay đổi bất thường ở tế bào và, ở một số trường hợp, tiến triển thành ung thư.

Một tổn thương tiền ung thư quan trọng là tăng sản nội mạc tử cung không điển hình, hiện thường được gọi là tân sinh nội biểu mô nội mạc tử cung, viết tắt là EIN. Đây chưa phải lúc nào cũng là ung thư, nhưng cần được đánh giá và điều trị cẩn thận. Một nghiên cứu cho thấy người được chẩn đoán EIN có nguy cơ đồng thời đã có ung thư nội mạc tử cung chưa được phát hiện là khoảng 35% đến 40% [5]. Trong nhóm bệnh nhân được phẫu thuật trong nghiên cứu này, ung thư được phát hiện trên giải phẫu bệnh sau mổ ở 48% trường hợp, cho thấy cần cá thể hóa việc đánh giá nguy cơ trước điều trị [5].

Tuy nhiên, ung thư nội mạc tử cung không chỉ liên quan đến hormone. Sự rối loạn chuyển hóa, tình trạng viêm kéo dài mức độ thấp, đề kháng insulin và những thay đổi trong mô mỡ cũng có thể tạo môi trường thuận lợi cho tế bào bất thường phát triển [2], [4].

Thừa cân, béo phì và rối loạn chuyển hóa là nguy cơ đáng chú ý

Béo phì được xem là một trong những yếu tố nguy cơ rõ ràng và nhất quán nhất của ung thư nội mạc tử cung trong các ung thư phụ khoa [2]. Điều này không đơn giản chỉ là do cân nặng. Mô mỡ là một cơ quan có hoạt động nội tiết, nghĩa là có thể tạo ra và điều hòa nhiều chất ảnh hưởng đến hormone, chuyển hóa và viêm.

Ở người có nhiều mô mỡ, estrogen có thể được tạo ra nhiều hơn từ quá trình chuyển đổi hormone tại mô mỡ. Nếu tình trạng này kéo dài, nội mạc tử cung có thể bị kích thích liên tục. Đồng thời, béo phì thường đi kèm đề kháng insulin và tăng insulin máu. Insulin cao có thể làm thay đổi các tín hiệu tăng trưởng của tế bào, từ đó góp phần thúc đẩy quá trình hình thành ung thư [2], [4].

Ngoài ra, mô mỡ dư thừa có thể làm rối loạn các adipokine, tức các chất do mô mỡ tiết ra, và duy trì tình trạng viêm âm ỉ kéo dài trong cơ thể. Các thay đổi này có thể ảnh hưởng đến môi trường xung quanh khối u hoặc tế bào tiền ung thư, khiến các tín hiệu có lợi cho tăng sinh tế bào trở nên mạnh hơn [4].

Điều quan trọng là béo phì không phải lỗi của người bệnh và không thể quy kết nguyên nhân ung thư cho một hành vi đơn lẻ. Đây là bệnh lý mạn tính, phức tạp, chịu ảnh hưởng của di truyền, nội tiết, điều kiện sống, giấc ngủ, thuốc đang dùng, sức khỏe tâm thần và nhiều yếu tố khác. Dù vậy, quản lý cân nặng và bệnh chuyển hóa có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe tổng thể. Tổng quan nghiên cứu cho thấy giảm cân liên quan đến cải thiện chất lượng sống và giảm gánh nặng bệnh tật do béo phì ở người mắc ung thư nội mạc tử cung giai đoạn sớm [1].

Những tình huống làm estrogen tác động kéo dài

Về mặt y học, các tình huống làm nội mạc tử cung tiếp xúc với estrogen kéo dài hoặc làm giảm sự bảo vệ của progesterone có thể làm tăng nguy cơ. Đây là thông tin sức khỏe chung, vì các nguồn cung cấp không liệt kê đầy đủ từng yếu tố cụ thể và nguy cơ thực tế cần được bác sĩ đánh giá theo từng cá nhân.

Một số ví dụ thường được bác sĩ lưu ý gồm kinh nguyệt không đều kéo dài do rối loạn rụng trứng, hội chứng buồng trứng đa nang, không có kinh trong thời gian dài nhưng không do mãn kinh, hoặc sử dụng estrogen đơn thuần khi vẫn còn tử cung. Ở người mãn kinh, nếu cần điều trị hormone, bác sĩ thường cân nhắc việc phối hợp progesterone phù hợp cho người còn tử cung nhằm bảo vệ nội mạc tử cung. Người bệnh không nên tự mua hoặc tự ngừng hormone mà chưa trao đổi với bác sĩ.

