Tác dụng phụ khi điều trị ung thư đầu cổ và cách giảm nhẹ
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị ung thư đầu cổ có thể gây tác dụng phụ ở miệng, họng, da, khả năng nuốt, giọng nói, dinh dưỡng và tinh thần. Mức độ ảnh hưởng khác nhau tùy vị trí ung thư, phương pháp điều trị, liều xạ, thuốc sử dụng, sức khỏe răng miệng và thể trạng của mỗi người. Nhiều triệu chứng có thể được phòng ngừa hoặc giảm nhẹ đáng kể nếu người bệnh báo sớm cho đội ngũ điều trị.
Vì sao điều trị ung thư đầu cổ thường gây nhiều khó chịu?
Vùng đầu cổ gồm khoang miệng, lưỡi, họng, thanh quản, mũi xoang, tuyến nước bọt và các cấu trúc liên quan đến ăn uống, hô hấp, giao tiếp. Vì vậy, phẫu thuật, xạ trị, hóa trị hoặc điều trị phối hợp có thể tác động trực tiếp đến các chức năng rất thiết yếu hằng ngày.
Phẫu thuật có thể gây đau, sưng, thay đổi hình dạng vùng mặt hoặc cổ, hạn chế há miệng, khó nhai nuốt, nói khó và đôi khi ảnh hưởng vai, cổ do can thiệp hạch. Một số người cần phục hồi chức năng nói hoặc nuốt sau mổ.
Xạ trị thường gây tổn thương niêm mạc, tức lớp lót ẩm trong miệng và họng. Nó cũng có thể làm giảm hoạt động tuyến nước bọt, làm da vùng chiếu xạ kích ứng và ảnh hưởng khả năng lành thương của xương hàm. Các biến chứng ở miệng có thể kéo dài, ảnh hưởng chất lượng sống, tình trạng dinh dưỡng, quan hệ xã hội và khả năng làm việc [3].
Hóa trị có thể gây mệt mỏi, buồn nôn, nôn, thay đổi vị giác, loét miệng, giảm tế bào máu và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Khi dùng đồng thời với xạ trị, các tác dụng phụ vùng miệng họng thường nặng hơn. Các phương pháp mới như quang miễn dịch trị liệu vùng đầu cổ cũng có thể gây đau cấp tính sau điều trị; do đó việc đánh giá đau và dùng nhiều biện pháp giảm đau phối hợp là rất quan trọng [2].
Các tác dụng phụ thường gặp và cách tự chăm sóc
Đau miệng, viêm loét niêm mạc, đau họng
Người bệnh có thể cảm thấy rát miệng, đau khi nuốt, có vết loét hoặc mảng đỏ trắng ở lưỡi, lợi, má trong và họng. Điều này thường khiến việc ăn uống, nói chuyện và vệ sinh răng miệng trở nên khó khăn.
Nên súc miệng nhẹ nhàng bằng dung dịch do bác sĩ hoặc điều dưỡng hướng dẫn. Thông tin chung an toàn là có thể giữ miệng ẩm, uống từng ngụm nước nhỏ nếu vẫn nuốt được, dùng bàn chải lông mềm và tránh chà mạnh lên vùng loét. Thức ăn mềm, nguội hoặc ấm vừa, ít gia vị thường dễ chịu hơn. Nên tránh rượu bia, thuốc lá, thức ăn quá nóng, cay, chua, cứng hoặc sắc nhọn vì có thể làm niêm mạc tổn thương thêm.
Không nên tự mua nước súc miệng chứa cồn, thuốc tê hay thuốc giảm đau mạnh mà chưa hỏi bác sĩ. Nếu đau làm người bệnh không thể ăn, uống hoặc ngủ, bác sĩ có thể điều chỉnh thuốc giảm đau, kê thuốc bôi, thuốc súc hoặc đánh giá nhiễm nấm miệng, nhiễm trùng.
Khô miệng, nước bọt đặc và thay đổi vị giác
Xạ trị vùng đầu cổ có thể làm tuyến nước bọt tiết ít nước bọt hơn. Khô miệng không chỉ gây khó nói, khó nuốt mà còn làm tăng nguy cơ sâu răng, viêm lợi và nhiễm trùng miệng. Nước bọt đặc quánh, vị giác thay đổi hoặc mất vị cũng khiến người bệnh ăn kém.
Có thể thử mang theo nước và nhấp từng ngụm thường xuyên, làm ẩm môi, chọn món có nước như cháo, súp, canh hoặc thức ăn có sốt phù hợp với khả năng nuốt. Một số người thấy kẹo hoặc kẹo cao su không đường hữu ích nếu bác sĩ cho phép và nếu vẫn nhai nuốt an toàn. Sản phẩm thay thế nước bọt hay thuốc kích thích tiết nước bọt chỉ nên dùng khi được bác sĩ chỉ định.
Vị giác có thể thay đổi trong hoặc sau điều trị. Thay vì cố ăn những món từng thích nhưng nay gây khó chịu, người bệnh có thể thử thức ăn có mùi nhẹ, chia thành bữa nhỏ, thử nhiệt độ thức ăn khác nhau và ưu tiên thực phẩm giàu năng lượng, giàu đạm theo tư vấn dinh dưỡng. Không phải ai cũng hồi phục vị giác với tốc độ giống nhau.
Khó nuốt, sặc, há miệng hạn chế và sụt cân
Khó nuốt có thể do đau, phù nề, khô miệng, xơ hóa mô sau xạ trị hoặc thay đổi cấu trúc sau phẫu thuật. Dấu hiệu đáng lưu ý gồm ho khi ăn uống, nghẹn, thức ăn mắc ở họng, giọng ướt sau nuốt, ăn kéo dài bất thường hoặc viêm phổi tái diễn. Đây có thể là biểu hiện thức ăn hoặc nước đi vào đường thở.
