Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư cổ tử cung
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nguyên nhân chính của ung thư cổ tử cung là nhiễm dai dẳng một số chủng virus papilloma ở người, gọi tắt là HPV, có nguy cơ cao. HPV rất phổ biến và thường lây qua tiếp xúc tình dục, nhưng đa số người nhiễm không phát triển thành ung thư; nguy cơ tăng lên khi cơ thể không tự loại bỏ được virus trong thời gian dài.
Ung thư cổ tử cung thường hình thành chậm qua các tổn thương tiền ung thư ở cổ tử cung. Vì vậy, tiêm vaccine HPV và sàng lọc định kỳ có thể giúp phát hiện, xử trí tổn thương trước khi chúng tiến triển thành ung thư.
HPV là nguyên nhân trung tâm
HPV là một nhóm virus gồm nhiều chủng khác nhau. Một số chủng có thể gây mụn cóc sinh dục, trong khi một số chủng nguy cơ cao có khả năng làm biến đổi tế bào cổ tử cung. Nghiên cứu cho thấy gần như tất cả ung thư cổ tử cung đều liên quan đến HPV [2].
Sau khi nhiễm HPV, hệ miễn dịch của nhiều người có thể kiểm soát và đào thải virus. Tuy nhiên, ở một số trường hợp, HPV tồn tại dai dẳng trong các tế bào cổ tử cung. Virus có thể tích hợp vật liệu di truyền của mình vào tế bào người, từ đó làm rối loạn quá trình kiểm soát sự phát triển tế bào [2]. Theo thời gian, các tế bào bất thường có thể trở thành tổn thương tiền ung thư rồi tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện và điều trị.
Không phải cứ có HPV là sẽ bị ung thư. Đây là điểm rất quan trọng để giảm lo lắng và kỳ thị. HPV có thể không gây triệu chứng, có thể tồn tại âm thầm, và thời điểm phát hiện virus không cho biết chắc chắn một người đã nhiễm từ khi nào hoặc từ ai.
Các chủng HPV có thể khác nhau về đặc điểm sinh học. Một nghiên cứu ghi nhận những ung thư do các loại HPV nằm ngoài nhóm phân loại alpha 9 có tần suất tái phát cao hơn so với nhóm alpha 9, dù HPV16 thuộc alpha 9 lại rất thường gặp trong ung thư cổ tử cung [2]. Thông tin này chủ yếu hữu ích cho theo dõi sau điều trị, không có nghĩa một cá nhân có thể tự dự đoán chính xác nguy cơ của mình chỉ từ tên chủng HPV.
Các yếu tố làm tăng khả năng nhiễm HPV hoặc nhiễm kéo dài
Quan hệ tình dục là con đường lây truyền HPV chủ yếu. Người có quan hệ tình dục với nhiều bạn tình, hoặc có bạn tình từng hay đang có nhiều bạn tình, có thể có nhiều cơ hội tiếp xúc với HPV hơn. Tuy nhiên, không nên hiểu điều này theo hướng phán xét đạo đức hay quy kết trách nhiệm cho bất kỳ ai.
Một người chỉ có một bạn tình vẫn có thể nhiễm HPV nếu bạn tình đã từng phơi nhiễm virus trước đó. Trong một nghiên cứu về nhận thức của phụ nữ tại Uganda, nhiều người cũng nêu mối liên hệ giữa hành vi tình dục và nguy cơ ung thư cổ tử cung, nhưng kiến thức về nguyên nhân, triệu chứng và phòng ngừa còn không đồng đều [4]. Điều này cho thấy truyền thông cần rõ ràng: HPV là virus phổ biến, không phải dấu hiệu để kết luận về sự chung thủy của một người.
Một số yếu tố khác được hiểu là có thể làm cơ thể khó kiểm soát HPV hơn. Đây là thông tin y khoa chung:
- Hút thuốc lá. Các chất độc trong thuốc lá có thể ảnh hưởng đến miễn dịch tại cổ tử cung và làm tăng nguy cơ biến đổi tế bào.
- Suy giảm miễn dịch, chẳng hạn do HIV hoặc do sử dụng một số thuốc ức chế miễn dịch theo chỉ định.
- Không đi sàng lọc cổ tử cung trong thời gian dài. Đây không phải nguyên nhân trực tiếp làm xuất hiện ung thư, nhưng khiến tổn thương tiền ung thư khó được phát hiện và điều trị kịp thời.
- Có tiền sử xét nghiệm HPV nguy cơ cao hoặc tổn thương tiền ung thư cổ tử cung. Những trường hợp này cần theo dõi theo lịch riêng của bác sĩ.
