Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư gan
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 2 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư gan nguyên phát, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào gan, thường phát triển trên nền tổn thương gan kéo dài. Những nguyên nhân quan trọng nhất gồm viêm gan vi rút B, viêm gan vi rút C, viêm gan D, bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa và uống rượu. Tuy nhiên, có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh, vì nguy cơ của mỗi người còn phụ thuộc mức độ tổn thương gan, thời gian phơi nhiễm và việc được điều trị, theo dõi sớm hay không.
Ung thư gan hình thành như thế nào?
Gan có vai trò chuyển hóa chất dinh dưỡng, xử lý độc chất, tạo mật và tham gia điều hòa miễn dịch. Khi gan bị viêm hoặc tổn thương lặp đi lặp lại trong thời gian dài, tế bào gan phải liên tục tái tạo để bù lại phần bị hư hại. Quá trình này có thể làm tăng khả năng xuất hiện biến đổi bất thường trong tế bào.
Theo thời gian, tổn thương mạn tính có thể dẫn tới xơ hóa gan, tức mô gan lành dần bị thay bằng mô sẹo. Khi xơ hóa nặng, người bệnh có thể bị xơ gan. Xơ gan là một nền bệnh quan trọng làm tăng nguy cơ ung thư gan, nhưng cần hiểu rằng ung thư gan cũng có thể xảy ra ở một số người chưa được chẩn đoán xơ gan, đặc biệt khi có viêm gan vi rút B mạn tính.
Cần phân biệt ung thư gan nguyên phát với ung thư di căn đến gan. Ung thư gan nguyên phát bắt đầu từ các tế bào của gan hoặc đường mật trong gan. Trong khi đó, ung thư từ cơ quan khác như đại tràng, vú hoặc phổi có thể lan đến gan. Câu hỏi về nguyên nhân và yếu tố nguy cơ dưới đây chủ yếu đề cập đến ung thư gan nguyên phát.
Viêm gan vi rút B, C và D là nhóm nguy cơ nổi bật
Viêm gan vi rút B, còn gọi là HBV, và viêm gan vi rút C, còn gọi là HCV, là các nguyên nhân quan trọng của ung thư gan trên toàn cầu. Nhiều người nhiễm vi rút không có triệu chứng rõ trong thời gian dài, nhưng vi rút vẫn có thể gây viêm gan kéo dài, xơ hóa và sau đó làm tăng nguy cơ ung thư.
Một phân tích tổng hợp gồm 126 nghiên cứu với 86.097.714 người tham gia cho thấy HBV, HCV và HDV đều liên quan mạnh với nguy cơ ung thư gan. Trong nghiên cứu này, chỉ số chênh, một cách ước tính mức độ liên quan giữa yếu tố nguy cơ và bệnh, là 15,2 với HBV, 12,8 với HCV và 23,5 với HDV [1]. Các con số này không phải là khả năng một cá nhân chắc chắn mắc ung thư, mà cho thấy sự liên quan rất đáng kể ở cấp độ quần thể nghiên cứu.
HDV là vi rút viêm gan D. Vi rút này chỉ có thể nhiễm ở người đã có HBV, vì cần HBV để tồn tại và nhân lên. Đồng nhiễm hoặc bội nhiễm HDV có thể làm bệnh gan diễn tiến nặng hơn. Vì vậy, người đã biết mắc viêm gan B nên trao đổi bác sĩ về việc đánh giá nguy cơ viêm gan D khi có chỉ định.
Điều quan trọng là viêm gan vi rút có thể phòng ngừa và kiểm soát. Tiêm vắc xin viêm gan B là biện pháp phòng bệnh thiết yếu. Người có nguy cơ từng tiếp xúc với máu, dùng chung kim tiêm, quan hệ tình dục không an toàn, có người thân mắc viêm gan B, hoặc chưa từng xét nghiệm nên cân nhắc xét nghiệm HBV và HCV theo tư vấn y tế. Phát hiện sớm để điều trị kháng vi rút phù hợp có thể giúp bảo vệ gan tốt hơn.
