Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư vòm họng

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư vòm họng

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 2 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư vòm họng thường không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ mà là kết quả của sự tương tác giữa nhiễm virus Epstein Barr, yếu tố di truyền và các phơi nhiễm từ môi trường sống. Có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh, và nhiều người mắc ung thư vòm họng có thể không nhận ra mình từng có nguy cơ nào rõ rệt.

Ung thư vòm họng hình thành như thế nào?

Vòm họng là vùng nằm phía sau mũi và phía trên họng miệng. Ung thư vòm họng, còn gọi là ung thư biểu mô vòm họng, phát triển từ các tế bào lót bề mặt của khu vực này. Do vị trí nằm sâu, bệnh có thể khó nhận biết ở giai đoạn đầu vì triệu chứng thường không đặc hiệu.

Theo tổng quan nghiên cứu, ung thư vòm họng có sự phân bố rất khác biệt theo vùng địa lý và nhóm dân tộc. Bệnh gặp nhiều hơn tại Đông Á và Đông Nam Á so với nhiều khu vực khác trên thế giới [2]. Điều này cho thấy ngoài yếu tố cá nhân, hoàn cảnh sống, đặc điểm di truyền cộng đồng và các tác nhân môi trường có thể cùng ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh.

Tại Trung Quốc, ung thư vòm họng là một trong các thành phần lớn của nhóm ung thư môi, khoang miệng và hầu họng. Trong số các ca thuộc nhóm bệnh này được ước tính vào năm 2022, ung thư vòm họng chiếm 43,9% [1]. Số liệu này không có nghĩa mọi người ở châu Á đều có nguy cơ cao như nhau, nhưng nhấn mạnh rằng yếu tố vùng miền và nguồn gốc gia đình cần được xem xét khi đánh giá nguy cơ.

Virus Epstein Barr là yếu tố liên quan quan trọng

Virus Epstein Barr, viết tắt là EBV, được xem là một yếu tố trung tâm trong sự phát triển của ung thư vòm họng tại các vùng có tỷ lệ bệnh cao [2]. Đây là virus rất phổ biến, có thể lây qua nước bọt. Nhiều người đã từng nhiễm EBV trong đời mà không biết, hoặc chỉ có biểu hiện giống viêm họng, sốt nhẹ, mệt mỏi. Phần lớn người nhiễm EBV không bị ung thư vòm họng.

Điểm quan trọng là ở một số người, EBV có thể tồn tại kéo dài trong cơ thể. Các sản phẩm do virus tạo ra có thể tác động lên đường truyền tín hiệu bên trong tế bào, làm thay đổi môi trường miễn dịch xung quanh khối u và hỗ trợ quá trình tế bào phát triển bất thường [2]. Nói đơn giản, virus có thể góp phần khiến tế bào dễ mất kiểm soát hơn, nhưng thường cần đi kèm các yếu tố khác mới dẫn đến ung thư.

Vì EBV phổ biến nhưng ung thư vòm họng không phổ biến tương ứng ở tất cả mọi nơi, không nên hiểu rằng xét nghiệm dương tính với EBV đồng nghĩa đã bị ung thư hoặc chắc chắn sẽ mắc bệnh. Bác sĩ sẽ đánh giá kết quả xét nghiệm EBV cùng triệu chứng, nội soi mũi họng, hình ảnh học và sinh thiết khi cần thiết. Sinh thiết, tức lấy một mẫu mô nhỏ để xét nghiệm dưới kính hiển vi, mới là phương pháp xác định chẩn đoán ung thư.

Yếu tố di truyền, gia đình và địa lý

Nghiên cứu cho thấy ung thư vòm họng liên quan đến “tính cảm thụ di truyền”, nghĩa là một số người có đặc điểm gen khiến cơ thể phản ứng khác với EBV hoặc với các phơi nhiễm môi trường [2]. Gen là vật chất di truyền nhận từ cha mẹ, có vai trò hướng dẫn hoạt động của tế bào và hệ miễn dịch.

Nếu trong gia đình có người từng bị ung thư vòm họng, đặc biệt là người thân gần như cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con, nguy cơ của các thành viên khác có thể tăng hơn so với người không có tiền sử gia đình. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa bệnh chắc chắn “di truyền” trực tiếp từ người này sang người khác. Trong một gia đình, các thành viên có thể vừa chia sẻ một phần gen, vừa sống trong môi trường tương tự, vừa có khả năng tiếp xúc với EBV theo những cách giống nhau.

