Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư vùng đầu cổ

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư đầu cổ

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 2 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư đầu cổ không thường do một nguyên nhân duy nhất, mà hình thành khi tế bào tại vùng đầu và cổ tích lũy tổn thương trong thời gian dài. Những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gồm sử dụng thuốc lá, uống rượu, nhiễm một số virus và phơi nhiễm nghề nghiệp hoặc môi trường nhất định. Tuy vậy, có người mang yếu tố nguy cơ nhưng không mắc bệnh, và cũng có người mắc ung thư dù không nhận thấy nguy cơ rõ ràng.

Ung thư đầu cổ là gì và vì sao nguyên nhân khác nhau giữa các vị trí?

“Ung thư đầu cổ” là tên gọi của một nhóm ung thư phát sinh ở vùng khoang miệng, họng, thanh quản, hốc mũi, xoang cạnh mũi và một số vị trí lân cận. Các nghiên cứu về theo dõi người bệnh thường xếp ung thư khoang miệng, xoang cạnh mũi, hầu họng và thanh quản vào nhóm này [2].

Phần lớn ung thư đầu cổ ở người lớn là ung thư biểu mô tế bào vảy. Đây là loại ung thư bắt đầu từ các tế bào phủ bề mặt niêm mạc miệng, họng hoặc thanh quản. Các niêm mạc này tiếp xúc trực tiếp với khói thuốc, rượu, thức ăn, virus và nhiều tác nhân từ môi trường nên có thể bị tổn thương lặp lại.

Tuy nhiên, ung thư đầu cổ không phải lúc nào cũng là ung thư biểu mô tế bào vảy. Trẻ em có thể mắc các dạng ung thư khác, chẳng hạn sarcoma cơ vân vùng đầu cổ. Đây là loại ung thư mô mềm thường gặp ở trẻ em, với khoảng 30% đến 40% trường hợp sarcoma cơ vân xuất hiện ở vùng đầu cổ [1]. Cơ chế của nhóm bệnh này liên quan nhiều hơn đến đặc điểm sinh học và thay đổi phân tử của khối u, không nên quy đơn giản cho thuốc lá hay rượu như ở đa số người lớn [1].

Vì vậy, khi nói về “nguyên nhân ung thư đầu cổ”, cần hiểu rằng nguy cơ thay đổi theo tuổi, vị trí khối u và loại tế bào ung thư.

Thuốc lá và rượu là các yếu tố nguy cơ nổi bật

Sử dụng thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của ung thư khoang miệng, họng và thanh quản. Nguy cơ không chỉ liên quan đến thuốc lá điếu, mà còn có thể gặp với thuốc lào, xì gà, tẩu, thuốc lá nhai và các sản phẩm thuốc lá không khói. Khói thuốc chứa nhiều chất có thể làm tổn thương vật liệu di truyền của tế bào. Nếu tổn thương này kéo dài, các tế bào bất thường có thể tăng sinh và dần trở thành ung thư.

Khói thuốc thụ động cũng không có lợi cho sức khỏe. Dù mức nguy cơ của mỗi người phụ thuộc vào mức độ và thời gian phơi nhiễm, tránh môi trường có khói thuốc vẫn là lựa chọn bảo vệ sức khỏe hợp lý cho bản thân và gia đình.

Rượu làm tăng nguy cơ ung thư ở nhiều vị trí vùng đầu cổ, đặc biệt khi uống thường xuyên hoặc nhiều. Rượu có thể kích thích, làm tổn thương lớp niêm mạc và khiến các chất độc từ thuốc lá tiếp xúc với tế bào dễ hơn. Vì thế, thuốc lá và rượu thường không chỉ cộng dồn mà có thể làm tăng tác hại của nhau. Người vừa hút thuốc vừa uống rượu nên được xem là nhóm cần đặc biệt chú ý đến sức khỏe miệng, họng và thanh quản.

Ngừng thuốc lá, tránh các dạng thuốc lá không khói và giảm hoặc không uống rượu đều có ý nghĩa phòng ngừa. Người đã dùng thuốc lá hoặc rượu lâu năm vẫn có lợi khi thay đổi thói quen. Điều quan trọng là không nên tự trách bản thân, vì cai thuốc và thay đổi việc uống rượu thường cần thời gian, hỗ trợ chuyên môn và sự đồng hành của gia đình.

Virus, miễn dịch và những yếu tố liên quan đến từng vị trí ung thư

Một số virus có vai trò trong ung thư đầu cổ. Đáng chú ý là HPV, tức virus u nhú ở người. HPV có liên quan rõ hơn với ung thư vùng hầu họng, nhất là vùng amidan và đáy lưỡi. Virus này có thể lây qua tiếp xúc tình dục, bao gồm quan hệ bằng miệng. Nhiễm HPV rất phổ biến, nhưng đa số người nhiễm không phát triển thành ung thư. Chỉ một tỷ lệ nhỏ nhiễm kéo dài với các chủng nguy cơ cao mới có thể dẫn đến biến đổi tế bào sau nhiều năm.

