Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư đại trực tràng
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư đại trực tràng thường không có một nguyên nhân duy nhất. Bệnh hình thành khi các tế bào ở đại tràng hoặc trực tràng tích lũy những thay đổi bất thường về gen theo thời gian, rồi phát triển không kiểm soát. Một số yếu tố như tuổi tác, tiền sử gia đình, polyp, hút thuốc, thừa cân và lối sống ít vận động có thể làm tăng nguy cơ, nhưng có yếu tố nguy cơ không có nghĩa là chắc chắn sẽ mắc bệnh.
Ung thư đại trực tràng hình thành như thế nào?
Đại tràng và trực tràng là phần cuối của hệ tiêu hóa, có nhiệm vụ hấp thu nước và tạo, thải phân. Niêm mạc lót bên trong các cơ quan này liên tục thay mới tế bào. Trong quá trình đó, tế bào có thể xuất hiện các tổn thương di truyền, tức thay đổi ở những gen kiểm soát việc tăng trưởng, sửa chữa tổn thương và chết theo chương trình của tế bào.
Thông thường, cơ thể có nhiều cơ chế để sửa chữa DNA bị tổn thương hoặc loại bỏ tế bào bất thường. Tuy nhiên, nếu các thay đổi tiếp tục tích lũy, một nhóm tế bào có thể tăng sinh quá mức và tạo thành polyp. Polyp là phần mô nhô lên từ niêm mạc ruột. Nhiều polyp là lành tính, nhưng một số loại có thể dần chuyển thành ung thư nếu không được phát hiện và xử trí.
Quá trình này thường diễn ra âm thầm. Đó là lý do nội soi đại tràng có giá trị không chỉ để phát hiện ung thư mà còn có thể phát hiện, cắt bỏ một số polyp trước khi chúng tiến triển. Các nghiên cứu về sinh học ung thư cũng cho thấy một nhóm tế bào có đặc tính giống tế bào gốc ung thư có thể góp phần vào sự khởi phát, tăng trưởng và kháng điều trị của ung thư đại trực tràng [1]. Đây là cơ chế ở mức tế bào, không có nghĩa người bệnh có thể tự nhận biết nguy cơ chỉ dựa vào triệu chứng.
Yếu tố không thay đổi được: tuổi, gia đình và bệnh lý nền
Tuổi cao thường đi kèm nguy cơ ung thư đại trực tràng tăng lên, do cơ thể có nhiều thời gian hơn để tích lũy tổn thương tế bào. Tuy vậy, bệnh không chỉ xảy ra ở người lớn tuổi. Ung thư đại trực tràng khởi phát sớm, thường được định nghĩa là được chẩn đoán trước 50 tuổi, đang có xu hướng tăng ở nhiều quốc gia và nhiều thế hệ sinh [4]. Vì thế, người trẻ không nên chủ quan nếu có triệu chứng tiêu hóa kéo dài hoặc tiền sử gia đình đáng lưu ý.
Tiền sử gia đình là một yếu tố quan trọng. Nguy cơ có thể cao hơn khi cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con từng mắc ung thư đại trực tràng, đặc biệt nếu người thân được chẩn đoán khi còn trẻ hoặc có nhiều người trong gia đình cùng mắc. Một số gia đình có hội chứng di truyền làm tăng đáng kể nguy cơ, do mang sẵn thay đổi gen có thể truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Dù vậy, khuynh hướng di truyền không giải thích cho toàn bộ các trường hợp ung thư khởi phát sớm; các nghiên cứu hiện nay cho rằng cần xem xét cả yếu tố môi trường và phơi nhiễm tích lũy trong suốt cuộc đời [4].
Người từng có polyp đại trực tràng, nhất là một số loại polyp tuyến, cần theo dõi theo lịch bác sĩ hẹn. Ngoài ra, các bệnh viêm ruột mạn tính như viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn có thể làm tăng nguy cơ theo thời gian vì tình trạng viêm kéo dài có thể gây tổn thương niêm mạc. Tiền sử đã từng mắc ung thư đại trực tràng cũng khiến việc tái khám định kỳ đặc biệt cần thiết.