Nguồn gốc địa lý cũng cần được lưu ý. Gánh nặng ung thư vòm họng tập trung rõ ở Đông Á và Đông Nam Á [2]. Người Việt Nam, đặc biệt người có tiền sử gia đình liên quan hoặc sống lâu dài trong môi trường có nhiều yếu tố nguy cơ, nên không chủ quan khi xuất hiện triệu chứng kéo dài ở vùng tai mũi họng. Dù vậy, việc sống tại vùng có tỷ lệ bệnh cao không phải là một chẩn đoán và không nên gây lo lắng quá mức.

Môi trường sống và thói quen có thể làm tăng nguy cơ

Các tài liệu tổng quan nhận định phơi nhiễm môi trường là một phần trong cơ chế phức hợp dẫn đến ung thư vòm họng [2]. Tuy nhiên, nguy cơ cụ thể của từng người phụ thuộc mức độ phơi nhiễm, thời gian tiếp xúc, cơ địa, tiền sử EBV và yếu tố gia đình. Không phải ai có cùng thói quen cũng sẽ có cùng nguy cơ.

Theo kiến thức y học phổ biến, một số thói quen nên hạn chế vì có thể liên quan đến ung thư vùng đầu cổ nói chung, bao gồm hút thuốc lá, hít khói thuốc thụ động thường xuyên và sử dụng rượu bia nhiều. Khói thuốc chứa nhiều chất có thể làm tổn thương niêm mạc đường hô hấp trên. Rượu bia có thể làm kích ứng niêm mạc và đi kèm với các hành vi nguy cơ khác. Đây là thông tin phòng bệnh chung; mức độ liên quan riêng biệt của từng yếu tố với ung thư vòm họng có thể khác nhau giữa các quần thể.

Chế độ ăn nhiều thực phẩm ướp muối, lên men hoặc bảo quản lâu cũng thường được nhắc đến trong các hướng dẫn sức khỏe cộng đồng ở vùng có tỷ lệ ung thư vòm họng cao. Người bệnh không cần kiêng tuyệt đối mọi loại thực phẩm này, nhưng nên ăn đa dạng, tăng rau quả tươi, hạn chế thực phẩm quá mặn và tránh sử dụng thực phẩm có dấu hiệu hư hỏng. Đây cũng là lời khuyên dinh dưỡng tổng quát, không thay thế cho sàng lọc hay khám chuyên khoa.

Ngoài ra, cần thận trọng khi tiếp xúc lâu dài với khói bụi, hóa chất hoặc môi trường ô nhiễm nghề nghiệp. Sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp tại nơi làm việc, không hút thuốc và giữ không gian sống thông thoáng là các biện pháp hợp lý để giảm gánh nặng lên đường hô hấp.

Ai nên đi khám sớm và có thể làm gì để giảm nguy cơ?

Không có cách nào loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ung thư vòm họng. Tuy vậy, mỗi người có thể giảm bớt các nguy cơ có thể thay đổi được bằng cách không hút thuốc, tránh khói thuốc, hạn chế rượu bia, ăn uống cân đối và bảo hộ khi làm việc trong môi trường nhiều bụi hoặc hóa chất.

Nên đi khám tai mũi họng nếu có các triệu chứng kéo dài hoặc tái diễn như nghẹt mũi một bên, chảy máu mũi không rõ nguyên nhân, ù tai, nghe kém một bên, cảm giác đầy tai, nổi hạch cổ, đau đầu dai dẳng, nhìn đôi hoặc tê vùng mặt. Các triệu chứng này thường có thể do bệnh lành tính như viêm mũi xoang hoặc viêm tai, nhưng cần được đánh giá nếu không cải thiện.

Đặc biệt, người có người thân mắc ung thư vòm họng hoặc có bất thường liên quan EBV theo đánh giá của bác sĩ nên trao đổi về kế hoạch theo dõi phù hợp. Mỗi trường hợp là khác nhau; hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ tai mũi họng để được đánh giá nguy cơ và chỉ định xét nghiệm phù hợp.

Nguồn tham khảo

  1. Burden of Lip, Oral Cavity, and Pharyngeal Cancers in China: Estimated in 2022 and Projections to 2050. PMC
  2. Nasopharyngeal carcinoma: epidemiology, risk factors, signaling pathways, clinical features, diagnosis, and management. PMC