Không nên cố ăn các món khô, cứng hoặc uống nước loãng nếu thường xuyên bị sặc. Bác sĩ, chuyên viên dinh dưỡng và chuyên viên âm ngữ trị liệu hoặc phục hồi chức năng nuốt có thể hướng dẫn độ đặc thức ăn, tư thế ăn và bài tập phù hợp. Người bệnh nên ngồi thẳng khi ăn, ăn chậm, miếng nhỏ và duy trì tư thế ngồi một lúc sau ăn, nếu không có hướng dẫn riêng khác.
Suy dinh dưỡng và giảm khối cơ, còn gọi là sarcopenia, thường gặp ở người ung thư đầu cổ. Các tình trạng này liên quan với độc tính điều trị cao hơn, dung nạp điều trị kém hơn và thời gian nằm viện kéo dài hơn [4]. Vì vậy, không nên chờ đến khi sút cân nhiều mới báo bác sĩ. Việc theo dõi cân nặng, lượng ăn, khả năng nuốt và mức mệt mỏi từ sớm giúp đội ngũ điều trị can thiệp kịp thời. Khi cần, người bệnh có thể được tư vấn bổ sung dinh dưỡng hoặc nuôi ăn qua ống theo chỉ định.
Chăm sóc răng miệng và phòng biến chứng xương hàm
Răng miệng cần được đánh giá trước xạ trị, trong quá trình điều trị và theo dõi lâu dài. Bệnh nha chu, tức viêm nhiễm mô nâng đỡ răng như lợi và xương quanh răng, có thể duy trì ổ viêm hoặc nhiễm trùng trong mô đã bị xạ trị. Điều này được xem là yếu tố có thể làm tăng nguy cơ hoại tử xương do tia xạ [5].
Hoại tử xương do tia xạ là biến chứng muộn nghiêm trọng, khi xương, thường là xương hàm, bị tổn thương và lành kém sau xạ trị. Người bệnh có thể đau kéo dài, lộ xương trong miệng, sưng, chảy dịch hoặc nhiễm trùng. Vì xương sau xạ trị có khả năng hồi phục kém hơn, mọi can thiệp nhổ răng hoặc phẫu thuật răng hàm cần được bác sĩ ung bướu và nha sĩ có kinh nghiệm phối hợp cân nhắc.
Điều này không có nghĩa người đã xạ trị không thể điều trị răng. Một tổng quan phạm vi ghi nhận các nghiên cứu về điều trị tủy răng ở người đã xạ trị đầu cổ; các nghiên cứu gần đây cho thấy kết quả lâm sàng khả quan hơn so với các kỹ thuật cũ [1]. Tuy nhiên, bằng chứng còn hạn chế và từng răng cần được đánh giá riêng. Người bệnh không nên tự trì hoãn việc khám nha khoa chỉ vì đã xạ trị, nhưng cũng không nên tự ý nhổ răng tại cơ sở không biết tiền sử điều trị ung thư.
Vệ sinh răng miệng hằng ngày, khám nha khoa định kỳ theo lịch riêng và điều trị sớm sâu răng, viêm lợi là những bước rất quan trọng. Hãy luôn thông báo đầy đủ về vùng xạ trị, thời điểm xạ trị và các thuốc đang dùng cho nha sĩ.
Mệt mỏi, thay đổi da, cảm xúc và khi nào cần liên hệ ngay
Mệt mỏi là triệu chứng thường gặp, không đơn thuần là buồn ngủ và có thể không hết hoàn toàn sau khi nghỉ. Người bệnh nên sắp xếp hoạt động theo mức sức, ưu tiên việc quan trọng, nghỉ ngắn xen kẽ và vận động nhẹ nếu bác sĩ cho phép. Da vùng xạ trị có thể đỏ, sẫm màu, khô rát hoặc bong tróc. Nên giữ vùng da sạch, tránh nắng trực tiếp, không tự bôi thuốc nam, dầu nóng hoặc mỹ phẩm có tính kích ứng lên vùng chiếu xạ khi chưa hỏi nhân viên y tế.
Lo âu, buồn bã, mặc cảm vì thay đổi ngoại hình, khó giao tiếp hoặc sợ tái phát là những phản ứng dễ hiểu. Trao đổi với người thân, điều dưỡng, bác sĩ, chuyên gia tâm lý hoặc nhóm hỗ trợ có thể giúp người bệnh bớt đơn độc. Đây là phần quan trọng của điều trị, không phải dấu hiệu yếu đuối.
Cần liên hệ sớm với cơ sở điều trị khi sốt, khó thở, sưng nhanh vùng cổ hoặc miệng, chảy máu, đau không kiểm soát, không ăn uống được, nôn kéo dài, sặc nhiều, mất nước, hoặc có vùng xương lộ trong miệng. Mỗi ca ung thư đầu cổ có đặc điểm riêng, vì vậy hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để có kế hoạch giảm nhẹ tác dụng phụ phù hợp và an toàn nhất.
Nguồn tham khảo
- Evidence supporting endodontic therapy as a safe strategy in patients previously treated with head and neck radiotherapy: a scoping review. PMC
- Pain Associated With Head and Neck Cancer Photoimmunotherapy. PMC
- Improved oral health in head and neck cancer survivors (OHHNC study): a study protocol for a multicentre two-armed randomised controlled trial. PMC
- The role of nutritional status and sarcopenia in treatment tolerance and toxicity in head and neck cancer: a narrative review. PMC
- Periodontal Disease and Risk of Osteoradionecrosis in Patients with Head and Neck Cancer Undergoing Radiotherapy: A Systematic Review and Meta-Analysis. PMC