Lối sống và môi trường có thể góp phần làm tăng nguy cơ
Nhiều yếu tố nguy cơ liên quan lối sống có thể điều chỉnh được, dù việc thay đổi một yếu tố riêng lẻ không thể bảo đảm phòng bệnh hoàn toàn. Một khảo sát tại bệnh viện ghi nhận tình trạng thừa cân và hút thuốc ngày càng phổ biến ở nhóm người bệnh ung thư đại trực tràng theo thời gian [3]. Kết quả này cho thấy sự cần thiết phải quan tâm đến các yếu tố này, nhưng bản thân khảo sát không chứng minh rằng chúng là nguyên nhân trực tiếp ở từng người bệnh.
Hút thuốc lá có thể đưa nhiều chất gây hại vào cơ thể, làm tăng viêm và tổn thương DNA. Uống nhiều rượu bia cũng có thể bất lợi cho sức khỏe đường tiêu hóa và nguy cơ ung thư nói chung. Thừa cân, béo phì và ít vận động thường đi kèm những thay đổi về chuyển hóa, hormone và viêm mạn mức độ thấp, từ đó có thể tạo môi trường thuận lợi hơn cho ung thư phát triển.
Thông tin chung theo kiến thức y học hiện nay là chế độ ăn nhiều thịt chế biến sẵn, thường xuyên ăn quá nhiều thịt đỏ, ít rau quả và chất xơ có thể không có lợi cho sức khỏe đại trực tràng. Ngược lại, ăn đa dạng thực phẩm có nguồn gốc thực vật, duy trì cân nặng phù hợp và vận động đều đặn là những lựa chọn có lợi cho sức khỏe tổng thể. Đây là hướng dẫn chung, không thay thế đánh giá nguy cơ cá thể từ bác sĩ.
Cũng cần hiểu rằng nguyên nhân của ung thư khởi phát sớm có thể phức tạp. Các tổng quan gần đây đề cập vai trò tiềm năng của những phơi nhiễm thay đổi theo thế hệ, hệ vi sinh vật đường ruột và quá trình tích lũy nguy cơ từ sớm trong đời [4]. Tuy nhiên, khoa học vẫn đang tiếp tục làm rõ từng yếu tố và mức độ đóng góp của chúng.
Khi nào nên đi khám và làm gì để giảm rủi ro?
Đi khám sớm nếu có máu trong phân, thay đổi thói quen đi tiêu kéo dài, táo bón hoặc tiêu chảy không rõ nguyên nhân, đau bụng dai dẳng, sụt cân không chủ ý, mệt mỏi hoặc thiếu máu. Những triệu chứng này không đồng nghĩa chắc chắn là ung thư vì có thể gặp trong nhiều bệnh tiêu hóa khác, nhưng không nên tự điều trị kéo dài hoặc chờ triệu chứng tự hết.
Đặc biệt, người có người thân gần mắc ung thư đại trực tràng, từng có polyp, có bệnh viêm ruột mạn, hoặc xuất hiện triệu chứng khi còn trẻ nên trao đổi sớm về việc khám chuyên khoa tiêu hóa. Đại dịch COVID 19 từng làm giảm đáng kể hoạt động sàng lọc ung thư đại trực tràng ở nhiều nơi, góp phần gây chậm chẩn đoán và có thể khiến bệnh được phát hiện ở giai đoạn muộn hơn [2]. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không trì hoãn kiểm tra khi đã có chỉ định.
Trong đời sống hằng ngày, bạn có thể bắt đầu từ những bước thực tế: không hút thuốc, hạn chế rượu bia, ăn cân đối với rau, quả và thực phẩm giàu chất xơ, duy trì hoạt động thể lực phù hợp khả năng, ngủ đủ và kiểm soát cân nặng. Nếu gia đình có nhiều người mắc ung thư hoặc người thân mắc bệnh lúc trẻ, hãy lưu lại thông tin chẩn đoán để cung cấp cho bác sĩ.
Mỗi người có hoàn cảnh, tiền sử bệnh và mức nguy cơ khác nhau. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để được đánh giá nguy cơ cá nhân và tư vấn lịch sàng lọc phù hợp.
Nguồn tham khảo
- Emodin Induces AIF-Associated Apoptosis and Suppresses Wnt/β-Catenin Signaling in Colorectal Cancer Stem-Like Cells. PMC
- The multifaceted impact of the COVID-19 pandemic on colorectal cancer care: a systematic review of management disruptions, stage migration, and survival outcomes. PMC
- The change in epidemiological characteristics and utilization of health services for the diagnosis and treatment of colorectal cancer: A hospital-based retrospective survey. PMC
- Early-Onset Colorectal Cancer: From Epidemiologic Shift to Life-Course Carcinogenesis and Age-Attuned Care. PMC
