Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư thận

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư thận

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 2 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư thận thường không có một nguyên nhân duy nhất, rõ ràng ở từng người bệnh. Bệnh có thể xuất hiện khi các tế bào trong thận tích lũy những thay đổi bất thường về gen, khiến chúng tăng sinh mất kiểm soát; một số thói quen, bệnh nền, phơi nhiễm và yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ này.

Ung thư thận hình thành như thế nào?

Thận có nhiệm vụ lọc máu, tạo nước tiểu, điều hòa huyết áp và cân bằng nhiều chất trong cơ thể. Ung thư thận có thể bắt đầu từ các loại tế bào khác nhau. Thường gặp nhất là ung thư biểu mô tế bào thận, tức ung thư phát triển từ các tế bào của những ống nhỏ trong nhu mô thận, nơi thực hiện quá trình lọc và xử lý nước tiểu.

Một nhóm khác là ung thư đường tiết niệu phía trên, có thể xuất phát từ bể thận hoặc niệu quản. Dù đều được gọi chung là ung thư liên quan đến thận, hai nhóm này có nguồn gốc tế bào và các yếu tố nguy cơ không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, khi bác sĩ nói về “ung thư thận”, người bệnh nên hỏi rõ loại ung thư cụ thể trên kết quả chụp chiếu hoặc giải phẫu bệnh.

Về cơ chế, ung thư xuất hiện khi các gen kiểm soát sự phát triển, sửa chữa tổn thương và chết theo chương trình của tế bào bị thay đổi. Những biến đổi này đa số xảy ra trong suốt cuộc đời, không nhất thiết do cha mẹ truyền lại. Tuy nhiên, ở một số gia đình, thay đổi gen di truyền có thể làm nguy cơ mắc bệnh tăng lên.

Điều quan trọng là có yếu tố nguy cơ không có nghĩa chắc chắn sẽ bị ung thư. Ngược lại, một người không nhận thấy yếu tố nguy cơ nào vẫn có thể mắc bệnh. Mỗi trường hợp là khác nhau và thường là kết quả của nhiều yếu tố cùng tác động.

Những yếu tố nguy cơ thường gặp

Hút thuốc lá là một yếu tố nguy cơ quan trọng có thể thay đổi được. Các chất độc từ khói thuốc đi vào máu, được thận lọc và bài tiết qua nước tiểu. Quá trình này có thể làm tổn thương tế bào của thận và đường tiết niệu trong thời gian dài. Hút thuốc cũng liên quan đến nhiều ung thư khác, bệnh tim mạch và bệnh phổi. Ngừng hút thuốc mang lại lợi ích sức khỏe ở mọi thời điểm, kể cả khi đã hút thuốc nhiều năm.

Thừa cân, béo phì và ít vận động cũng được xem là các yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào thận. Mô mỡ dư thừa có thể ảnh hưởng đến hormone, tình trạng viêm kéo dài và chuyển hóa của cơ thể. Đây là các thay đổi có thể tạo môi trường thuận lợi cho tế bào phát triển bất thường. Duy trì cân nặng phù hợp, vận động đều và ăn uống cân bằng là những biện pháp hỗ trợ giảm nguy cơ chung, dù không thể bảo đảm phòng bệnh hoàn toàn.

Tăng huyết áp có liên quan với nguy cơ ung thư thận. Mối liên quan này có thể đến từ tổn thương lâu dài của tình trạng huyết áp cao đối với mạch máu và mô thận. Ở một số người, việc khó kiểm soát huyết áp cũng đi kèm các yếu tố khác như thừa cân, đái tháo đường hoặc bệnh thận mạn. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc huyết áp vì lo ngại thuốc gây ung thư. Việc điều trị huyết áp đúng cách nhìn chung rất cần thiết để bảo vệ tim, não và thận.

Bệnh thận mạn, đặc biệt khi bệnh tiến triển nặng hoặc cần lọc máu, cũng có thể đi kèm nguy cơ ung thư thận cao hơn so với người không có bệnh thận. Đây không có nghĩa mọi người bệnh suy thận sẽ mắc ung thư. Tuy nhiên, người đang theo dõi bệnh thận cần tái khám đúng hẹn, thực hiện các xét nghiệm và siêu âm hoặc chụp kiểm tra khi bác sĩ chỉ định.

Người đã ghép thận có thể có nguy cơ một số ung thư cao hơn do cần dùng thuốc ức chế miễn dịch lâu dài để bảo vệ thận ghép. Một nghiên cứu ở người ghép thận có bệnh thận vùng Balkan ghi nhận các ung thư mới xuất hiện sau ghép, trong đó có ung thư đường tiết niệu phía trên và một trường hợp ung thư biểu mô tế bào thận [2]. Kết quả này không áp dụng trực tiếp cho mọi người ghép thận, bởi nhóm nghiên cứu có bệnh nền đặc biệt, nhưng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi ung thư lâu dài sau ghép.