Tiêm vaccine HPV là biện pháp phòng ngừa quan trọng đối với các bệnh do HPV. Vaccine không điều trị được tình trạng nhiễm HPV đã có, nhưng có thể giúp phòng các lần nhiễm mới bởi những chủng virus mà vaccine bao phủ. Mỗi người nên trao đổi với cơ sở y tế về độ tuổi, chỉ định và loại vaccine phù hợp.

Virus Epstein Barr thường được nhắc đến trong ung thư vòm mũi họng. Đây là vị trí nằm sâu phía sau mũi, khác với ung thư khoang miệng hay thanh quản. Nguy cơ ung thư vòm mũi họng không chỉ liên quan đến virus mà còn chịu ảnh hưởng bởi cơ địa, tiền sử gia đình, môi trường và chế độ ăn tại một số cộng đồng.

Người có suy giảm miễn dịch, chẳng hạn do một số bệnh lý hoặc thuốc ức chế miễn dịch, có thể dễ bị nhiễm virus dai dẳng hơn và tăng nguy cơ một số ung thư. Dù vậy, không phải ai suy giảm miễn dịch cũng mắc ung thư đầu cổ. Việc theo dõi đều đặn và báo bác sĩ khi có triệu chứng bất thường là cần thiết.

Môi trường, nghề nghiệp, lối sống và yếu tố cá nhân

Một số phơi nhiễm nghề nghiệp có thể làm tăng nguy cơ ung thư tại các vị trí nhất định. Ví dụ, bụi gỗ có liên quan với ung thư vùng mũi và xoang cạnh mũi. Người thường xuyên tiếp xúc với bụi công nghiệp, hóa chất, khói, dung môi hoặc chất kích ứng nên tuân thủ đầy đủ biện pháp bảo hộ lao động như khẩu trang chuyên dụng, thông khí nơi làm việc và khám sức khỏe định kỳ theo quy định.

Ánh nắng kéo dài cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ ung thư môi, nhất là môi dưới, do đây là vùng da và niêm mạc tiếp xúc trực tiếp với tia cực tím. Che nắng, dùng mũ rộng vành và sản phẩm bảo vệ môi khi làm việc ngoài trời là các biện pháp thực tế.

Vệ sinh răng miệng kém, răng sắc cạnh gây cọ xát kéo dài, viêm niêm mạc miệng mạn tính và chế độ ăn thiếu cân đối có thể đi kèm nguy cơ cao hơn trong một số nghiên cứu. Tuy nhiên, các yếu tố này thường đan xen với thuốc lá, rượu, điều kiện kinh tế xã hội và việc tiếp cận chăm sóc nha khoa. Vì vậy, không nên kết luận rằng một chiếc răng sắc cạnh hoặc viêm lợi đơn thuần sẽ gây ung thư. Đây là thông tin sức khỏe chung: nên khám răng định kỳ, điều trị tổn thương răng miệng kéo dài và duy trì chế độ ăn đa dạng, có rau quả.

Tuổi cao hơn, giới tính, tiền sử gia đình và đặc điểm di truyền cũng có thể ảnh hưởng đến nguy cơ. Với sarcoma cơ vân ở trẻ em, tính không đồng nhất về mô bệnh học và đặc điểm phân tử của khối u là rất quan trọng trong đánh giá bệnh [1]. Điều này nhấn mạnh rằng nguyên nhân ung thư ở trẻ không thể áp dụng hoàn toàn theo mô hình nguy cơ ở người lớn.

Khi nào nên đi khám và có thể làm gì để giảm nguy cơ?

Nên khám tai mũi họng, răng hàm mặt hoặc ung bướu nếu có vết loét miệng không lành, mảng trắng hoặc đỏ trong miệng, khàn tiếng kéo dài, đau họng dai dẳng, nuốt vướng, nuốt đau, chảy máu mũi bất thường, nghẹt mũi một bên kéo dài, hạch cổ to hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân. Những triệu chứng này thường có thể do bệnh lành tính, nhưng cần được đánh giá để không bỏ sót bệnh quan trọng.

Các bước giảm nguy cơ thiết thực gồm không sử dụng thuốc lá, hạn chế rượu, tiêm vaccine HPV khi phù hợp, bảo hộ tốt tại nơi làm việc, bảo vệ môi khỏi nắng và chăm sóc răng miệng đều đặn. Người từng điều trị ung thư đầu cổ cần tái khám đúng hẹn vì theo dõi sau điều trị giúp phát hiện tái phát hoặc vấn đề sức khỏe khác sớm hơn [2].

Mỗi trường hợp có hoàn cảnh và mức nguy cơ riêng. Nếu bạn có thói quen hút thuốc, uống rượu, có tiền sử gia đình hoặc đang có triệu chứng đáng lo, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ chuyên khoa để được đánh giá phù hợp.

Nguồn tham khảo

  1. Head and Neck Rhabdomyosarcoma in Children: An Otolaryngological Perspective on Diagnostic and Therapeutic Approaches. PMC
  2. Costs of Surveillance Care After Definitive Treatment of Head and Neck Cancer: A Surveillance, Epidemiology, and End Results (SEER)-Medicare Analysis. PMC