Bao cao su có thể làm giảm nguy cơ lây truyền HPV và nhiều bệnh lây truyền qua đường tình dục khác, nhưng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ vì HPV còn có thể lây qua vùng da, niêm mạc không được che phủ. Dù vậy, sử dụng bao cao su đúng cách vẫn là một biện pháp bảo vệ có ích.
HIV và tình trạng miễn dịch
Phụ nữ sống với HIV có nguy cơ ung thư cổ tử cung cao hơn [5]. Lý do quan trọng là HIV có thể làm suy yếu khả năng miễn dịch, khiến HPV dễ tồn tại dai dẳng hơn và các tổn thương cổ tử cung có thể tiến triển nhanh hơn ở một số người.
Tổng quan nghiên cứu tại khu vực châu Phi cận Sahara cho thấy tổn thương tiền ung thư cổ tử cung ở phụ nữ có HIV là một gánh nặng đáng kể, đồng thời có sự khác biệt giữa các khu vực và giữa các chủng HPV lưu hành [5]. Vì vậy, việc lồng ghép sàng lọc cổ tử cung vào dịch vụ chăm sóc HIV được xem là hướng đi quan trọng [5].
Nếu bạn đang sống với HIV, đừng chờ đến khi có triệu chứng mới kiểm tra cổ tử cung. Ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm và tổn thương tiền ung thư thường không gây dấu hiệu rõ rệt. Điều trị HIV đều đặn, duy trì tải lượng virus ở mức được kiểm soát và đi sàng lọc theo lịch bác sĩ tư vấn đều có ý nghĩa thiết thực.
Những yếu tố đang được nghiên cứu và điều nên làm
Hệ vi sinh vật, tức tập hợp vi khuẩn và vi sinh vật sống trong âm đạo, ruột, đang được nghiên cứu về mối liên quan với ung thư cổ tử cung. Tình trạng mất cân bằng hệ vi sinh có liên quan đến viêm kéo dài, đáp ứng miễn dịch chống u kém hơn và hiệu quả điều trị thấp hơn trong một số nghiên cứu [3]. Tuy nhiên, đây là lĩnh vực còn đang phát triển. Chưa nên tự mua men vi sinh, thuốc đặt hoặc dung dịch vệ sinh với mục tiêu “phòng ung thư” khi chưa có tư vấn y tế.
Một số điều bạn có thể chủ động thực hiện gồm:
- Tiêm vaccine HPV theo độ tuổi, tình trạng sức khỏe và khuyến cáo tại nơi bạn sinh sống. Vaccine phòng ngừa một số chủng HPV, không thay thế cho sàng lọc.
- Thực hiện sàng lọc cổ tử cung bằng phương pháp phù hợp như xét nghiệm HPV, xét nghiệm tế bào cổ tử cung hoặc phương pháp khác theo hướng dẫn của cơ sở y tế.
- Không hút thuốc, hoặc tìm hỗ trợ để cai thuốc nếu đang hút.
- Quan hệ tình dục an toàn hơn, sử dụng bao cao su và khám khi có dấu hiệu bất thường.
- Đi khám sớm nếu có ra huyết âm đạo bất thường, ra huyết sau quan hệ, khí hư kéo dài có mùi lạ, đau khi quan hệ hoặc đau vùng chậu. Các triệu chứng này không đồng nghĩa chắc chắn là ung thư, nhưng cần được đánh giá.
Nhiều phụ nữ được chẩn đoán khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển, như ghi nhận trong nghiên cứu tại Mali [1]. Điều đó nhấn mạnh giá trị của phòng ngừa và phát hiện sớm, thay vì chờ có triệu chứng. Mỗi người có hoàn cảnh, tiền sử HPV, miễn dịch và khả năng tiếp cận sàng lọc khác nhau, vì vậy hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ sản phụ khoa hoặc bác sĩ điều trị để được tư vấn lịch tiêm vaccine và sàng lọc phù hợp nhất.
Nguồn tham khảo
- Cervical Cancer Survival in Mali: A 21‐Year Retrospective Cohort Study of Trends, Determinants, and Outcomes at Gabriel Touré Teaching Hospital (2003–2024). PMC
- Serum, cell-free, HPV-human DNA junction detection and HPV typing for predicting and monitoring cervical cancer recurrence. PMC
- Microbiome-host interactions in locally advanced cervical cancer: the impact on chemoradiotherapy treatment outcomes and toxicity. PMC
- “Even with one Man, but with many women, you can get cervical cancer”: Qualitative exploration of women’s perceptions and experiences of cervical cancer screening in Uganda: A community-based study. PMC
- Integrating Cervical Cancer Prevention into HIV Services in Sub-Saharan Africa: A Narrative Review Addressing the Dual Burden Among Women. PMC