Yếu tố nghề nghiệp, thuốc và phơi nhiễm cần lưu ý

Một số hóa chất trong môi trường lao động từng được ghi nhận có liên quan đến nguy cơ ung thư thận hoặc ung thư đường tiết niệu. Ví dụ có những dung môi công nghiệp, chất tẩy rửa kim loại, hóa chất dùng trong sản xuất, thuốc trừ sâu hoặc tiếp xúc với kim loại nặng. Nguy cơ thực tế phụ thuộc vào loại hóa chất, mức độ, thời gian tiếp xúc và biện pháp bảo hộ.

Người làm việc trong môi trường có hóa chất nên tuân thủ quy trình an toàn lao động, sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp và khám sức khỏe định kỳ. Nếu có tiền sử tiếp xúc nghề nghiệp đáng kể, hãy nói với bác sĩ khi đi khám vì thông tin này có thể hỗ trợ đánh giá nguy cơ.

Một phơi nhiễm đáng chú ý khác là acid aristolochic, một chất có trong một số loài thực vật và có thể xuất hiện trong các sản phẩm thảo dược không rõ nguồn gốc. Acid aristolochic liên quan chặt chẽ với bệnh thận kẽ mạn và ung thư biểu mô đường tiết niệu phía trên, tức ung thư ở bể thận hoặc niệu quản, hơn là dạng ung thư biểu mô tế bào thận thường gặp [2]. Vì vậy, không nên tự dùng thuốc nam, thuốc bắc, thực phẩm bổ sung hoặc chế phẩm giảm cân không rõ thành phần, đặc biệt khi có bệnh thận.

Không phải mọi thuốc điều trị ung thư hay thuốc điều trị bệnh khác đều gây ung thư thận. Một số thuốc có thể làm tổn thương thận, nhưng tổn thương thận do thuốc và ung thư thận là hai vấn đề khác nhau. Nghiên cứu về điều trị ung thư cho thấy tổn thương thận cấp liên quan điều trị cần được theo dõi kỹ vì chức năng thận hồi phục trên xét nghiệm chưa chắc phản ánh thận đã phục hồi hoàn toàn về mặt sinh học [1]. Người bệnh nên thông báo đầy đủ các thuốc và thực phẩm chức năng đang dùng, không tự ngừng hoặc đổi thuốc khi chưa trao đổi với bác sĩ.

Di truyền, tiền sử gia đình và những người cần chú ý hơn

Đa số ung thư thận không phải ung thư di truyền. Dù vậy, nguy cơ có thể cao hơn nếu trong gia đình có nhiều người mắc ung thư thận, đặc biệt khi bệnh xuất hiện ở tuổi trẻ, mắc ở cả hai thận hoặc có nhiều khối u trong một thận.

Một số hội chứng di truyền hiếm có thể liên quan ung thư thận, chẳng hạn hội chứng Von Hippel Lindau, hội chứng ung thư thận dạng nhú di truyền, hội chứng Birt Hogg Dubé hoặc bệnh xơ cứng củ. Bác sĩ có thể cân nhắc tư vấn di truyền khi tiền sử cá nhân và gia đình gợi ý các tình trạng này. Xét nghiệm gen không cần thiết cho tất cả mọi người, nhưng có thể hữu ích ở nhóm được lựa chọn phù hợp.

Tuổi tăng dần và giới tính cũng có liên quan đến khả năng mắc ung thư thận ở cấp độ dân số. Tuy nhiên, đây là các yếu tố không thể thay đổi và không dùng để dự đoán chắc chắn bệnh ở một cá nhân. Điều đáng làm hơn là kiểm soát các nguy cơ có thể điều chỉnh, như bỏ thuốc lá, kiểm soát cân nặng, huyết áp và bệnh thận.

Làm gì để giảm nguy cơ và phát hiện sớm?

Hiện chưa có xét nghiệm sàng lọc ung thư thận đại trà cho mọi người khỏe mạnh. Thông tin chung an toàn là nên đi khám khi có tiểu máu, đau âm ỉ vùng hông lưng kéo dài, sụt cân không rõ lý do, mệt nhiều hoặc sốt dai dẳng. Các triệu chứng này không đồng nghĩa là ung thư, vì có thể do sỏi, nhiễm trùng hoặc bệnh khác, nhưng cần được đánh giá.

Người có bệnh thận mạn, đang lọc máu, đã ghép thận, có tiền sử gia đình đáng ngờ hoặc từng tiếp xúc hóa chất nên hỏi bác sĩ về kế hoạch theo dõi phù hợp. Siêu âm, xét nghiệm nước tiểu, xét nghiệm chức năng thận hay chụp cắt lớp chỉ được lựa chọn tùy từng hoàn cảnh.

Nếu bạn lo lắng về nguy cơ ung thư thận, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ chuyên khoa thận, tiết niệu. Bác sĩ sẽ dựa vào tuổi, bệnh nền, thuốc đang sử dụng, tiền sử gia đình và triệu chứng hiện có để tư vấn cụ thể cho bạn.

Nguồn tham khảo

  1. Cellular Recovery and Therapeutic Rechallenge After Cancer Therapy-Induced Kidney Injury: Mechanistic Insights and Clinical Implications. PMC
  2. Cancer Incidence and Outcomes After Kidney Transplantation in Balkan Nephropathy Patients. PMC