Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư thực quản

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư thực quản

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư thực quản thường không xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất mà là kết quả của nhiều yếu tố tác động lâu dài lên niêm mạc thực quản. Các yếu tố quan trọng gồm thuốc lá, rượu, trào ngược dạ dày thực quản kéo dài dẫn đến Barrett thực quản, thừa cân, chế độ ăn và một số tình trạng gây tổn thương thực quản mạn tính.

Điều quan trọng là có yếu tố nguy cơ không có nghĩa một người chắc chắn sẽ mắc ung thư. Ngược lại, một số người không nhận ra yếu tố nguy cơ rõ ràng vẫn có thể bị bệnh. Mỗi trường hợp cần được đánh giá riêng dựa trên loại ung thư, tiền sử sức khỏe và triệu chứng.

Hai loại ung thư thực quản và vì sao yếu tố nguy cơ có thể khác nhau

Ung thư thực quản là ung thư phát triển từ các tế bào lót mặt trong thực quản, tức ống đưa thức ăn từ miệng xuống dạ dày. Hai thể thường được nhắc đến là ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tuyến.

Ung thư biểu mô tế bào vảy phát sinh từ các tế bào vảy phủ phần lớn bề mặt thực quản. Thể này thường liên quan nhiều hơn với các tác nhân gây kích thích, viêm và tổn thương niêm mạc kéo dài, chẳng hạn thuốc lá và rượu.

Ung thư biểu mô tuyến thường xuất hiện ở đoạn thấp thực quản, gần chỗ nối với dạ dày. Yếu tố nguy cơ nổi bật của thể này là Barrett thực quản. Đây là tình trạng tế bào lót đoạn dưới thực quản thay đổi sau thời gian dài tiếp xúc với a xít dạ dày trào ngược. Một bài tổng quan cho biết Barrett thực quản là yếu tố nguy cơ chính của ung thư biểu mô tuyến thực quản [4].

Ngoài hai thể trên, có những thể hiếm hơn. Ví dụ, ung thư biểu mô tuyến vảy có cả thành phần tế bào vảy lẫn tế bào tuyến, nên việc chẩn đoán bằng mẫu sinh thiết đôi khi khó khăn nếu mẫu chỉ lấy được một phần khối u [2]. Tuy nhiên, đây không phải là dạng thường gặp ở người bệnh.

Những yếu tố làm tăng nguy cơ thường gặp

Thuốc lá và rượu

Hút thuốc lá, kể cả thuốc lá điếu và các hình thức sử dụng thuốc lá khác, là yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư thực quản. Khói thuốc chứa nhiều chất có thể làm tổn thương DNA của tế bào, thúc đẩy viêm kéo dài và làm giảm khả năng sửa chữa tổn thương của cơ thể.

Rượu cũng có liên quan rõ với nguy cơ ung thư thực quản, đặc biệt với ung thư biểu mô tế bào vảy. Khi rượu được chuyển hóa, các chất trung gian có thể gây tổn thương niêm mạc và vật liệu di truyền của tế bào. Rượu và thuốc lá đi cùng nhau thường đáng lo hơn từng yếu tố riêng lẻ, vì cả hai đều tác động trực tiếp lên niêm mạc thực quản.

Một phân tích trên dữ liệu của người từ 55 tuổi trở lên tại 203 quốc gia và vùng lãnh thổ ghi nhận mức sử dụng rượu cao ở cấp độ quần thể có liên quan với tỷ lệ mắc ung thư thực quản cao hơn. Nguy cơ tương đối được báo cáo là 1,32 [3]. Đây là nghiên cứu quan sát theo quần thể, vì vậy không thể dùng để kết luận rằng rượu là nguyên nhân duy nhất ở từng cá nhân. Dù vậy, kết quả phù hợp với hiểu biết y khoa hiện nay rằng hạn chế rượu là một bước có lợi cho sức khỏe.

Trào ngược dạ dày thực quản và Barrett thực quản

Trào ngược dạ dày thực quản xảy ra khi dịch dạ dày, bao gồm a xít, trào lên thực quản. Nếu kéo dài, người bệnh có thể ợ nóng, ợ chua, nóng rát sau xương ức hoặc đau tức vùng ngực. Tuy nhiên, cũng có người bị trào ngược mà triệu chứng không rõ.

Niêm mạc thực quản không được thiết kế để tiếp xúc lặp lại với a xít. Qua thời gian, tổn thương và viêm mạn tính có thể dẫn đến Barrett thực quản, nghĩa là các tế bào lót thực quản biến đổi theo hướng giống tế bào ở ruột. Barrett thực quản không phải là ung thư, nhưng là tình trạng cần theo dõi vì có thể làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tuyến thực quản [4].

Nguy cơ chuyển từ Barrett thực quản thành ung thư không giống nhau ở mọi người. Bác sĩ thường dựa vào kết quả nội soi, sinh thiết, mức độ biến đổi bất thường của tế bào và các bệnh đi kèm để quyết định lịch theo dõi phù hợp.

Thừa cân, béo phì và chế độ ăn

Thừa cân hoặc béo phì có thể làm tăng áp lực trong ổ bụng, từ đó làm trào ngược dạ dày thực quản dễ xảy ra hơn. Vì liên quan chặt chẽ với trào ngược và Barrett thực quản, cân nặng cao được xem là yếu tố đáng lưu ý đối với ung thư biểu mô tuyến thực quản.

