Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư máu (bạch cầu)

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư máu (bạch cầu)

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 2 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư máu, thường được gọi là bệnh bạch cầu, xảy ra khi các tế bào tạo máu trong tủy xương phát sinh thay đổi bất thường và tăng sinh không kiểm soát. Phần lớn người bệnh không xác định được một nguyên nhân duy nhất, vì bệnh thường hình thành từ sự kết hợp giữa thay đổi gen trong tế bào, tuổi tác, phơi nhiễm môi trường và một số tình trạng sức khỏe có sẵn.

Ung thư máu hình thành như thế nào?

Tủy xương là mô mềm nằm bên trong xương, có nhiệm vụ tạo ra hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Trong bệnh bạch cầu, một tế bào tạo máu bị biến đổi về vật chất di truyền, tức DNA, rồi sinh sản thành nhiều tế bào bất thường. Các tế bào này có thể lấn át tế bào máu bình thường trong tủy xương và đi vào máu.

Hậu quả là cơ thể có thể thiếu hồng cầu gây mệt, xanh xao; thiếu tiểu cầu gây bầm tím, chảy máu; hoặc có bạch cầu bất thường khiến khả năng chống nhiễm trùng suy giảm. Tuy nhiên, các triệu chứng này không đặc hiệu cho ung thư máu. Nhiều bệnh lý khác cũng có thể gây biểu hiện tương tự, do đó cần xét nghiệm máu và thăm khám chuyên khoa để chẩn đoán.

“Ung thư máu” là tên gọi chung, bao gồm nhiều nhóm bệnh khác nhau như bạch cầu cấp dòng tủy, bạch cầu cấp dòng lympho, bạch cầu mạn dòng tủy và bạch cầu mạn dòng lympho. Mỗi loại phát sinh từ dòng tế bào khác nhau, diễn tiến và yếu tố liên quan cũng không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, không nên áp nguyên nhân hoặc mức nguy cơ của một loại bệnh cho tất cả mọi người.

Vai trò của gen: thường là thay đổi mắc phải, không phải do cha mẹ truyền trực tiếp

Nhiều trường hợp bạch cầu liên quan đến các đột biến gen phát sinh trong quá trình sống của tế bào tạo máu. Đây thường là đột biến mắc phải trong tế bào ung thư, không đồng nghĩa với việc người bệnh đã thừa hưởng bệnh từ cha hoặc mẹ, cũng không có nghĩa con cái chắc chắn sẽ mắc bệnh.

Ở bạch cầu cấp dòng tủy, thay đổi gen FLT3, đặc biệt dạng FLT3 ITD, là một bất thường đã được mô tả rõ và liên quan với tiên lượng kém hơn ở một số người bệnh [2]. Phát hiện này cho thấy các thay đổi gen có vai trò quan trọng trong sự phát triển và đặc điểm sinh học của bệnh. Tuy vậy, một đột biến được tìm thấy sau khi chẩn đoán không tự động trả lời câu hỏi “vì sao tôi mắc bệnh”. Trong đa số trường hợp, y học chưa thể truy ngược chính xác nguyên nhân làm thay đổi gen đó xảy ra.

Một số ít người có nguy cơ cao hơn do hội chứng di truyền hoặc tiền sử gia đình có bệnh lý về máu. Đây là tình huống cần tư vấn di truyền, nhất là khi trong gia đình có nhiều người mắc ung thư ở tuổi trẻ, có bệnh tủy xương, giảm tế bào máu kéo dài hoặc có một hội chứng di truyền đã được xác định. Dù vậy, có người thân mắc bệnh không có nghĩa bản thân chắc chắn sẽ mắc bạch cầu.

Những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ

Các yếu tố dưới đây là thông tin y khoa chung về nguy cơ. Chúng không phải là nguyên nhân chắc chắn, và phần lớn người có một yếu tố nguy cơ vẫn không mắc bệnh. Ngược lại, nhiều người được chẩn đoán bạch cầu không tìm thấy bất kỳ yếu tố nguy cơ rõ ràng nào.

Tuổi tác là một yếu tố đáng lưu ý đối với một số loại bạch cầu, đặc biệt nhiều thể bệnh ở người lớn tuổi. Khi cơ thể già đi, các tế bào trải qua nhiều lần phân chia hơn và có thời gian dài hơn để tích lũy thay đổi DNA. Tuy nhiên, bạch cầu cấp dòng lympho lại là một ung thư thường gặp ở trẻ em, cho thấy tuổi không phải yếu tố giải thích duy nhất.

