Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư phổi
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 1 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư phổi thường không xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất mà là kết quả của tổn thương tích lũy trong tế bào phổi qua thời gian. Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất, nhưng người chưa từng hút thuốc vẫn có thể mắc bệnh do phơi nhiễm môi trường, yếu tố nghề nghiệp, bệnh phổi mạn tính, di truyền và một số yếu tố khác.
Ung thư phổi hình thành như thế nào?
Phổi liên tục tiếp xúc với không khí từ môi trường. Khi hít phải các chất độc, chất gây ung thư hoặc các hạt bụi nguy hại trong thời gian dài, tế bào lót đường thở và mô phổi có thể bị tổn thương. Cơ thể thường có cơ chế sửa chữa tổn thương này, nhưng quá trình sửa chữa có thể không hoàn hảo nếu sự phơi nhiễm lặp lại hoặc kéo dài.
Theo thời gian, một số tế bào có thể xuất hiện thay đổi trong vật chất di truyền, còn gọi là đột biến gen. Những thay đổi này làm tế bào tăng sinh không kiểm soát, tránh được cơ chế tự chết tự nhiên và dần hình thành khối u. Không phải mọi người có yếu tố nguy cơ đều mắc ung thư phổi, và cũng không phải mọi trường hợp ung thư phổi đều tìm được nguyên nhân cụ thể.
Cần phân biệt rõ yếu tố nguy cơ với nguyên nhân chắc chắn. Yếu tố nguy cơ là điều làm khả năng mắc bệnh cao hơn so với người không có yếu tố đó. Nguy cơ của mỗi người còn phụ thuộc vào mức độ phơi nhiễm, thời gian phơi nhiễm, tuổi, sức khỏe phổi sẵn có và cơ địa di truyền.
Thuốc lá và khói thuốc là nguy cơ nổi bật nhất
Hút thuốc lá, kể cả thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lào hoặc các sản phẩm thuốc lá đốt cháy, là yếu tố nguy cơ quan trọng hàng đầu của ung thư phổi. Khói thuốc chứa nhiều hóa chất có thể gây tổn thương DNA của tế bào. Nguy cơ thường tăng khi bắt đầu hút sớm, hút nhiều điếu, hút trong thời gian dài hoặc hít khói sâu vào phổi.
Việc bỏ thuốc lá có lợi ở mọi thời điểm. Sau khi ngừng hút, nguy cơ ung thư phổi có thể giảm dần theo thời gian, dù có thể không trở về mức như người chưa từng hút. Vì vậy, bỏ thuốc không chỉ có ích cho người trẻ mà cũng rất quan trọng với người đã hút lâu năm hoặc đã có bệnh phổi, bệnh tim mạch.
Khói thuốc thụ động cũng đáng lưu ý. Đây là tình trạng hít phải khói do người khác hút thuốc hoặc khói tỏa ra từ đầu điếu thuốc. Trẻ em, phụ nữ mang thai, người cao tuổi và người có bệnh hô hấp có thể chịu ảnh hưởng rõ hơn. Giữ nhà ở, xe hơi và nơi làm việc không khói thuốc là biện pháp bảo vệ thiết thực cho cả gia đình.
Thuốc lá điện tử không tạo khói theo cách giống thuốc lá điếu, nhưng không vì thế mà được xem là vô hại. Các sản phẩm này có thể chứa nicotine và các chất kích thích, hóa chất hoặc hạt nhỏ gây kích ứng đường hô hấp. Hiện vẫn cần thêm dữ liệu dài hạn để đánh giá đầy đủ nguy cơ ung thư, nhưng lựa chọn an toàn nhất cho sức khỏe phổi vẫn là không hút và không hít các loại khói, hơi thuốc.
Môi trường sống và phơi nhiễm nghề nghiệp
Một số chất trong môi trường có thể làm tăng nguy cơ ung thư phổi, đặc biệt khi phơi nhiễm kéo dài. Radon là khí phóng xạ tự nhiên không màu, không mùi, có thể tích tụ trong nhà hoặc các không gian kín. Khi hít vào, các hạt phóng xạ có thể gây tổn thương mô phổi. Việc kiểm tra radon, nếu địa phương có nguy cơ hoặc điều kiện cho phép, có thể giúp phát hiện và xử lý sớm.
Ô nhiễm không khí ngoài trời, khói từ đốt rác, đốt than, đun nấu trong không gian kém thông thoáng và bụi mịn cũng là những yếu tố cần được quan tâm. Những phơi nhiễm này không có nghĩa là chắc chắn gây ung thư ở một cá nhân, nhưng giảm tiếp xúc vẫn có lợi cho đường hô hấp và sức khỏe nói chung. Có thể cải thiện bằng cách tăng thông khí khi nấu ăn, hạn chế đốt rác, dùng khẩu trang phù hợp khi làm việc trong môi trường nhiều bụi và theo dõi cảnh báo chất lượng không khí.
