Ung Thư Info
Thông tin các loại thuốc

Thuốc nội tiết

Lanreotide (Somatuline)

Nhóm:
Thuốc nội tiết
Đích tác động:
thụ thể somatostatin
Đường dùng:
tiêm dưới da
Dùng cho:
Ung thư dạ dày, Ung thư đại trực tràng, Ung thư tụy

Bài viết tổng hợp từ thông tin thuốc của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và các thử nghiệm lâm sàng. Không nêu liều dùng: liều và cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Thuốc này là gì và hoạt động thế nào

Lanreotide (dạng muối lanreotide acetate) là thuốc tiêm tác dụng kéo dài, biệt dược gốc là Somatuline Depot của hãng Ipsen, được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt. [1] [2]

Lanreotide là một chất tương tự somatostatin. Somatostatin là hormone tự nhiên của cơ thể, có tác dụng "hãm" việc tiết nhiều hormone và chất khác. Lanreotide bắt chước tác dụng này, làm giảm lượng một số chất do cơ thể và khối u tiết ra. [3] [2] Với u thần kinh nội tiết, thuốc có thể giúp kìm hãm sự phát triển của khối u và giảm các triệu chứng do khối u tiết hormone gây ra. [3] [2]

Thuốc được bác sĩ hoặc điều dưỡng tiêm sâu dưới da vào vùng phía trên ngoài của mông, thường theo lịch định kỳ vài tuần một lần. [3]

Dùng cho ai

Theo nhãn thuốc được FDA phê duyệt, trong lĩnh vực ung thư, lanreotide được dùng cho:

  • U thần kinh nội tiết dạ dày, ruột, tuỵ (GEP-NET) ở người trưởng thành, loại biệt hoá tốt hoặc biệt hoá vừa, không mổ được, tiến triển tại chỗ hoặc đã di căn, nhằm kéo dài thời gian sống không bệnh tiến triển. [1] [2]
  • Hội chứng carcinoid ở người trưởng thành: một tình trạng trong đó các khối u phát triển chậm tiết ra các chất tự nhiên gây tiêu chảy, đỏ bừng mặt. Lanreotide giúp giảm nhu cầu phải tiêm thêm thuốc somatostatin tác dụng ngắn để cắt cơn triệu chứng. [3] [2]

Ngoài ung thư, thuốc còn được dùng lâu dài cho bệnh to đầu chi (cơ thể tiết quá nhiều hormone tăng trưởng) khi phẫu thuật hoặc xạ trị không hiệu quả hay không thực hiện được. [3] [2] Thuốc cũng đang được nghiên cứu cho các bệnh và loại ung thư khác. [1]

U thần kinh nội tiết là nhóm khối u ít gặp, thường phát triển chậm. Bác sĩ thường dựa vào mức độ biệt hoá, chỉ số tăng sinh của khối u và hình ảnh chụp thụ thể somatostatin để quyết định có dùng lanreotide hay không.

Hiệu quả theo nghiên cứu

Theo nhãn thuốc, ở người bệnh u thần kinh nội tiết dạ dày, ruột, tuỵ không mổ được, biệt hoá tốt hoặc vừa, lanreotide được phê duyệt dựa trên hiệu quả cải thiện thời gian sống không bệnh tiến triển. [2] Với hội chứng carcinoid, thuốc làm giảm tần suất phải dùng thuốc cắt cơn tác dụng ngắn. [2]

Ở bệnh to đầu chi, các nghiên cứu cho thấy phần lớn người bệnh giảm đáng kể nồng độ hormone tăng trưởng, và khoảng một nửa đưa được chỉ số IGF-1 về mức bình thường theo tuổi; hiệu quả được duy trì trong suốt thời gian nghiên cứu. [2]

Lanreotide thường kìm hãm khối u thay vì làm khối u teo nhỏ rõ rệt; mục tiêu chính là giữ bệnh ổn định lâu hơn và kiểm soát triệu chứng.

Tác dụng phụ thường gặp và khi nào cần báo bác sĩ ngay

Ở người bệnh u thần kinh nội tiết dạ dày, ruột, tuỵ, các tác dụng phụ thường gặp nhất gồm đau bụng, đau cơ xương, nôn, đau đầu, phản ứng tại chỗ tiêm, tăng đường huyết, tăng huyết áp và sỏi mật. [2] Ở người bệnh hội chứng carcinoid, hay gặp đau đầu, chóng mặt và co cứng cơ. [2] Người bệnh cũng có thể bị tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, buồn nôn, đỏ, đau, ngứa hoặc có cục ở chỗ tiêm. [3] [2]

Hãy gọi bác sĩ ngay hoặc đi cấp cứu nếu có:

  • Đau vùng bụng trên bên phải hoặc giữa bụng, lan ra lưng, vai; vàng da, vàng mắt; sốt kèm ớn lạnh; buồn nôn: có thể là biến chứng sỏi mật như viêm túi mật, viêm đường mật hoặc viêm tuỵ. [3] [2]
  • Phân lỏng, có mỡ hoặc bạc màu, chướng bụng, sụt cân: có thể là tình trạng kém hấp thu mỡ do suy tuỵ ngoại tiết. [3] [2]
  • Mệt mỏi, sợ lạnh, da khô xanh, tóc mỏng dễ gãy, mặt phù, tăng cân, táo bón, trầm cảm: dấu hiệu suy giáp. [3] [2]
  • Tim đập chậm hoặc không đều, chóng mặt, choáng, ngất, đau ngực, mệt nhiều, lú lẫn: thuốc có thể làm chậm nhịp tim. [3] [2]
  • Sưng mặt, họng, lưỡi, môi, mắt; khó thở, khó nuốt, khò khè, nổi mề đay: phản ứng dị ứng. [3]
  • Triệu chứng tăng hoặc hạ đường huyết: thuốc có thể làm thay đổi đường huyết. [3] [2]