Kinh nghiệm tại Nhật Bản cho thấy khi sàng lọc, tiếp cận điều trị và kiểm soát viêm gan vi rút được duy trì lâu dài, gánh nặng ung thư gan có thể giảm. Số ca tử vong do ung thư gan tại nước này đã giảm từ 34.637 vào năm 2002 xuống dưới 30.000 vào năm 2014 [2]. Đây là bằng chứng ở cấp độ cộng đồng, nhấn mạnh giá trị của phòng ngừa, xét nghiệm và điều trị viêm gan mạn.
Gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa và rượu
Bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa, thường đi kèm thừa cân, béo phì, đái tháo đường hoặc rối loạn mỡ máu, đang trở thành nguyên nhân ngày càng đáng chú ý. Một số người bị tích mỡ trong gan nhưng ít viêm. Một số khác có tình trạng viêm và tổn thương gan tiến triển hơn, gọi là viêm gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa, viết tắt là MASH. Tình trạng viêm này có thể dẫn đến xơ hóa, xơ gan và tăng nguy cơ ung thư gan.
Phân tích tổng hợp cho thấy bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa có liên quan với tăng nguy cơ ung thư gan, với chỉ số chênh 2,6 [1]. Tại Nhật Bản, tỷ trọng các nguyên nhân không do vi rút trong ung thư biểu mô tế bào gan đã tăng từ 6,8% năm 1991 lên 41,1% năm 2015, và chiếm 56,0% số ca tử vong do bệnh này vào năm 2019 [2]. Xu hướng này cho thấy phòng ung thư gan hiện không chỉ dừng ở kiểm soát viêm gan vi rút, mà còn cần chú ý sức khỏe chuyển hóa và lối sống.
Rượu có thể gây viêm gan do rượu, xơ hóa và xơ gan. Nghiên cứu tổng hợp ghi nhận việc sử dụng rượu liên quan với tăng nguy cơ ung thư gan, với chỉ số chênh 2,4 [1]. Mức nguy cơ thực tế tùy thuộc lượng rượu, thời gian uống, tình trạng gan sẵn có, dinh dưỡng, viêm gan vi rút đi kèm và nhiều yếu tố cá thể khác. Vì vậy, người đã có bệnh gan mạn nên tránh uống rượu hoặc trao đổi cụ thể với bác sĩ điều trị về việc kiêng rượu.
Những yếu tố khác và cách giảm nguy cơ thực tế
Ngoài các nguyên nhân chính nêu trên, thông tin y khoa chung cho thấy bác sĩ cũng có thể đánh giá các yếu tố như tiền sử gia đình, phơi nhiễm một số độc chất thực phẩm, bệnh lý đường mật hoặc các bệnh chuyển hóa hiếm gặp. Những yếu tố này không được định lượng trong các nghiên cứu hiện có, do đó không nên tự suy luận nguy cơ chỉ từ một đặc điểm đơn lẻ.
Nhiều trường hợp ung thư gan được phát hiện muộn vì giai đoạn đầu có thể không gây triệu chứng rõ. Mệt mỏi, chán ăn, sụt cân, đau hoặc nặng vùng bụng phải, vàng da, bụng to nhanh hay phù chân là những biểu hiện cần đi khám, nhưng cũng có thể gặp trong nhiều bệnh gan khác. Không nên chờ có triệu chứng mới kiểm tra.
Nếu đang mắc viêm gan B, viêm gan C, xơ gan, bệnh gan nhiễm mỡ hoặc có tiền sử uống rượu kéo dài, người bệnh nên tái khám đúng hẹn. Bác sĩ sẽ quyết định có cần theo dõi ung thư gan định kỳ hay không dựa trên nguyên nhân bệnh gan, mức độ xơ hóa, kết quả xét nghiệm và tình trạng sức khỏe riêng. Duy trì cân nặng phù hợp, ăn uống cân đối, vận động phù hợp thể trạng, kiểm soát đường huyết và mỡ máu, không dùng thuốc hay thực phẩm bổ sung không rõ nguồn gốc cũng là các biện pháp bảo vệ gan có ích.
Mỗi trường hợp là khác nhau. Nếu bạn có viêm gan vi rút, gan nhiễm mỡ, uống rượu thường xuyên hoặc lo lắng vì tiền sử gia đình, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được xét nghiệm, đánh giá nguy cơ và lập kế hoạch theo dõi phù hợp.