Một số công việc có nguy cơ tiếp xúc với chất gây ung thư như amiăng, silica, khí thải diesel, asen, crom, niken hoặc các hóa chất công nghiệp khác. Người làm xây dựng, khai khoáng, sản xuất vật liệu, cơ khí, giao thông vận tải, công nghiệp hóa chất hoặc sửa chữa công trình cũ có thể cần được bảo hộ lao động nghiêm ngặt. Đặc biệt, amiăng từng được dùng trong một số vật liệu cách nhiệt và xây dựng. Không nên tự tháo dỡ vật liệu nghi có amiăng vì bụi có thể phát tán trong không khí.
Khi hút thuốc đồng thời với phơi nhiễm nghề nghiệp, nguy cơ có thể cao hơn so với chỉ có một yếu tố. Do đó, bỏ thuốc lá và tuân thủ bảo hộ lao động là hai việc rất quan trọng với người làm nghề có nhiều bụi, khói hoặc hóa chất.
Bệnh phổi, viêm nhiễm và yếu tố cơ địa
Người có bệnh phổi mạn tính như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, xơ phổi hoặc một số tình trạng để lại sẹo ở phổi có thể có nguy cơ ung thư phổi cao hơn. Tuy nhiên, cần hiểu rằng bệnh phổi mạn tính không đồng nghĩa với ung thư. Điều quan trọng là kiểm soát bệnh tốt, tái khám đúng hẹn và không chủ quan với triệu chứng thay đổi.
Viêm kéo dài có thể tạo môi trường thuận lợi cho tổn thương tế bào và sự phát triển của ung thư. Một bài tổng quan cho thấy các nhiễm trùng mạn tính có liên quan với tỷ lệ mắc và tiến triển ung thư trong dữ liệu dịch tễ học. Nghiên cứu cũng gợi ý tình trạng viêm cấp do một số virus hô hấp có thể ảnh hưởng đến môi trường xung quanh khối u trong các mô hình nghiên cứu, dù tác động có thể khác nhau tùy bối cảnh [1]. Điều này không có nghĩa cảm cúm hoặc COVID 19 trực tiếp gây ung thư phổi ở mọi người. Thông tin này chủ yếu nhấn mạnh vai trò phức tạp của viêm và miễn dịch trong bệnh ung thư.
Tiền sử gia đình có người mắc ung thư phổi có thể làm một số người lo lắng. Gen có thể góp phần vào nguy cơ, nhưng đa số trường hợp không phải là bệnh di truyền trực tiếp từ cha mẹ sang con cái. Một số người chưa từng hút thuốc vẫn có thể mắc ung thư phổi do các thay đổi gen xảy ra trong tế bào theo thời gian. Vì vậy, không nên tự trách mình hoặc cho rằng người bệnh chắc chắn đã làm điều gì “sai”.
Nhận biết sớm và giảm nguy cơ trong thực tế
Ung thư phổi giai đoạn đầu đôi khi gần như không gây triệu chứng. Khi có biểu hiện, người bệnh có thể ho kéo dài hoặc thay đổi kiểu ho, khạc đờm có máu, đau ngực, khó thở, khàn tiếng, viêm phổi tái diễn, mệt nhiều hoặc sụt cân không rõ lý do. Những dấu hiệu này cũng có thể do nhiều bệnh lành tính khác, nhưng nếu kéo dài hoặc nặng dần thì nên đi khám.
Người có nguy cơ cao, đặc biệt là người hút thuốc lâu năm hoặc từng hút thuốc, nên hỏi bác sĩ về việc có phù hợp với chương trình sàng lọc ung thư phổi hay không. Sàng lọc khác với chụp phim khi đã có triệu chứng. Bác sĩ sẽ cân nhắc tuổi, tiền sử hút thuốc, bệnh đi kèm và lợi ích, nguy cơ của từng phương pháp trước khi tư vấn.
Các biện pháp chung giúp giảm nguy cơ gồm không hút thuốc, tránh khói thuốc thụ động, cải thiện thông khí trong nhà, dùng bảo hộ đúng chuẩn tại nơi làm việc và điều trị tốt bệnh phổi mạn tính. Ăn uống cân đối, vận động phù hợp thể trạng và tiêm chủng theo tư vấn y tế cũng hỗ trợ sức khỏe tổng thể, nhưng không thể thay thế việc tránh thuốc lá và các chất độc hại.
Mỗi trường hợp ung thư phổi là khác nhau, và nhiều người bệnh có thể mang nhiều yếu tố nguy cơ hoặc không xác định được nguyên nhân rõ ràng. Nếu bạn có triệu chứng đáng ngại, tiền sử hút thuốc hoặc phơi nhiễm nghề nghiệp, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ hô hấp để được đánh giá và tư vấn phù hợp.
Nguồn tham khảo
- Does acute inflammation triggered by infection promote cancer progression?. PMC