Theo dõi trong quá trình dùng thuốc

  • Túi mật: thuốc làm giảm co bóp túi mật và có thể gây sỏi mật; bác sĩ có thể cho siêu âm kiểm tra định kỳ. [2]
  • Đường huyết: cần theo dõi khi bắt đầu thuốc hoặc khi đổi liều, nhất là ở người đang dùng insulin hay thuốc hạ đường huyết, để điều chỉnh thuốc tiểu đường. [2]
  • Tuyến giáp: xét nghiệm chức năng tuyến giáp khi cần. [2]
  • Nhịp tim: thận trọng ở người có nguy cơ tim mạch. [2]

Nếu lỡ một lần hẹn tiêm, hãy gọi bác sĩ để hẹn lại. [3] Hãy giữ đủ các lịch hẹn khám và xét nghiệm. [3]

Tương tác và lưu ý khi dùng

  • Insulin và thuốc hạ đường huyết uống: có thể cần điều chỉnh liều. [2]
  • Thuốc làm chậm nhịp tim (như thuốc chẹn beta): lanreotide có thể làm chậm nhịp tim thêm; có thể cần điều chỉnh thuốc dùng kèm. [2]
  • Cyclosporine: lanreotide có thể làm giảm hấp thu cyclosporine. [2]
  • Bromocriptine: lanreotide có thể làm tăng hấp thu bromocriptine. [2]
  • Lái xe: thuốc có thể gây buồn ngủ hoặc chóng mặt; không lái xe hay vận hành máy móc cho đến khi biết thuốc ảnh hưởng thế nào đến mình. [3]
  • Mang thai và cho con bú: báo bác sĩ nếu đang mang thai hoặc định có thai; không cho con bú trong khi điều trị và nhiều tháng sau liều cuối. Thuốc có thể làm giảm khả năng sinh sản ở phụ nữ. [3]
  • Báo bác sĩ nếu từng có tăng huyết áp, rối loạn đường huyết, tiểu đường, bệnh túi mật, tuỵ, tim, thận, tuyến giáp hoặc gan. [3]

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Khối u thần kinh nội tiết của tôi biệt hoá ở mức nào, và có bắt chất phóng xạ trên phim chụp thụ thể somatostatin không?
  • Mục tiêu điều trị bằng lanreotide của tôi là kìm hãm khối u, kiểm soát triệu chứng, hay cả hai?
  • Tôi cần siêu âm túi mật, xét nghiệm đường huyết và tuyến giáp bao lâu một lần?
  • Tôi bị tiểu đường; có cần điều chỉnh thuốc tiểu đường khi bắt đầu lanreotide không?
  • Nếu bệnh tiến triển khi đang dùng lanreotide, lựa chọn tiếp theo của tôi là gì?
  • Tôi có thể được hướng dẫn tự tiêm hoặc tiêm tại cơ sở y tế gần nhà không?
  • Chi phí điều trị ra sao, bảo hiểm y tế có chi trả không, và có chương trình hỗ trợ bệnh nhân không?

Nguồn tham khảo

  1. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Lanreotide
  2. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Somatuline Depot (Lanreotide Acetate) Injection [Ipsen Biopharmaceuticals, Inc.]
  3. MedlinePlus (Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ): Lanreotide

Thuốc chính hãng và thuốc generic

Biệt dược gốc (chính hãng): Somatuline (Ipsen).

Chưa có thông tin thuốc generic đã được kiểm chứng cho hoạt chất này.

Nếu chi phí thuốc chính hãng là rào cản

Nhiều người bệnh đã tiếp cận được phác đồ phù hợp nhờ thuốc generic cùng hoạt chất với chi phí thấp hơn nhiều. Đừng vì chi phí mà bỏ lỡ một hướng điều trị tốt: hãy tìm hiểu kỹ và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị về khả năng chi trả, bác sĩ có thể tư vấn lựa chọn phù hợp và theo dõi hiệu quả cho bạn.

Nếu cân nhắc thuốc generic, hãy chọn nơi mua uy tín, có hoá đơn, nguồn gốc và hạn dùng rõ ràng; kiểm tra tên hoạt chất, hàm lượng, nhà sản xuất trên bao bì; không mua thuốc trôi nổi hoặc giá rẻ bất thường. Báo bác sĩ khi đổi sang thuốc khác để được theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ.

Lưu ý: Ung Thư Info không bán thuốc, không giới thiệu nơi mua và không nhận lợi ích từ bất kỳ nhà sản xuất nào. Chất lượng và hiệu quả của từng thuốc generic chưa được kiểm chứng tại Việt Nam, nhiều thuốc chưa được cấp phép lưu hành trong nước. Thuốc giả rất phổ biến ở nhóm thuốc ung thư đắt tiền và bao bì có thể bị làm giả rất giống thật, vì vậy việc chọn nơi mua uy tín và theo dõi cùng bác sĩ là rất quan trọng.

Xem hướng dẫn cho: Ung thư dạ dày, Ung thư đại trực tràng, Ung thư tụy