Phơi nhiễm hóa chất độc hại lâu dài, nhất là benzen, có thể làm tăng nguy cơ một số bệnh bạch cầu. Benzen có thể có trong môi trường công nghiệp, dung môi, nhiên liệu và khói thuốc lá. Người làm việc tại nơi có hóa chất cần tuân thủ quy định an toàn lao động, sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp và được theo dõi sức khỏe nghề nghiệp.

Hút thuốc lá cũng là yếu tố có thể làm tăng nguy cơ, đặc biệt đối với một số dạng bạch cầu ở người lớn. Khói thuốc chứa nhiều chất gây tổn thương DNA, không chỉ ảnh hưởng phổi và tim mạch mà còn có thể tác động đến hệ tạo máu. Ngừng hút thuốc mang lại lợi ích cho sức khỏe dù đã hút trong thời gian dài.

Điều trị ung thư trước đây bằng một số thuốc hóa trị hoặc xạ trị có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện bệnh bạch cầu thứ phát sau đó. Điều này không có nghĩa hóa trị hay xạ trị là “sai” hoặc không nên điều trị. Các phương pháp này thường được lựa chọn vì lợi ích điều trị ung thư ban đầu lớn hơn nguy cơ lâu dài. Bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ phác đồ, liều lượng và theo dõi sau điều trị.

Một số bệnh lý tủy xương hoặc rối loạn máu có thể tiến triển thành bạch cầu cấp dòng tủy ở một số người. Vì vậy, người đang được theo dõi vì thiếu máu không rõ nguyên nhân, giảm tiểu cầu, rối loạn sinh tủy hoặc bệnh tăng sinh tủy cần tái khám đúng hẹn.

Những điều dễ gây lo lắng nhưng cần hiểu đúng

Bạch cầu không lây từ người này sang người khác qua tiếp xúc, ăn uống chung, ho, hắt hơi hay chăm sóc người bệnh. Bệnh cũng không phải do căng thẳng, buồn phiền, ăn một loại thực phẩm cụ thể hay do người bệnh “sống không lành mạnh”. Những suy nghĩ này có thể làm người bệnh và gia đình tự trách mình không cần thiết.

Nghiên cứu về gánh nặng bệnh bạch cầu tại châu Á cho thấy số ca tử vong tăng trong giai đoạn được khảo sát, trong khi tỷ lệ tử vong đã chuẩn hóa theo tuổi lại giảm [1]. Điều này gợi ý vai trò của thay đổi dân số, đặc biệt già hóa và tăng dân số, bên cạnh tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị. Dữ liệu này không cho thấy rằng một cá nhân cụ thể mắc bệnh vì lối sống hay một yếu tố đơn lẻ nào.

Cũng cần phân biệt yếu tố nguy cơ với dấu hiệu bệnh. Sốt kéo dài, mệt nhiều, sụt cân không chủ ý, nhiễm trùng tái diễn, xanh xao, bầm tím hoặc chảy máu bất thường cần được khám sớm. Nhưng các dấu hiệu này không đủ để kết luận ung thư máu, bởi chúng có thể gặp trong nhiễm trùng, thiếu máu, bệnh gan, bệnh tự miễn và nhiều tình trạng khác.

Có thể làm gì để giảm nguy cơ và phát hiện sớm?

Hiện không có cách bảo đảm phòng tránh hoàn toàn ung thư máu. Tuy nhiên, mọi người có thể giảm các phơi nhiễm có thể kiểm soát bằng cách không hút thuốc, hạn chế khói thuốc thụ động, tuân thủ an toàn khi làm việc với dung môi hoặc hóa chất, và không tự ý sử dụng thuốc hay hóa chất không rõ nguồn gốc.

Chế độ ăn đa dạng, vận động phù hợp, ngủ đủ và tiêm chủng theo khuyến cáo là các biện pháp chăm sóc sức khỏe chung. Các biện pháp này tốt cho sức khỏe tổng thể, nhưng không thay thế việc khám bệnh khi có triệu chứng đáng ngại. Không nên tin vào sản phẩm được quảng cáo là “thải độc máu”, “phòng ung thư máu” hoặc có thể thay thế điều trị y khoa.

Nếu bạn có tiền sử tiếp xúc hóa chất đáng kể, từng hóa trị hoặc xạ trị, có bệnh tủy xương, hoặc gia đình có nhiều người mắc ung thư và bệnh máu, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ. Bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ huyết học có thể đánh giá nguy cơ của từng cá nhân, chỉ định xét nghiệm khi cần và giải thích rõ nhất về tình trạng của bạn.

Nguồn tham khảo

  1. Long-term trends in mortality of leukemia in Asia from 1992 to 2021. PMC
  2. The type I FLT3 inhibitor XL999 overrides secondary FLT3-ITD mutations that arise under gilteritinib and quizartinib treatment in acute myeloid leukemia. PMC