Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây u lympho
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư u lympho thường không có một nguyên nhân duy nhất, rõ ràng ở từng người bệnh. Bệnh xuất hiện khi tế bào lympho, một loại bạch cầu thuộc hệ miễn dịch, tích lũy các thay đổi bất thường và tăng sinh không kiểm soát. Nhiều người được chẩn đoán không có yếu tố nguy cơ dễ nhận biết, vì vậy có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh.
U lympho là gì và bệnh hình thành như thế nào?
Hệ bạch huyết là một phần của hệ miễn dịch, gồm hạch bạch huyết, lách, tủy xương, tuyến ức, amidan và các mạch bạch huyết. Tế bào lympho có nhiệm vụ nhận diện, chống lại vi khuẩn, virus và các tác nhân lạ. Khi một số tế bào này bị biến đổi trong vật liệu di truyền, chúng có thể không chết theo chu trình bình thường mà tiếp tục nhân lên, từ đó tạo thành u lympho.
U lympho được chia thành hai nhóm lớn là u lympho Hodgkin và u lympho không Hodgkin. Nhóm không Hodgkin lại có rất nhiều thể bệnh khác nhau, bắt nguồn từ tế bào B, tế bào T hoặc tế bào NK. Vì vậy, nguyên nhân, diễn tiến và yếu tố nguy cơ có thể khác nhau đáng kể giữa từng thể.
Các thay đổi gen trong tế bào u thường xảy ra trong quá trình sống chứ không nhất thiết được cha mẹ truyền lại. Nói cách khác, đa số u lympho không phải là bệnh di truyền trực tiếp trong gia đình. Tuy nhiên, một số người có tiền sử gia đình mắc bệnh lý máu ác tính có thể có nguy cơ cao hơn đôi chút so với cộng đồng, nhưng đây không phải yếu tố quyết định.
Những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ
Một yếu tố nguy cơ là đặc điểm hoặc tình trạng làm khả năng mắc bệnh cao hơn, chứ không phải nguyên nhân chắc chắn gây bệnh. Với u lympho, các nhóm yếu tố thường được quan tâm gồm:
Suy giảm hoặc rối loạn miễn dịch. Người có hệ miễn dịch suy yếu kéo dài có thể có nguy cơ mắc một số thể u lympho cao hơn. Ví dụ gồm người nhiễm HIV không được kiểm soát tốt, người dùng thuốc ức chế miễn dịch lâu dài sau ghép tạng, hoặc người điều trị một số bệnh tự miễn bằng thuốc ảnh hưởng mạnh đến miễn dịch. Hệ miễn dịch suy yếu có thể làm giảm khả năng kiểm soát các tế bào bất thường và một số virus liên quan đến ung thư.
Tuy vậy, điều quan trọng là người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch không nên tự ý ngừng thuốc vì lo sợ ung thư. Việc cân bằng lợi ích và nguy cơ cần do bác sĩ chuyên khoa điều trị bệnh nền đánh giá.
Một số nhiễm trùng mạn tính. Có những virus và vi khuẩn được biết có liên quan đến một số thể u lympho nhất định. Chẳng hạn, một số u lympho có thể liên quan đến virus Epstein Barr, virus viêm gan C, HIV, hoặc vi khuẩn Helicobacter pylori ở dạ dày. Tuy nhiên, phần lớn người từng nhiễm các tác nhân này không phát triển thành u lympho. Nguy cơ còn phụ thuộc vào loại tác nhân, thời gian nhiễm, tình trạng miễn dịch và đặc điểm cá thể.
Với những trường hợp u lympho tại dạ dày liên quan Helicobacter pylori, bác sĩ có thể đánh giá và điều trị nhiễm khuẩn như một phần của kế hoạch chăm sóc. Đây là ví dụ cho thấy nguyên nhân và cách tiếp cận có thể rất khác nhau giữa các thể bệnh.
Tuổi và giới. Nguy cơ của nhiều thể u lympho tăng theo tuổi, dù bệnh vẫn có thể gặp ở người trẻ và trẻ em. Một số phân nhóm có xu hướng gặp nhiều hơn ở một giới, nhưng đặc điểm này không thể dùng để tự dự đoán ai sẽ mắc bệnh.
Bệnh tự miễn và viêm kéo dài. Một số bệnh tự miễn, tức tình trạng hệ miễn dịch tấn công nhầm cơ thể, có thể đi kèm nguy cơ tăng của một vài loại u lympho. Tuy nhiên, cần phân biệt nguy cơ do bản thân tình trạng viêm mạn tính với nguy cơ có thể liên quan đến thuốc điều trị. Mỗi người bệnh cần được đánh giá riêng, không nên vì nghe thông tin này mà trì hoãn điều trị bệnh tự miễn.
Tiếp xúc với một số hóa chất hoặc bức xạ. Một số nghiên cứu trước đây gợi ý mối liên quan giữa u lympho với tiếp xúc nghề nghiệp hay môi trường với hóa chất nông nghiệp, dung môi, hoặc bức xạ liều cao. Tuy nhiên, mức độ liên quan không giống nhau giữa các nghiên cứu và khó khẳng định nguyên nhân ở một cá nhân cụ thể. Về mặt thực hành, nên tuân thủ an toàn lao động, dùng phương tiện bảo hộ khi làm việc với hóa chất và tránh phơi nhiễm bức xạ không cần thiết.
