Thuốc nhắm trúng đích
Tagraxofusp (Elzonris)
- Nhóm:
- Thuốc nhắm trúng đích
- Đích tác động:
- CD123
- Đường dùng:
- truyền tĩnh mạch
- Dùng cho:
- Ung thư máu (bạch cầu)
Bài viết tổng hợp từ thông tin thuốc của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và các thử nghiệm lâm sàng. Không nêu liều dùng: liều và cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập
Thuốc này là gì và hoạt động thế nào
Tagraxofusp (tên đầy đủ trên nhãn Mỹ là tagraxofusp-erzs) là thuốc điều trị ung thư dùng đường truyền tĩnh mạch, biệt dược gốc là Elzonris của hãng Stemline Therapeutics. [1] [2] Thuốc thuộc nhóm protein gây độc tế bào, nhắm vào protein CD123. [3] [2]
CD123 là một protein trên bề mặt tế bào. Tagraxofusp là một độc tố tế bào được thiết kế để nhắm vào các tế bào mang CD123 và tiêu diệt tế bào ung thư. [3] [2]
Dùng cho ai
Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) và nhãn thuốc được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt, tagraxofusp được dùng cho người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên bị tân sản tế bào tua dạng tương bào non (BPDCN). [1] [2]
Đây là một bệnh ung thư máu hiếm gặp, thường gây các tổn thương trên da và có thể lan tới tuỷ xương, hạch bạch huyết. [3] Thuốc có thể dùng cho người bệnh mới chẩn đoán, chưa điều trị trước đó. [2]
Trước khi bắt đầu, người bệnh cần có chức năng tim đủ tốt và nồng độ albumin máu không quá thấp, vì thuốc có nguy cơ gây hội chứng rò mao mạch. [2]
Hiệu quả theo nghiên cứu
Hiệu quả được đánh giá trong thử nghiệm STML-401-0114, một nghiên cứu một nhóm, đa trung tâm. Trong nhóm 13 người bệnh mới chẩn đoán, chưa điều trị (tuổi trung vị 65; tất cả đều có tổn thương da, khoảng một nửa có bệnh ở tuỷ xương): [2]
- Khoảng 54% (7 trên 13 người) đạt đáp ứng hoàn toàn hoặc đáp ứng hoàn toàn trên lâm sàng (chỉ còn bất thường nhẹ ở da không phải bệnh đang hoạt động).
- Thời gian trung vị đến khi đạt đáp ứng khoảng 57 ngày.
- Ở thời điểm phân tích, thời gian duy trì đáp ứng trung vị chưa đạt tới.
Vì số người bệnh trong nghiên cứu ít và không có nhóm so sánh, cần thận trọng khi diễn giải kết quả. Hãy trao đổi kỹ với bác sĩ về kế hoạch điều trị tổng thể.
Tác dụng phụ thường gặp và cần báo bác sĩ ngay
Các tác dụng phụ thường gặp nhất gồm hội chứng rò mao mạch, buồn nôn, mệt mỏi, sốt, phù ngoại biên và tăng cân. Bất thường xét nghiệm hay gặp gồm giảm albumin, giảm tiểu cầu, thiếu máu, giảm canxi, giảm natri, tăng đường huyết và tăng men gan. [2] Người bệnh cũng có thể bị nôn, táo bón, tiêu chảy, đau đầu, chán ăn, đau lưng, đau tay chân, mất ngủ, bồn chồn hoặc lú lẫn, chảy máu cam. [3]
Nhãn thuốc có cảnh báo đóng khung (mức cảnh báo cao nhất của FDA) về hội chứng rò mao mạch: dịch từ lòng mạch thoát ra mô xung quanh, gây phù, tăng cân, tụt huyết áp, có thể đe doạ tính mạng hoặc tử vong nếu không được xử trí đúng. Trong các thử nghiệm, hội chứng này xảy ra ở khoảng 53% người bệnh, phần lớn ở mức nhẹ đến vừa, nhưng khoảng 3% tử vong. Hội chứng thường xuất hiện khoảng 4 ngày sau khi bắt đầu, hầu hết trong chu kỳ đầu tiên. [2]
Thuốc cũng có thể gây phản ứng quá mẫn và tổn thương gan. [2]
Hãy báo bác sĩ ngay hoặc đi cấp cứu nếu có: [3] [2]
- Tăng cân nhanh, phù mới hoặc phù nặng hơn, khó thở, chóng mặt do tụt huyết áp: dấu hiệu hội chứng rò mao mạch.