Chế độ ăn nghèo dinh dưỡng có thể phản ánh tình trạng thiếu các thực phẩm bảo vệ sức khỏe, trong đó có rau quả, các loại hạt và thực phẩm giàu chất xơ. Phân tích trên nhiều quốc gia cũng nhận thấy chế độ ăn ít hạt và quả hạch có liên quan với gánh nặng ung thư thực quản ở cấp độ dân số [3]. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa chỉ cần ăn một loại thực phẩm là có thể phòng ung thư. Chế độ ăn nên được nhìn tổng thể, với sự đa dạng thực phẩm và hạn chế rượu.

Thông tin chung về phòng ngừa là nên ưu tiên rau, quả, ngũ cốc nguyên hạt, đậu, cá hoặc các nguồn đạm phù hợp; giảm thực phẩm chế biến sẵn, đồ quá mặn, cháy khét và hạn chế rượu. Đây là khuyến nghị sức khỏe chung, không phải biện pháp thay thế cho khám và theo dõi y tế.

Tổn thương mạn tính, stress oxy hóa và thay đổi trong tế bào

Một số tình trạng gây kích thích thực quản lâu dài có thể làm tăng nguy cơ, chẳng hạn uống đồ quá nóng thường xuyên, viêm thực quản kéo dài, sẹo hẹp sau nuốt chất ăn mòn hoặc một số bệnh làm thức ăn khó xuống dạ dày. Những tình trạng này không đồng nghĩa chắc chắn dẫn tới ung thư, nhưng cần được khám và điều trị thích hợp.

Ở mức độ tế bào, ung thư phát sinh khi các cơ chế kiểm soát tăng trưởng, chết tế bào và sửa chữa DNA bị rối loạn. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy mất cân bằng giữa stress oxy hóa và hệ thống chống oxy hóa có thể góp phần vào sự phát triển ung thư thực quản [1]. Stress oxy hóa có thể hiểu đơn giản là tình trạng các phân tử có khả năng gây tổn thương tích tụ nhiều hơn khả năng bảo vệ của tế bào.

Nghiên cứu này cũng xem xét các protein như USP10 và NOTCH1, liên quan đến cách tế bào đáp ứng với stress oxy hóa và một dạng chết tế bào phụ thuộc sắt gọi là ferroptosis [1]. Đây là hướng nghiên cứu giúp hiểu thêm cơ chế bệnh và phát triển thuốc trong tương lai. Hiện tại, người bệnh không nên tự dùng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung “chống oxy hóa” với mục đích phòng hay chữa ung thư nếu chưa trao đổi với bác sĩ.

Bên cạnh đó, những thay đổi biểu sinh, đặc biệt là methyl hóa DNA bất thường, đang được nghiên cứu như cơ chế có thể góp phần khởi phát và tiến triển ung thư thực quản [4]. Biểu sinh là các thay đổi làm ảnh hưởng hoạt động của gen mà không làm thay đổi trực tiếp trình tự gen. Các thay đổi này có thể tích lũy theo thời gian dưới ảnh hưởng của viêm, môi trường và yếu tố cơ địa.

Ai nên đi khám và có thể làm gì để giảm nguy cơ?

Bạn nên đi khám chuyên khoa tiêu hóa sớm nếu có nuốt nghẹn, nuốt đau, cảm giác thức ăn mắc lại sau xương ức, sụt cân không chủ ý, nôn kéo dài, đau ngực không rõ nguyên nhân, khàn tiếng dai dẳng hoặc đi ngoài phân đen. Nuốt nghẹn tăng dần, ban đầu với thức ăn đặc rồi cả thức ăn mềm hay nước, là dấu hiệu đặc biệt cần được đánh giá sớm.

Người bị ợ nóng hoặc trào ngược kéo dài, nhất là khi kèm các yếu tố như hút thuốc, uống rượu, thừa cân hoặc có Barrett thực quản, nên trao đổi với bác sĩ về việc có cần nội soi hay không. Nội soi giúp quan sát trực tiếp niêm mạc thực quản và lấy mẫu sinh thiết khi cần.

Các việc thực tế có thể giúp giảm nguy cơ gồm ngừng thuốc lá, tránh khói thuốc, hạn chế rượu, duy trì cân nặng phù hợp, điều trị trào ngược theo hướng dẫn và không thường xuyên dùng đồ ăn, thức uống quá nóng. Dù vậy, phòng ngừa không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ tiêu hóa để được đánh giá nguy cơ cá nhân và lựa chọn cách theo dõi phù hợp.

Nguồn tham khảo

  1. Deubiquitination of NICD1 by USP10 Restrains Esophageal Cancer: A Link Between NOTCH1 Stabilization, Oxidative Stress, and Ferroptosis. PMC
  2. Esophageal adenosquamous carcinoma with mucinous carcinoma-predominant lymph node metastases: a case report. PMC
  3. Spatiotemporal co-occurrence patterns and related risk factors of esophageal and lip and oral cavity cancers among older adults across 203 countries and territories: a machine learning-driven systematic analysis. PMC
  4. Understanding the Epigenetic Landscape of Barrett's Esophagus and Esophageal Cancer: A Review of Current Findings, Caveats and Future Directions. PMC