Tuổi lớn hơn cũng là một yếu tố cần lưu ý vì ung thư nội mạc tử cung thường được phát hiện sau mãn kinh. Bên cạnh đó, tiền sử gia đình có một số ung thư nhất định hoặc hội chứng di truyền có thể làm nguy cơ tăng lên ở một số người. Nếu gia đình có nhiều người mắc ung thư nội mạc tử cung, đại trực tràng hoặc các ung thư xảy ra khi còn trẻ, bác sĩ có thể đề nghị tư vấn di truyền.

Việc chưa từng mang thai, vô sinh hoặc một số bệnh lý liên quan đến rụng trứng có thể đi kèm thay đổi nội tiết, nhưng không nên hiểu rằng bản thân vô sinh chắc chắn gây ung thư. Với kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, bằng chứng hiện có nhìn chung khá trấn an: các nghiên cứu đăng ký và phân tích tổng hợp chưa cho thấy sự gia tăng nhất quán nguy cơ ung thư nội mạc tử cung sau điều trị hỗ trợ sinh sản, dù mối liên hệ này vẫn chưa hoàn toàn ngã ngũ [3]. Trong nhiều trường hợp, nguy cơ nền có thể liên quan đến nguyên nhân gây vô sinh, số lần mang thai hoặc tình trạng nội mạc tử cung hơn là do kỹ thuật hỗ trợ sinh sản [3].

Vai trò của vận động và lối sống trong giảm nguy cơ

Không có một cách nào bảo đảm phòng ngừa hoàn toàn ung thư nội mạc tử cung. Tuy nhiên, duy trì cân nặng phù hợp với thể trạng, điều trị tốt đái tháo đường hoặc các rối loạn chuyển hóa, vận động đều đặn và hạn chế lối sống ít vận động là những định hướng có lợi cho sức khỏe nói chung.

Hoạt động cơ bắp khi tập luyện có thể giải phóng các chất gọi là myokine. Các chất này tham gia điều hòa chuyển hóa, viêm và tín hiệu giữa cơ với mô khác trong cơ thể. Tổng quan nghiên cứu cho thấy các myokine được tạo ra khi vận động có tiềm năng chống lại một phần các tín hiệu thúc đẩy ung thư liên quan đến béo phì, dù đây vẫn là lĩnh vực đang được nghiên cứu [4]. Vì vậy, vận động không thay thế điều trị hay tầm soát, nhưng có thể là một phần tích cực trong kế hoạch chăm sóc sức khỏe.

Nếu đang thừa cân hoặc béo phì, mục tiêu nên là thay đổi bền vững và an toàn thay vì ép giảm cân nhanh. Người bệnh có thể bắt đầu bằng việc tăng vận động phù hợp khả năng, cải thiện bữa ăn hằng ngày, ngủ đủ và xin hỗ trợ từ bác sĩ dinh dưỡng hoặc bác sĩ điều trị các bệnh chuyển hóa. Với một số người, thuốc quản lý cân nặng hoặc phẫu thuật chuyển hóa có thể được cân nhắc trong bối cảnh phù hợp, dưới sự theo dõi chuyên khoa [1].

Dấu hiệu cần đi khám sớm

Dấu hiệu quan trọng nhất là chảy máu âm đạo bất thường. Đặc biệt, bất kỳ chảy máu âm đạo nào sau mãn kinh đều cần được khám phụ khoa sớm. Ở người chưa mãn kinh, kinh nguyệt quá nhiều, kéo dài, ra máu giữa kỳ, kinh nguyệt thay đổi dai dẳng hoặc ra huyết sau quan hệ cũng cần được đánh giá, nhất là khi có béo phì, rối loạn rụng trứng hoặc tiền sử EIN.

Các triệu chứng này thường có thể do nguyên nhân lành tính, không đồng nghĩa chắc chắn là ung thư. Tuy nhiên, đi khám sớm giúp bác sĩ thực hiện siêu âm, lấy mẫu nội mạc tử cung hoặc các xét nghiệm cần thiết để phát hiện tổn thương tiền ung thư và ung thư ở giai đoạn sớm hơn. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ phụ khoa hoặc bác sĩ điều trị để đánh giá nguy cơ cá nhân và lựa chọn kế hoạch theo dõi phù hợp.

Nguồn tham khảo

  1. Beyond Weight Loss: A Comprehensive Review of Integrated Pharmacotherapy and Metabolic Bariatric Surgery in Endometrial Cancer Care. PMC
  2. Obesityand Gynaecological Cancers, with a Focus on Morbid Obesity: Risk Stratification, Early Diagnosis and Management. PMC
  3. Assisted Reproductive Technology in Breast and Gynecologic Malignancies: Cancer Risk, Fertility Preservation, and Post-Treatment Reproductive Outcomes. PMC
  4. Exercise-induced myokines and the muscle–tumor axis in obesity-driven gynecological cancers: a narrative review. PMC
  5. A prospective algorithm for pre-operative risk stratification and individualized lymph node assessment in patients with endometrial intraepithelial neoplasia (EIN) ☆. PMC