Một số tình huống đặc biệt cần hiểu đúng
Có một thể u lympho tế bào T hiếm gặp liên quan đến túi độn ngực, gọi là u lympho tế bào lớn bất sản liên quan túi độn ngực. Đây là một bệnh cảnh riêng biệt, được phân loại là u lympho tế bào T ngoại biên và thường có dấu ấn CD30 dương tính, ALK âm tính [1]. Điều này không có nghĩa mọi người đặt túi độn ngực sẽ bị u lympho, cũng không đồng nghĩa các loại u lympho nói chung đều liên quan đến túi độn.
Người có túi độn ngực nên đi khám nếu xuất hiện sưng to một bên vú kéo dài, đau, khối bất thường, thay đổi hình dạng vú hoặc dịch tích tụ quanh túi sau một thời gian ổn định. Các triệu chứng này có nhiều nguyên nhân khác nhau, nhưng cần được bác sĩ đánh giá thay vì tự kết luận.
Một vấn đề khác là ung thư thứ hai sau điều trị ung thư trước đó. Đã có báo cáo một người từng điều trị u lympho Hodgkin sau đó được chẩn đoán ung thư phổi, nhưng đây là báo cáo ca bệnh, không thể dùng để kết luận nguyên nhân trực tiếp cho mọi người từng mắc Hodgkin [3]. Một số phương pháp điều trị ung thư có thể làm thay đổi nguy cơ lâu dài của một số ung thư khác, nên người đã điều trị ung thư cần tái khám theo lịch hẹn và trao đổi về kế hoạch theo dõi phù hợp.
Điều gì không phải là nguyên nhân đã được khẳng định?
Người bệnh và gia đình thường lo lắng rằng căng thẳng, ăn đồ ngọt, dùng điện thoại, va chạm vùng hạch, hoặc ăn một món ăn nào đó đã gây u lympho. Hiện chưa có cơ sở để quy kết những điều này là nguyên nhân trực tiếp của u lympho.
Stress có thể làm giấc ngủ, ăn uống và chất lượng sống xấu đi, nhưng không nên tự trách bản thân rằng stress đã “gây ra” ung thư. Tương tự, không có chế độ ăn riêng nào được chứng minh có thể ngăn ngừa hoàn toàn u lympho. Thông tin chung an toàn là duy trì cân nặng phù hợp, ăn đa dạng thực phẩm, hạn chế rượu bia, không hút thuốc, vận động phù hợp sức khỏe, tiêm chủng theo khuyến cáo và điều trị tốt các bệnh nhiễm trùng hoặc bệnh mạn tính.
Nguồn tài liệu hiện có chủ yếu là báo cáo về chẩn đoán, biểu hiện và điều trị các thể u lympho hiếm, không phải nghiên cứu chuyên biệt nhằm xác định nguyên nhân gây bệnh. Chẳng hạn, u lympho có thể xuất hiện ở những vị trí khó nhận biết như cột sống, mắt, ruột hoặc hệ thần kinh, khiến việc chẩn đoán ban đầu đôi khi khó khăn [2], [4], [5]. Vị trí xuất hiện không tự cho biết nguyên nhân gây bệnh.
Khi nào nên đi khám?
U lympho không thể được chẩn đoán chỉ dựa vào triệu chứng hay xét nghiệm máu đơn lẻ. Nên đi khám nếu có hạch to kéo dài hoặc tăng dần, sốt không rõ nguyên nhân, đổ mồ hôi đêm nhiều, sụt cân không chủ ý, mệt mỏi kéo dài, ngứa dai dẳng, đầy bụng hoặc đau bụng không giải thích được. Các triệu chứng này cũng có thể do nhiễm trùng hay bệnh lành tính khác.
Bác sĩ có thể khám hạch, chỉ định xét nghiệm, chụp hình ảnh và khi cần sẽ sinh thiết, tức lấy một phần mô để xét nghiệm dưới kính hiển vi. Sinh thiết thường là bước quan trọng để xác định có phải u lympho hay không và thuộc thể nào.
Mỗi ca bệnh có nguyên nhân và yếu tố nguy cơ riêng, đôi khi không tìm được yếu tố rõ ràng. Nếu bạn có hạch bất thường, đang suy giảm miễn dịch, có bệnh tự miễn hoặc lo ngại về nguy cơ cá nhân, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ huyết học ung bướu để được đánh giá phù hợp.
Nguồn tham khảo
- A Rare Entity in Context: Breast Implant-Associated Anaplastic Large Cell Lymphoma Compared With Common Lymphoma Subtypes. PMC
- Challenges in diagnosing malignant lymphoma involving the spine: illustrative cases. PMC
- Cavitary Pulmonary Adenocarcinoma in a Young Adult With a History of Treated Hodgkin Lymphoma: A Case Report. PMC
- Bilateral Conjunctival Small Lymphocytic Lymphoma Simulating Inflammatory Ocular Surface Disease: A Case Report. PMC
- Intravascular Large B‐Cell Lymphoma Presenting as Recurrent Cryptogenic Strokes: A Diagnostic Challenge. PMC