- Phát ban, ngứa, khó thở, sưng miệng: dấu hiệu dị ứng.
- Mệt lả, vàng da hoặc vàng mắt, chán ăn, đau hạ sườn phải: dấu hiệu tổn thương gan.
- Sốt, ớn lạnh, ho hoặc dấu hiệu nhiễm trùng khác; tim đập nhanh.
Theo dõi trong quá trình dùng thuốc
Thuốc được truyền tại cơ sở y tế theo từng chu kỳ ngắn ngày. Chu kỳ đầu là giai đoạn hay xảy ra hội chứng rò mao mạch nhất, nên cần được theo dõi đặc biệt sát. [2]
Trước mỗi liều, bác sĩ sẽ kiểm tra albumin máu, theo dõi cân nặng, phù, huyết áp và tình trạng tuần hoàn. [2] Men gan được theo dõi định kỳ; thuốc sẽ được tạm ngừng nếu men gan tăng cao. [2] Phụ nữ có khả năng mang thai cần thử thai trong vòng 7 ngày trước khi bắt đầu. [3]
Tương tác và lưu ý khi dùng
- Hãy báo bác sĩ mọi thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin, thực phẩm chức năng và thảo dược đang dùng. [3]
- Báo bác sĩ nếu bạn có huyết áp cao hoặc thấp, bệnh tim, bệnh thận hoặc bệnh gan. [3]
- Mang thai: cần tránh thai hiệu quả trong khi điều trị và 7 ngày sau liều cuối. [3]
- Cho con bú: không cho con bú trong khi điều trị và 7 ngày sau liều cuối. [3]
Câu hỏi nên hỏi bác sĩ
- Bệnh của tôi đã lan tới những đâu: da, tuỷ xương, hạch hay cơ quan khác?
- Tôi có cần nằm viện trong chu kỳ đầu không, và trong bao lâu?
- Những dấu hiệu nào của hội chứng rò mao mạch tôi và gia đình cần theo dõi?
- Albumin máu và chức năng tim của tôi hiện có đủ điều kiện để dùng thuốc không?
- Nếu bệnh đáp ứng, tôi có thể tiến tới ghép tế bào gốc không?
- Tôi sẽ dùng thuốc trong bao nhiêu chu kỳ?
- Thuốc có lưu hành tại Việt Nam không, và chi phí điều trị là bao nhiêu?
Nguồn tham khảo
Thuốc chính hãng và thuốc generic
Biệt dược gốc (chính hãng): Elzonris (Menarini/Stemline).
Chưa có thông tin thuốc generic đã được kiểm chứng cho hoạt chất này.
Nếu chi phí thuốc chính hãng là rào cản
Nhiều người bệnh đã tiếp cận được phác đồ phù hợp nhờ thuốc generic cùng hoạt chất với chi phí thấp hơn nhiều. Đừng vì chi phí mà bỏ lỡ một hướng điều trị tốt: hãy tìm hiểu kỹ và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị về khả năng chi trả, bác sĩ có thể tư vấn lựa chọn phù hợp và theo dõi hiệu quả cho bạn.
Nếu cân nhắc thuốc generic, hãy chọn nơi mua uy tín, có hoá đơn, nguồn gốc và hạn dùng rõ ràng; kiểm tra tên hoạt chất, hàm lượng, nhà sản xuất trên bao bì; không mua thuốc trôi nổi hoặc giá rẻ bất thường. Báo bác sĩ khi đổi sang thuốc khác để được theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ.
Lưu ý: Ung Thư Info không bán thuốc, không giới thiệu nơi mua và không nhận lợi ích từ bất kỳ nhà sản xuất nào. Chất lượng và hiệu quả của từng thuốc generic chưa được kiểm chứng tại Việt Nam, nhiều thuốc chưa được cấp phép lưu hành trong nước. Thuốc giả rất phổ biến ở nhóm thuốc ung thư đắt tiền và bao bì có thể bị làm giả rất giống thật, vì vậy việc chọn nơi mua uy tín và theo dõi cùng bác sĩ là rất quan trọng.
Xem hướng dẫn cho: Ung thư máu (bạch cầu)
